(Top Banner Ad)
cm
A1
Noun A1 Đo lường

cm

UK: /ˈsɛntɪˌmiːtə/ • US: /ˈsɛntɪˌmiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

xăng-ti-mét
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of length in the metric system, equal to one hundredth of a meter.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table is 100 cm long."

    "Cái bàn dài 100 cm."

  • "The baby grew 2 cm in one month."

    "Đứa bé đã cao thêm 2 cm trong một tháng."

  • "The width of the book is 15 cm."

    "Chiều rộng của cuốn sách là 15 cm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun centimeter xentimét (đơn vị đo chiều dài)
Adjective metric thuộc hệ mét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centum
English
centimeter
English
cm

Nguồn gốc của 'cm'

Chữ 'cm' là viết tắt của 'centimeter', một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét. 'Centi' có nghĩa là một phần trăm, bắt nguồn từ tiếng Latin 'centum' có nghĩa là một trăm. Vì vậy, một centimet là một phần trăm của một mét.

Usage Note

'cm' là dạng viết tắt của 'centimeter'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và đời sống hàng ngày để chỉ kích thước hoặc khoảng cách.

Prepositions

in of

* in: Dùng để chỉ kích thước hoặc số đo cụ thể. Ví dụ: The table is 100 cm in length.
* of: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm. Ví dụ: A growth of 5 cm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cm
  • tall tall cm
    (cao ... xentimét)
  • short short cm
    (ngắn ... xentimét)
Number + cm
  • 10 10 cm
    (10 xentimét)
  • 100 100 cm
    (100 xentimét)

Idioms

  • Within an inch/cm of

    Gần như, suýt

    "I was within an inch of falling."

    (Tôi suýt thì ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cm

Noun
Lật mặt

Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần trăm mét.

"The table is 100 cm long."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant's growth is measured in centimeters every day.
Sự phát triển của cây được đo bằng centimet mỗi ngày.
Phủ định
The distance was not measured in centimeters, but in inches.
Khoảng cách không được đo bằng centimet mà bằng inch.
Nghi vấn
Was the fabric measured in centimeters before being cut?
Vải đã được đo bằng centimet trước khi cắt phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plant has grown ten centimeters since last week.
Cái cây đã cao thêm mười centimet kể từ tuần trước.
Phủ định
She hasn't measured the table in centimeters yet.
Cô ấy vẫn chưa đo chiếc bàn bằng centimet.
Nghi vấn
Has the tailor shortened the dress by five centimeters?
Người thợ may đã cắt ngắn chiếc váy đi năm centimet chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cm".

Hệ mét

Hệ mét là hệ thống đo lường được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Việt Nam cũng sử dụng hệ mét, bao gồm cả đơn vị centimet (cm) để đo chiều dài.