cm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm mét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The table is 100 cm long."
"Cái bàn dài 100 cm."
-
"The baby grew 2 cm in one month."
"Đứa bé đã cao thêm 2 cm trong một tháng."
-
"The width of the book is 15 cm."
"Chiều rộng của cuốn sách là 15 cm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | centimeter | xentimét (đơn vị đo chiều dài) |
| Adjective | metric | thuộc hệ mét |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'cm' là dạng viết tắt của 'centimeter'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày để chỉ kích thước hoặc khoảng cách.
Prepositions
* in: Dùng để chỉ kích thước hoặc số đo cụ thể. Ví dụ: The table is 100 cm in length.
* of: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm. Ví dụ: A growth of 5 cm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall cm (cao ... xentimét)
-
short short cm (ngắn ... xentimét)
-
10 10 cm (10 xentimét)
-
100 100 cm (100 xentimét)
Idioms
-
Within an inch/cm of
Gần như, suýt
"I was within an inch of falling."
(Tôi suýt thì ngã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cm
NounMột đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm mét.
"The table is 100 cm long."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plant's growth is measured in centimeters every day. |
Sự phát triển của cây được đo bằng centimet mỗi ngày. |
| Phủ định | The distance was not measured in centimeters, but in inches. |
Khoảng cách không được đo bằng centimet mà bằng inch. |
| Nghi vấn | Was the fabric measured in centimeters before being cut? |
Vải đã được đo bằng centimet trước khi cắt phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plant has grown ten centimeters since last week. |
Cái cây đã cao thêm mười centimet kể từ tuần trước. |
| Phủ định | She hasn't measured the table in centimeters yet. |
Cô ấy vẫn chưa đo chiếc bàn bằng centimet. |
| Nghi vấn | Has the tailor shortened the dress by five centimeters? |
Người thợ may đã cắt ngắn chiếc váy đi năm centimet chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cm".
