centigrade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting a temperature scale in which water freezes at 0° and boils at 100°.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị một thang nhiệt độ trong đó nước đóng băng ở 0° và sôi ở 100°.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temperature is 25 degrees centigrade."
"Nhiệt độ là 25 độ C."
-
"Water freezes at 0 degrees centigrade."
"Nước đóng băng ở 0 độ C."
-
"The average body temperature is 37 degrees centigrade."
"Nhiệt độ cơ thể trung bình là 37 độ C."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | centigrade | thuộc thang đo nhiệt độ bách phân (Celsius) |
| Noun | grade | cấp độ, điểm số, lớp học |
| Verb | grade | chấm điểm, xếp loại |
| Adjective | gradual | dần dần, từ từ |
| Noun | century | thế kỷ (100 năm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'centigrade' hiện nay ít được sử dụng hơn so với 'Celsius'. Cả hai đều chỉ cùng một thang đo nhiệt độ, nhưng 'Celsius' được ưa chuộng hơn trong giới khoa học và kỹ thuật để vinh danh nhà thiên văn học người Thụy Điển Anders Celsius, người đã phát minh ra thang đo này. Về mặt kỹ thuật, 'centigrade' có nghĩa là 'chia thành một trăm phần', và thang Celsius ban đầu thực sự có nhiệt độ sôi của nước là 0 độ và điểm đóng băng là 100 độ, nhưng sau đó nó đã bị đảo ngược.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thirty degrees centigrade (ba mươi độ C)
-
minus five degrees centigrade (âm năm độ C)
-
a hundred degrees centigrade (một trăm độ C)
-
the centigrade scale (thang đo Centigrade (thang đo Celsius))
-
a centigrade thermometer (nhiệt kế Centigrade (nhiệt kế độ C))
-
centigrade temperature (nhiệt độ C)
-
measure in centigrade (đo bằng độ C)
-
convert to centigrade (đổi sang độ C)
Idioms
-
It's [number] degrees centigrade.
Trời/Nhiệt độ là [số] độ C. (Một cách nói phổ biến để thông báo nhiệt độ.)
"It's boiling today! It must be nearly 40 degrees centigrade."
(Hôm nay trời nóng như sôi! Chắc phải gần 40 độ C.)
-
convert from Fahrenheit to centigrade
Đổi từ độ F sang độ C. (Một cụm từ cố định trong tính toán và khoa học.)
"Can you show me how to convert from Fahrenheit to centigrade?"
(Bạn có thể chỉ cho tôi cách đổi từ độ F sang độ C không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centigrade
Tính từLiên quan đến hoặc biểu thị một thang nhiệt độ trong đó nước đóng băng ở 0° và sôi ở 100°.
"The temperature is 25 degrees centigrade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centigrade".
