(Top Banner Ad)
central asian
B1
adjective B1 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

central asian

UK: /ˌsentrəl ˈeɪʒən/ • US: /ˌsentrəl ˈeɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

Trung Á thuộc về Trung Á người Trung Á
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of Central Asia or its people.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc có đặc điểm của Trung Á hoặc người dân ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kyrgyzstan is a Central Asian country."

    "Kyrgyzstan là một quốc gia Trung Á."

  • "Central Asian art is rich in symbolism."

    "Nghệ thuật Trung Á rất giàu tính biểu tượng."

  • "The Silk Road passed through Central Asian cities."

    "Con đường tơ lụa đi qua các thành phố Trung Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective central ở trung tâm, thuộc về trung tâm, chính yếu
Noun center / centre trung tâm, điểm giữa
Verb centralize / centralise tập trung hóa
Noun Asia châu Á
Noun/Adjective Asian (người/thuộc) châu Á

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum ('center') + Asia ('the East')
Old French
central + Asie
Middle English
central + Asie
Modern English
central + asian

Châu Á: Vùng Đất Của Mặt Trời Mọc

Tên gọi 'Asia' (châu Á) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'Ἀσία'. Người Hy Lạp cổ đại có thể đã mượn từ này từ tiếng Akkadia 'asu', có nghĩa là 'đi ra' hoặc 'mọc lên', dùng để chỉ hướng mặt trời mọc (phương Đông). Vì vậy, 'châu Á' ban đầu có nghĩa là 'vùng đất phía đông' hay 'vùng đất của mặt trời mọc'.

Trung Á: Khái Niệm Địa Lý Hiện Đại

Thuật ngữ 'Central Asia' (Trung Á) là một khái niệm địa chính trị tương đối hiện đại. Nó được nhà địa lý học người Phổ Alexander von Humboldt phổ biến vào năm 1843 để chỉ một khu vực riêng biệt ở giữa châu Á. Trước đó, khu vực này thường được biết đến với những cái tên như Turkestan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố địa lý, văn hóa, lịch sử, hoặc dân tộc liên quan đến khu vực Trung Á. Nó không mang sắc thái tích cực hay tiêu cực, chỉ đơn thuần là một chỉ định vị trí địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Central Asian + Noun
  • republics Central Asian republics
    (các nước cộng hòa Trung Á)
  • steppes the vast Central Asian steppes
    (các thảo nguyên Trung Á rộng lớn)
  • cuisine Central Asian cuisine
    (ẩm thực Trung Á)
  • culture Central Asian culture
    (văn hóa Trung Á)
Verb + ... + Central Asian
  • travel through travel through Central Asian countries
    (du lịch qua các nước Trung Á)
  • study study Central Asian history
    (nghiên cứu lịch sử Trung Á)
  • explore explore the Central Asian region
    (khám phá khu vực Trung Á)
Adjective + Central Asian
  • landlocked a landlocked Central Asian country
    (một quốc gia Trung Á không giáp biển)
  • former Soviet the former Soviet Central Asian republics
    (các nước cộng hòa Trung Á thuộc Liên Xô cũ)

Idioms

  • The Great Game

    Một thuật ngữ lịch sử chỉ cuộc đối đầu chiến lược và cạnh tranh ảnh hưởng giữa Đế quốc Anh và Đế quốc Nga ở Trung Á vào thế kỷ 19. Nó không phải là một ván cờ thực sự, mà là một cuộc đấu trí chính trị và gián điệp.

    "The history of Afghanistan is deeply intertwined with the 19th-century's Great Game."

    (Lịch sử của Afghanistan gắn bó sâu sắc với 'Ván Cờ Lớn' của thế kỷ 19.)

  • The Silk Road

    Không phải là một con đường duy nhất, mà là một mạng lưới các tuyến đường thương mại cổ đại kết nối phương Đông và phương Tây, với Trung Á là trung tâm. Cụm từ này gợi lên hình ảnh của các đoàn lữ hành, sự trao đổi hàng hóa và giao thoa văn hóa.

    "Samarkand was a major city on the ancient Silk Road."

    (Samarkand từng là một thành phố lớn trên Con đường tơ lụa cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central asian

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của Trung Á hoặc người dân ở đó.

"Kyrgyzstan is a Central Asian country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central asian".

Di Sản Du Mục và Lòng Hiếu Khách

Nhiều nền văn hóa Trung Á có nguồn gốc từ lối sống du mục trên các thảo nguyên rộng lớn. Hình ảnh những chiếc lều yurt (gọi là 'ger' ở Mông Cổ), tài cưỡi ngựa điêu luyện và truyền thống chăn nuôi gia súc vẫn còn đậm nét. Lòng hiếu khách là một giá trị cốt lõi; khách đến nhà thường được mời trà và bánh mì, coi đó là một vinh dự cho chủ nhà.

Con Đường Tơ Lụa: Ngã Tư Của Các Nền Văn Minh

Trung Á từng là trái tim của Con đường Tơ lụa huyền thoại, một mạng lưới thương mại kết nối Trung Quốc với Địa Trung Hải. Đây không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa như tơ lụa, gia vị mà còn là nơi giao thoa các tôn giáo (Phật giáo, Hồi giáo), nghệ thuật, và kiến thức khoa học giữa phương Đông và phương Tây trong hàng thế kỷ.