(Top Banner Ad)
main character
B1
noun B1 Văn học, Điện ảnh, Truyền thông

main character

UK: /ˈmeɪn ˌkærəktər/ • US: /ˈmeɪn ˌkærɪktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật chính nhân vật trung tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important person in a story, play, or movie.

Vietnamese Meaning

Nhân vật chính, quan trọng nhất trong một câu chuyện, vở kịch hoặc bộ phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Harry Potter is the main character in the Harry Potter series."

    "Harry Potter là nhân vật chính trong loạt truyện Harry Potter."

  • "The main character's journey is full of obstacles."

    "Hành trình của nhân vật chính đầy rẫy những trở ngại."

  • "She played the main character in the school play."

    "Cô ấy đóng vai nhân vật chính trong vở kịch của trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainstream Xu hướng chủ đạo, dòng chính
Adjective chief Chính, quan trọng nhất (tương tự main)
Noun characterize Miêu tả đặc điểm
Adjective characteristic Thuộc về đặc điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Old French
main
English
main
Greek
kharaktēr
English
character

Nguồn gốc của 'Main'

Từ 'main' xuất phát từ tiếng Latin 'manus', có nghĩa là 'tay'. Sau đó, nó được dùng trong tiếng Pháp cổ là 'main' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'chính', 'quan trọng nhất', tương tự như việc 'tay' là bộ phận chính để thực hiện hành động.

Nguồn gốc của 'Character'

Từ 'character' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kharaktēr', ban đầu chỉ một dấu ấn hoặc khắc. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ những đặc điểm riêng biệt tạo nên một người hoặc một vật.

Usage Note

Cụm từ 'main character' thường dùng để chỉ nhân vật trung tâm mà cốt truyện xoay quanh. Nó khác với 'supporting character' (nhân vật phụ) người góp phần vào câu chuyện nhưng không phải là trọng tâm chính. 'Protagonist' (nhân vật chính diện) có thể được dùng thay thế, nhưng 'main character' có sắc thái trung lập hơn, không nhất thiết phải là người tốt. 'Lead character' cũng tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main character
  • sympathetic sympathetic main character
    (nhân vật chính đáng thương)
  • strong strong main character
    (nhân vật chính mạnh mẽ)
  • complex complex main character
    (nhân vật chính phức tạp)
Verb + main character
  • follow follow the main character
    (theo dõi nhân vật chính)
  • relate relate to the main character
    (đồng cảm với nhân vật chính)
  • develop develop the main character
    (phát triển nhân vật chính)

Idioms

  • To feel like the main character

    Cảm thấy mình là nhân vật chính (trong cuộc đời)

    "She always wants to feel like the main character in every situation."

    (Cô ấy luôn muốn cảm thấy mình là nhân vật chính trong mọi tình huống.)

  • Main character energy

    Năng lượng của nhân vật chính (sự tự tin, cuốn hút)

    "He walked into the room with such main character energy that everyone noticed him."

    (Anh ấy bước vào phòng với một nguồn năng lượng của nhân vật chính khiến mọi người đều chú ý đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main character

noun
Lật mặt

Nhân vật chính, quan trọng nhất trong một câu chuyện, vở kịch hoặc bộ phim.

"Harry Potter is the main character in the Harry Potter series."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is the main character, she always gets a happy ending, although it's often contrived.
Bởi vì cô ấy là nhân vật chính, cô ấy luôn có một kết thúc có hậu, mặc dù nó thường gượng ép.
Phủ định
Even though he wanted to be the main character, he wasn't selected because he lacked charisma.
Mặc dù anh ấy muốn trở thành nhân vật chính, anh ấy đã không được chọn vì thiếu sự quyến rũ.
Nghi vấn
If the main character dies, does the story lose its appeal, or can a new protagonist emerge?
Nếu nhân vật chính chết, câu chuyện có mất đi sự hấp dẫn không, hay một nhân vật chính mới có thể xuất hiện?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main character in the novel is a young woman named Alice.
Nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết là một cô gái trẻ tên là Alice.
Phủ định
This minor character is not the main character; he only appears briefly.
Nhân vật phụ này không phải là nhân vật chính; anh ấy chỉ xuất hiện thoáng qua.
Nghi vấn
Is she the main character in this play, or is it him?
Cô ấy có phải là nhân vật chính trong vở kịch này không, hay là anh ấy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to understand the story, you will need to pay attention to the main character's actions.
Nếu bạn muốn hiểu câu chuyện, bạn sẽ cần chú ý đến hành động của nhân vật chính.
Phủ định
If the main character doesn't face challenges, the story won't be very interesting.
Nếu nhân vật chính không đối mặt với thử thách, câu chuyện sẽ không thú vị lắm.
Nghi vấn
Will the audience sympathize with the main character if he makes questionable choices?
Liệu khán giả có đồng cảm với nhân vật chính nếu anh ta đưa ra những lựa chọn đáng ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main character".

The Hero's Journey

Trong văn hóa phương Tây, 'main character' thường gắn liền với 'The Hero's Journey' (Hành trình của người hùng), một mô típ phổ biến trong văn học và phim ảnh, kể về hành trình trưởng thành và vượt qua thử thách của nhân vật chính.

Main Character Syndrome

'Main Character Syndrome' là một thuật ngữ không chính thức để mô tả xu hướng của một người tin rằng cuộc sống của họ giống như một bộ phim hoặc chương trình truyền hình và họ là nhân vật chính. Điều này có thể dẫn đến hành vi ích kỷ hoặc thiếu quan tâm đến người khác.