(Top Banner Ad)
central character
B2
Noun B2 Văn học, Phim ảnh, Truyện kể

central character

UK: /ˈsentrəl ˈkærəktər/ • US: /ˈsentrəl ˈkærəktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật trung tâm nhân vật chính yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important person in a story, play, or film.

Vietnamese Meaning

Nhân vật quan trọng nhất trong một câu chuyện, vở kịch hoặc bộ phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hamlet is the central character of Shakespeare's play."

    "Hamlet là nhân vật trung tâm của vở kịch của Shakespeare."

  • "The central character undergoes a significant transformation throughout the story."

    "Nhân vật trung tâm trải qua một sự biến đổi đáng kể trong suốt câu chuyện."

  • "The film focuses on the emotional journey of its central character."

    "Bộ phim tập trung vào hành trình cảm xúc của nhân vật trung tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective central thuộc trung tâm, chủ chốt
Noun characterization sự xây dựng nhân vật
Verb characterize mô tả đặc điểm, khắc họa
Noun centrality vị trí trung tâm, tầm quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Phim ảnh, Truyện kể

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kentron / kharaktēr
Latin
centralis / character
Old French
central / caractere
English
central character

Sự kết hợp giữa hình học và điêu khắc

Từ 'central' bắt nguồn từ 'centrum' trong tiếng Latin (trung tâm của một vòng tròn). 'Character' lại bắt nguồn từ 'kharaktēr' trong tiếng Hy Lạp, vốn có nghĩa là một công cụ khắc hoặc dấu ấn được đóng lên vật thể. Khi kết hợp lại, 'central character' ám chỉ một 'dấu ấn' cốt lõi, người đứng ở tâm điểm của một tác phẩm nghệ thuật, định hình toàn bộ cấu trúc câu chuyện.

Usage Note

Central character thường được sử dụng để chỉ nhân vật trung tâm mà cốt truyện xoay quanh. Họ là người mà khán giả hoặc độc giả đồng cảm và theo dõi hành trình của họ. Nó khác với 'main character' ở chỗ 'central character' nhấn mạnh vai trò cốt lõi, trung tâm của nhân vật đó đối với câu chuyện, trong khi 'main character' chỉ đơn giản là một trong những nhân vật chính, có thể có nhiều 'main characters'. Ví dụ, trong một bộ phim hành động, nhân vật chính diện có thể là 'main character', nhưng nhân vật phản diện, nếu có vai trò quan trọng và ảnh hưởng lớn đến cốt truyện, cũng có thể được coi là một 'central character'.

Prepositions

of in

‘Of’ dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'the central character of the novel'). ‘In’ dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc vai trò trong một tác phẩm (ví dụ: 'the central character in the play').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central character
  • compelling compelling central character
    (nhân vật trung tâm đầy lôi cuốn)
  • complex complex central character
    (nhân vật trung tâm có tâm lý phức tạp)
  • pivotal pivotal central character
    (nhân vật trung tâm then chốt)
Verb + central character
  • portray portray a central character
    (khắc họa một nhân vật trung tâm)
  • revolve around revolve around a central character
    (xoay quanh một nhân vật trung tâm)
  • introduce introduce the central character
    (giới thiệu nhân vật trung tâm)

Idioms

  • Main character energy

    Thần thái của một nhân vật chính; sự tự tin, phong cách khiến mình trở nên nổi bật

    "She walked into the party with serious main character energy."

    (Cô ấy bước vào bữa tiệc với thần thái cực kỳ tự tin của một nhân vật chính.)

  • A character in search of an author

    Một người đang lạc lõng, thiếu mục đích hoặc sự dẫn dắt

    "Without a clear career path, he felt like a character in search of an author."

    (Không có định hướng sự nghiệp rõ ràng, anh ấy cảm thấy mình như một nhân vật đang đi tìm tác giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central character

Noun
Lật mặt

Nhân vật quan trọng nhất trong một câu chuyện, vở kịch hoặc bộ phim.

"Hamlet is the central character of Shakespeare's play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the central character's motivations is key to understanding the story.
Xem xét động cơ của nhân vật trung tâm là chìa khóa để hiểu câu chuyện.
Phủ định
I don't mind analyzing the central character's flaws.
Tôi không ngại phân tích những khuyết điểm của nhân vật trung tâm.
Nghi vấn
Is identifying the central character's goal essential for this project?
Việc xác định mục tiêu của nhân vật trung tâm có cần thiết cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central character".

Hành trình của anh hùng (The Hero's Journey)

Trong văn hóa phương Tây, nhân vật trung tâm thường được xây dựng theo mô hình 'Hành trình của anh hùng' của Joseph Campbell. Nhân vật này không chỉ là người thực hiện hành động mà còn là người trải qua sự biến đổi lớn về tâm hồn và nhận thức, phản ánh tư tưởng cá nhân hóa của xã hội phương Tây.

Khái niệm 'Anti-hero'

Văn học và điện ảnh hiện đại thường xây dựng nhân vật trung tâm là một 'Anti-hero' (phản anh hùng). Thay vì hoàn hảo, họ có nhiều khiếm khuyết, lỗi lầm, điều này giúp khán giả phương Tây cảm thấy gần gũi và thực tế hơn với đời sống xã hội phức tạp.