(Top Banner Ad)
centigrade
B1
Tính từ B1 Vật lý, Đời sống hàng ngày

centigrade

UK: /ˈsentɪɡreɪd/ • US: /ˈsentɪɡreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

độ C bách phân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a temperature scale in which water freezes at 0° and boils at 100°.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một thang nhiệt độ trong đó nước đóng băng ở 0° và sôi ở 100°.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature is 25 degrees centigrade."

    "Nhiệt độ là 25 độ C."

  • "Water freezes at 0 degrees centigrade."

    "Nước đóng băng ở 0 độ C."

  • "The average body temperature is 37 degrees centigrade."

    "Nhiệt độ cơ thể trung bình là 37 độ C."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective centigrade thuộc thang đo nhiệt độ bách phân (Celsius)
Noun grade cấp độ, điểm số, lớp học
Verb grade chấm điểm, xếp loại
Adjective gradual dần dần, từ từ
Noun century thế kỷ (100 năm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centum ('hundred') + gradus ('step, degree')
French
centigrade
English
centigrade

Câu chuyện về 100 bước

Từ 'centigrade' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Centi-' xuất phát từ 'centum', nghĩa là 'một trăm', và '-grade' xuất phát từ 'gradus', nghĩa là 'bước' hoặc 'độ'. Vì vậy, 'centigrade' có nghĩa đen là 'một trăm bước'. Tên này mô tả hoàn hảo thang đo Celsius, vốn có chính xác 100 độ giữa điểm đóng băng (0°) và điểm sôi (100°) của nước.

Usage Note

Thuật ngữ 'centigrade' hiện nay ít được sử dụng hơn so với 'Celsius'. Cả hai đều chỉ cùng một thang đo nhiệt độ, nhưng 'Celsius' được ưa chuộng hơn trong giới khoa học và kỹ thuật để vinh danh nhà thiên văn học người Thụy Điển Anders Celsius, người đã phát minh ra thang đo này. Về mặt kỹ thuật, 'centigrade' có nghĩa là 'chia thành một trăm phần', và thang Celsius ban đầu thực sự có nhiệt độ sôi của nước là 0 độ và điểm đóng băng là 100 độ, nhưng sau đó nó đã bị đảo ngược.

Collocations (Từ đi kèm)

Number + degrees centigrade
  • thirty degrees centigrade
    (ba mươi độ C)
  • minus five degrees centigrade
    (âm năm độ C)
  • a hundred degrees centigrade
    (một trăm độ C)
Noun + centigrade
  • the centigrade scale
    (thang đo Centigrade (thang đo Celsius))
  • a centigrade thermometer
    (nhiệt kế Centigrade (nhiệt kế độ C))
  • centigrade temperature
    (nhiệt độ C)
Verb + centigrade
  • measure in centigrade
    (đo bằng độ C)
  • convert to centigrade
    (đổi sang độ C)

Idioms

  • It's [number] degrees centigrade.

    Trời/Nhiệt độ là [số] độ C. (Một cách nói phổ biến để thông báo nhiệt độ.)

    "It's boiling today! It must be nearly 40 degrees centigrade."

    (Hôm nay trời nóng như sôi! Chắc phải gần 40 độ C.)

  • convert from Fahrenheit to centigrade

    Đổi từ độ F sang độ C. (Một cụm từ cố định trong tính toán và khoa học.)

    "Can you show me how to convert from Fahrenheit to centigrade?"

    (Bạn có thể chỉ cho tôi cách đổi từ độ F sang độ C không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centigrade

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một thang nhiệt độ trong đó nước đóng băng ở 0° và sôi ở 100°.

"The temperature is 25 degrees centigrade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centigrade".

Centigrade hay Celsius?

Mặc dù 'centigrade' vẫn được hiểu, tên gọi chính thức của thang đo này đã được đổi thành 'Celsius' vào năm 1948 để vinh danh nhà thiên văn học Anders Celsius. Ngày nay, trong giao tiếp hàng ngày ở hầu hết các quốc gia nói tiếng Anh (ngoại trừ Mỹ), người ta hầu như luôn dùng 'Celsius'. Từ 'centigrade' được coi là hơi lỗi thời nhưng vẫn được công nhận.

Thế giới dùng độ C, nhưng Mỹ thì không

Thang đo Celsius là tiêu chuẩn ở hầu hết các quốc gia trên thế giới cho cả mục đích khoa học và đời sống. Tuy nhiên, Hoa Kỳ là một ngoại lệ lớn, họ chủ yếu sử dụng thang đo Fahrenheit cho nhiệt độ hàng ngày. Điều này có nghĩa là khi bạn nghe dự báo thời tiết ở Mỹ, con số nhiệt độ sẽ rất khác so với ở Việt Nam hay châu Âu.