award ceremony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sự kiện trang trọng, nơi các giải thưởng được trao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The award ceremony will be held next week."
"Lễ trao giải sẽ được tổ chức vào tuần tới."
-
"She wore a beautiful gown to the award ceremony."
"Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội tuyệt đẹp đến lễ trao giải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | award | phần thưởng, giải thưởng |
| Verb | award | trao giải, trao tặng |
| Adjective | award-winning | đoạt giải thưởng |
| Noun | awardee | người nhận giải |
| Noun | ceremony | buổi lễ, nghi lễ |
| Adjective | ceremonial | mang tính nghi lễ, trang trọng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những buổi lễ có tính chất trang trọng, tôn vinh những thành tựu hoặc đóng góp. Nó mang sắc thái chính thức hơn so với các buổi trao giải thông thường. Nên phân biệt với 'prize-giving ceremony', đôi khi được dùng trong bối cảnh trường học.
Prepositions
'at' dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi lễ (ví dụ: at the award ceremony). 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được vinh danh (ví dụ: award ceremony for outstanding achievements).
Collocations (Từ đi kèm)
-
host an award ceremony (tổ chức một lễ trao giải)
-
attend an award ceremony (tham dự một lễ trao giải)
-
broadcast an award ceremony (truyền hình/phát sóng một lễ trao giải)
-
present at an award ceremony (trao giải tại một lễ trao giải)
-
annual award ceremony (lễ trao giải thường niên)
-
prestigious award ceremony (lễ trao giải danh giá)
-
glamorous award ceremony (lễ trao giải lộng lẫy, hào nhoáng)
-
star-studded award ceremony (lễ trao giải quy tụ nhiều ngôi sao)
-
award ceremony season (mùa lễ trao giải)
-
award ceremony host (người dẫn chương trình lễ trao giải)
-
award ceremony venue (địa điểm tổ chức lễ trao giải)
Idioms
-
to sweep the awards
Thắng lớn, thâu tóm gần như tất cả các giải thưởng quan trọng.
"The movie was so popular that it swept the awards at the film festival."
(Bộ phim nổi tiếng đến mức nó đã càn quét các giải thưởng tại liên hoan phim.)
-
and the award goes to...
Một cụm từ kinh điển được dùng để tạo sự hồi hộp ngay trước khi công bố người chiến thắng.
"The presenter opened the envelope and announced, 'And the award for Best Actress goes to... Emma Stone!'"
(Người trao giải mở phong bì và công bố: 'Và giải thưởng Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất thuộc về... Emma Stone!')
-
it's an honor just to be nominated
Một câu nói khiêm tốn của những người được đề cử, có ý rằng việc được công nhận đã là một chiến thắng.
"Although he didn't win, the writer said that for a debut novel, it's an honor just to be nominated."
(Dù không thắng, nhà văn nói rằng đối với một cuốn tiểu thuyết đầu tay, chỉ cần được đề cử đã là một vinh dự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
award ceremony
danh từMột sự kiện trang trọng, nơi các giải thưởng được trao.
"The award ceremony will be held next week."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the speeches, the award ceremony, a celebration of achievement, commenced with great fanfare. |
Sau các bài phát biểu, lễ trao giải, một sự kiện tôn vinh thành tích, đã bắt đầu với sự long trọng. |
| Phủ định | Unlike last year, the award ceremony, though well-attended, did not have any surprising announcements. |
Không giống như năm ngoái, lễ trao giải, mặc dù có nhiều người tham dự, nhưng không có bất kỳ thông báo gây bất ngờ nào. |
| Nghi vấn | John, did you enjoy the award ceremony, a truly memorable event? |
John, bạn có thích lễ trao giải không, một sự kiện thực sự đáng nhớ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the organizers will have finished setting up the award ceremony. |
Vào thời điểm khách đến, ban tổ chức sẽ hoàn thành việc chuẩn bị lễ trao giải. |
| Phủ định | By next week, the committee won't have finalized the list of nominees for the award ceremony. |
Trước tuần sau, ủy ban sẽ chưa hoàn thành danh sách những người được đề cử cho lễ trao giải. |
| Nghi vấn | Will they have announced all the winners before the award ceremony begins? |
Liệu họ đã công bố tất cả người chiến thắng trước khi lễ trao giải bắt đầu chưa? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next award ceremony begins, the organizers will have been planning it for over a year. |
Vào thời điểm lễ trao giải tiếp theo bắt đầu, các nhà tổ chức sẽ đã lên kế hoạch cho nó trong hơn một năm. |
| Phủ định | They won't have been holding award ceremonies annually if attendance continues to decline. |
Họ sẽ không tổ chức lễ trao giải hàng năm nếu số lượng người tham dự tiếp tục giảm. |
| Nghi vấn | Will the sponsors have been supporting the award ceremony for a decade by next year? |
Liệu các nhà tài trợ có còn hỗ trợ lễ trao giải trong một thập kỷ vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "award ceremony".
