central asian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or characteristic of Central Asia or its people.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc có đặc điểm của Trung Á hoặc người dân ở đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kyrgyzstan is a Central Asian country."
"Kyrgyzstan là một quốc gia Trung Á."
-
"Central Asian art is rich in symbolism."
"Nghệ thuật Trung Á rất giàu tính biểu tượng."
-
"The Silk Road passed through Central Asian cities."
"Con đường tơ lụa đi qua các thành phố Trung Á."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố địa lý, văn hóa, lịch sử, hoặc dân tộc liên quan đến khu vực Trung Á. Nó không mang sắc thái tích cực hay tiêu cực, chỉ đơn thuần là một chỉ định vị trí địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
republics Central Asian republics (các nước cộng hòa Trung Á)
-
steppes the vast Central Asian steppes (các thảo nguyên Trung Á rộng lớn)
-
cuisine Central Asian cuisine (ẩm thực Trung Á)
-
culture Central Asian culture (văn hóa Trung Á)
-
travel through travel through Central Asian countries (du lịch qua các nước Trung Á)
-
study study Central Asian history (nghiên cứu lịch sử Trung Á)
-
explore explore the Central Asian region (khám phá khu vực Trung Á)
-
landlocked a landlocked Central Asian country (một quốc gia Trung Á không giáp biển)
-
former Soviet the former Soviet Central Asian republics (các nước cộng hòa Trung Á thuộc Liên Xô cũ)
Idioms
-
The Great Game
Một thuật ngữ lịch sử chỉ cuộc đối đầu chiến lược và cạnh tranh ảnh hưởng giữa Đế quốc Anh và Đế quốc Nga ở Trung Á vào thế kỷ 19. Nó không phải là một ván cờ thực sự, mà là một cuộc đấu trí chính trị và gián điệp.
"The history of Afghanistan is deeply intertwined with the 19th-century's Great Game."
(Lịch sử của Afghanistan gắn bó sâu sắc với 'Ván Cờ Lớn' của thế kỷ 19.)
-
The Silk Road
Không phải là một con đường duy nhất, mà là một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại kết nối phương Đông và phương Tây, với Trung Á là trung tâm. Cụm từ này gợi lên hình ảnh của các đoàn lữ hành, sự trao đổi hàng hóa và giao thoa văn hóa.
"Samarkand was a major city on the ancient Silk Road."
(Samarkand từng là một thành phố lớn trên Con đường tơ lụa cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
central asian
adjectiveThuộc về hoặc có đặc điểm của Trung Á hoặc người dân ở đó.
"Kyrgyzstan is a Central Asian country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central asian".
