(Top Banner Ad)
minor character
B2
Danh từ B2 Văn học, Điện ảnh, Kịch

minor character

UK: /ˈmaɪnə(r) ˈkærəktər/ • US: /ˈmaɪnər ˈkærəktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật phụ vai phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A character in a story who is not a main character.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật trong truyện không phải là nhân vật chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The story is well-written, even the minor characters have depth."

    "Câu chuyện được viết rất tốt, ngay cả những nhân vật phụ cũng có chiều sâu."

  • "Even though he was a minor character, the audience remembered him."

    "Mặc dù anh ấy chỉ là một nhân vật phụ, khán giả vẫn nhớ đến anh ấy."

  • "The scriptwriter gave the minor characters more development."

    "Biên kịch đã phát triển nhân vật phụ nhiều hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority thiểu số, phần nhỏ
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun character nhân vật, tính cách
Noun characteristic đặc điểm, đặc tính
Verb characterize đặc trưng hóa, mô tả nét đặc trưng
Adjective characteristic mang tính đặc trưng, tiêu biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Kịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
menor
Middle English
minor
Ancient Greek
kharaktēr
Latin
character
Old French
caractere
Middle English
character

Nguồn gốc 'minor character'

Cụm từ 'minor character' ghép từ 'minor' (nhỏ, thứ yếu) và 'character' (nhân vật). 'Minor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minor' có nghĩa là 'nhỏ hơn, ít quan trọng hơn'. Còn 'character' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kharaktēr', ban đầu có nghĩa là 'dấu khắc, dấu ấn đặc trưng', sau này phát triển để chỉ một người hoặc vai trò trong câu chuyện. Ghép lại, nó mô tả một nhân vật có vai trò phụ, ít trung tâm hơn trong tác phẩm.

Usage Note

Nhân vật phụ đóng vai trò hỗ trợ nhân vật chính, thường xuất hiện ít hơn và có ảnh hưởng nhỏ hơn đến cốt truyện so với nhân vật chính. Vai trò của họ có thể là cung cấp thông tin, tạo ra xung đột phụ, hoặc làm nổi bật các đặc điểm của nhân vật chính. Không giống như 'extra' (diễn viên quần chúng) người không có lời thoại hoặc vai trò cụ thể, nhân vật phụ có thể có lời thoại và góp phần vào diễn biến câu chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor character
  • memorable a memorable minor character
    (một nhân vật phụ đáng nhớ)
  • supporting a supporting minor character
    (một nhân vật phụ trợ)
  • insignificant an insignificant minor character
    (một nhân vật phụ không đáng kể)
  • well-developed a well-developed minor character
    (một nhân vật phụ được xây dựng tốt)
Verb + minor character
  • introduce introduce a minor character
    (giới thiệu một nhân vật phụ)
  • develop develop a minor character
    (phát triển một nhân vật phụ)
  • portray portray a minor character
    (miêu tả một nhân vật phụ)
  • feature feature a minor character
    (đề cập/làm nổi bật một nhân vật phụ)
Noun + minor character
  • the role of the role of a minor character
    (vai trò của một nhân vật phụ)
  • the fate of the fate of a minor character
    (số phận của một nhân vật phụ)

Idioms

  • to be a minor character in someone's life/story

    đóng vai trò phụ, ít quan trọng trong cuộc đời/câu chuyện của ai đó (ám chỉ việc không phải là nhân vật trung tâm)

    "I always felt like I was a minor character in my sister's dramatic life."

    (Tôi luôn cảm thấy mình chỉ là một nhân vật phụ trong cuộc đời đầy kịch tính của chị gái mình.)

  • relegated to a minor character

    bị đẩy xuống thành nhân vật phụ, bị giảm tầm quan trọng

    "After the main scandal, he was relegated to a minor character in the political narrative."

    (Sau vụ bê bối chính, anh ta bị đẩy xuống thành một nhân vật phụ trong câu chuyện chính trị.)

  • play a minor character/role

    đóng một vai trò phụ, không quá quan trọng (nghĩa đen hoặc bóng)

    "In the new film, she plays a minor character with only a few lines."

    (Trong bộ phim mới, cô ấy đóng một vai phụ chỉ có vài câu thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor character

Danh từ
Lật mặt

Một nhân vật trong truyện không phải là nhân vật chính.

"The story is well-written, even the minor characters have depth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the director had given the minor character more screen time, the audience would have connected with the story more deeply.
Nếu đạo diễn đã cho nhân vật phụ nhiều thời gian lên hình hơn, khán giả đã có thể kết nối với câu chuyện sâu sắc hơn.
Phủ định
If the minor character had not been so poorly written, the play might not have received such negative reviews.
Nếu nhân vật phụ không được viết tệ như vậy, vở kịch có lẽ đã không nhận những đánh giá tiêu cực như vậy.
Nghi vấn
Would the film have been more successful if the minor character had been played by a more famous actor?
Liệu bộ phim có thành công hơn nếu nhân vật phụ được thủ vai bởi một diễn viên nổi tiếng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor character".

Vai trò kể chuyện của nhân vật phụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, các 'minor character' (nhân vật phụ) đóng vai trò quan trọng không kém gì nhân vật chính. Họ thường được sử dụng để phát triển cốt truyện, bộc lộ tính cách của nhân vật chính, tạo ra các tình huống đối lập (foil characters), hoặc cung cấp thông tin cần thiết cho khán giả. Đôi khi, một nhân vật phụ được xây dựng tốt có thể trở nên đáng nhớ hơn cả nhân vật chính.

Nhân vật phụ và tiếng nói xã hội

Trong nhiều tác phẩm, nhân vật phụ không chỉ là công cụ kể chuyện mà còn đại diện cho các tầng lớp xã hội, nhóm người, hoặc quan điểm khác nhau. Họ có thể phản ánh một 'người thường' (everyman), mang lại cái nhìn chân thực về cuộc sống bên lề, hoặc là tiếng nói cho những nhóm bị lãng quên, từ đó làm phong phú thêm chiều sâu cho tác phẩm và nâng cao sự đồng cảm của người đọc/xem.