(Top Banner Ad)
award ceremony
B1
danh từ B1 Văn hóa, Giải trí

award ceremony

UK: /əˈwɔːd ˌser.ɪ.mə.ni/ • US: /əˈwɔːrd ˌser.ə.moʊ.ni/

Nghĩa tiếng Việt

lễ trao giải buổi lễ trao giải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal event at which prizes or awards are given.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện trang trọng, nơi các giải thưởng được trao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The award ceremony will be held next week."

    "Lễ trao giải sẽ được tổ chức vào tuần tới."

  • "She wore a beautiful gown to the award ceremony."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp đến lễ trao giải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun award phần thưởng, giải thưởng
Verb award trao giải, trao tặng
Adjective award-winning đoạt giải thưởng
Noun awardee người nhận giải
Noun ceremony buổi lễ, nghi lễ
Adjective ceremonial mang tính nghi lễ, trang trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-Norman
award (n.) - 'a decision by an arbitrator'
Middle English
award - 'a decision, a prize'
Latin
caerimonia - 'sacred rite, reverence'
Old French
ceremonie
Middle English
ceremony - 'a formal religious observance'

Từ 'Phán Quyết' đến 'Phần Thưởng'

Từ 'award' (giải thưởng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'awarder', nghĩa là 'phán quyết của một trọng tài'. Ban đầu, nó chỉ một quyết định được đưa ra sau khi xem xét cẩn thận. Dần dần, ý nghĩa của nó phát triển thành một thứ được trao tặng như một sự công nhận cho thành tích, tức là 'phần thưởng'.

Nguồn Gốc Thiêng Liêng của 'Nghi Lễ'

Từ 'ceremony' (nghi lễ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'caerimonia', có nghĩa là 'sự tôn kính, nghi thức thiêng liêng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các nghi lễ tôn giáo trang trọng. Ngày nay, nó được dùng cho bất kỳ sự kiện trang trọng nào được tổ chức theo một trình tự nhất định, ví dụ như lễ trao giải.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những buổi lễ có tính chất trang trọng, tôn vinh những thành tựu hoặc đóng góp. Nó mang sắc thái chính thức hơn so với các buổi trao giải thông thường. Nên phân biệt với 'prize-giving ceremony', đôi khi được dùng trong bối cảnh trường học.

Prepositions

at for

'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi lễ (ví dụ: at the award ceremony). 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được vinh danh (ví dụ: award ceremony for outstanding achievements).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + award ceremony
  • host an award ceremony
    (tổ chức một lễ trao giải)
  • attend an award ceremony
    (tham dự một lễ trao giải)
  • broadcast an award ceremony
    (truyền hình/phát sóng một lễ trao giải)
  • present at an award ceremony
    (trao giải tại một lễ trao giải)
Adjective + award ceremony
  • annual award ceremony
    (lễ trao giải thường niên)
  • prestigious award ceremony
    (lễ trao giải danh giá)
  • glamorous award ceremony
    (lễ trao giải lộng lẫy, hào nhoáng)
  • star-studded award ceremony
    (lễ trao giải quy tụ nhiều ngôi sao)
Noun + award ceremony
  • award ceremony season
    (mùa lễ trao giải)
  • award ceremony host
    (người dẫn chương trình lễ trao giải)
  • award ceremony venue
    (địa điểm tổ chức lễ trao giải)

Idioms

  • to sweep the awards

    Thắng lớn, thâu tóm gần như tất cả các giải thưởng quan trọng.

    "The movie was so popular that it swept the awards at the film festival."

    (Bộ phim nổi tiếng đến mức nó đã càn quét các giải thưởng tại liên hoan phim.)

  • and the award goes to...

    Một cụm từ kinh điển được dùng để tạo sự hồi hộp ngay trước khi công bố người chiến thắng.

    "The presenter opened the envelope and announced, 'And the award for Best Actress goes to... Emma Stone!'"

    (Người trao giải mở phong bì và công bố: 'Và giải thưởng Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất thuộc về... Emma Stone!')

  • it's an honor just to be nominated

    Một câu nói khiêm tốn của những người được đề cử, có ý rằng việc được công nhận đã là một chiến thắng.

    "Although he didn't win, the writer said that for a debut novel, it's an honor just to be nominated."

    (Dù không thắng, nhà văn nói rằng đối với một cuốn tiểu thuyết đầu tay, chỉ cần được đề cử đã là một vinh dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

award ceremony

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện trang trọng, nơi các giải thưởng được trao.

"The award ceremony will be held next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the speeches, the award ceremony, a celebration of achievement, commenced with great fanfare.
Sau các bài phát biểu, lễ trao giải, một sự kiện tôn vinh thành tích, đã bắt đầu với sự long trọng.
Phủ định
Unlike last year, the award ceremony, though well-attended, did not have any surprising announcements.
Không giống như năm ngoái, lễ trao giải, mặc dù có nhiều người tham dự, nhưng không có bất kỳ thông báo gây bất ngờ nào.
Nghi vấn
John, did you enjoy the award ceremony, a truly memorable event?
John, bạn có thích lễ trao giải không, một sự kiện thực sự đáng nhớ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the organizers will have finished setting up the award ceremony.
Vào thời điểm khách đến, ban tổ chức sẽ hoàn thành việc chuẩn bị lễ trao giải.
Phủ định
By next week, the committee won't have finalized the list of nominees for the award ceremony.
Trước tuần sau, ủy ban sẽ chưa hoàn thành danh sách những người được đề cử cho lễ trao giải.
Nghi vấn
Will they have announced all the winners before the award ceremony begins?
Liệu họ đã công bố tất cả người chiến thắng trước khi lễ trao giải bắt đầu chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next award ceremony begins, the organizers will have been planning it for over a year.
Vào thời điểm lễ trao giải tiếp theo bắt đầu, các nhà tổ chức sẽ đã lên kế hoạch cho nó trong hơn một năm.
Phủ định
They won't have been holding award ceremonies annually if attendance continues to decline.
Họ sẽ không tổ chức lễ trao giải hàng năm nếu số lượng người tham dự tiếp tục giảm.
Nghi vấn
Will the sponsors have been supporting the award ceremony for a decade by next year?
Liệu các nhà tài trợ có còn hỗ trợ lễ trao giải trong một thập kỷ vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "award ceremony".

Thảm Đỏ: Không Chỉ Là Lối Đi

Trong văn hóa phương Tây, thảm đỏ (red carpet) là một biểu tượng không thể thiếu của các lễ trao giải lớn như Oscar hay Grammy. Nó không chỉ là lối đi cho các ngôi sao mà còn là một 'sân khấu' thời trang, nơi truyền thông và người hâm mộ tập trung chú ý vào trang phục của những người nổi tiếng. Việc bước trên thảm đỏ khẳng định địa vị và sự thành công của một nghệ sĩ.

Bài Phát Biểu Nhận Giải (Acceptance Speech)

Khi một người chiến thắng lên sân khấu, họ thường có một bài phát biểu ngắn. Theo truyền thống, họ sẽ cảm ơn tổ chức đã trao giải, gia đình, bạn bè, và đồng nghiệp. Những bài phát biểu này thường rất xúc động nhưng bị giới hạn thời gian nghiêm ngặt. Nếu nói quá lâu, ban tổ chức sẽ bật nhạc lớn để ra hiệu đã hết giờ.