supporting character
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A character in a narrative who is not the protagonist or antagonist but still plays a significant role in the story.
Vietnamese Meaning
Một nhân vật trong một câu chuyện không phải là nhân vật chính hay phản diện, nhưng vẫn đóng một vai trò quan trọng trong câu chuyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The supporting character provided valuable insight into the protagonist's past."
"Nhân vật phụ đã cung cấp những hiểu biết giá trị về quá khứ của nhân vật chính."
-
"Hermione Granger is a well-known supporting character in the Harry Potter series."
"Hermione Granger là một nhân vật phụ nổi tiếng trong loạt truyện Harry Potter."
-
"The supporting character's actions significantly impacted the outcome of the play."
"Hành động của nhân vật phụ đã ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của vở kịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Adjective | supportive | có tính hỗ trợ, khuyến khích |
| Noun | character | nhân vật, tính cách |
| Verb | characterize | đặc trưng hóa, mô tả nét đặc trưng |
| Adjective | characteristic | mang tính đặc trưng, tiêu biểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhân vật phụ đóng vai trò hỗ trợ câu chuyện bằng cách cung cấp thông tin, tạo động lực cho nhân vật chính, hoặc tạo ra các tình huống xung đột. Vai trò của nhân vật phụ có thể thay đổi tùy theo câu chuyện, từ một vai nhỏ đến một vai trò quan trọng gần ngang bằng với nhân vật chính. Khác với 'extra' (diễn viên quần chúng), nhân vật phụ có tên tuổi, tính cách và đóng góp vào cốt truyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor supporting character (nhân vật phụ nhỏ)
-
crucial crucial supporting character (nhân vật phụ then chốt)
-
memorable memorable supporting character (nhân vật phụ đáng nhớ)
-
well-developed well-developed supporting character (nhân vật phụ được xây dựng tốt)
-
iconic iconic supporting character (nhân vật phụ mang tính biểu tượng)
-
develop develop a supporting character (phát triển một nhân vật phụ)
-
portray portray a supporting character (miêu tả/thủ vai một nhân vật phụ)
-
cast cast a supporting character (tuyển vai một nhân vật phụ)
-
introduce introduce a supporting character (giới thiệu một nhân vật phụ)
-
assists The supporting character assists the protagonist. (Nhân vật phụ hỗ trợ nhân vật chính.)
-
advises The supporting character advises the hero. (Nhân vật phụ khuyên nhủ người hùng.)
-
challenges A supporting character often challenges the protagonist's views. (Một nhân vật phụ thường thách thức quan điểm của nhân vật chính.)
Idioms
-
play a supporting character role
đóng vai trò hỗ trợ/thứ yếu (trong một tình huống thực tế, không chỉ trong truyện)
"In the new project, I'll be playing a supporting character role, helping the main team."
(Trong dự án mới, tôi sẽ đóng vai trò hỗ trợ, giúp đỡ đội chính.)
-
steal the show as a supporting character
chiếm hết sự chú ý/nổi bật hơn cả vai chính khi là một nhân vật phụ
"Despite being a supporting character, his performance managed to steal the show."
(Dù chỉ là một nhân vật phụ, màn trình diễn của anh ấy đã chiếm hết sự chú ý.)
-
relegate someone to a supporting character
giáng chức/hạ thấp ai đó xuống vai trò thứ yếu, ít quan trọng hơn
"After the scandal, the CEO was relegated to a supporting character in the company's decisions."
(Sau vụ bê bối, CEO bị giáng xuống vai trò thứ yếu trong các quyết định của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supporting character
Danh từMột nhân vật trong một câu chuyện không phải là nhân vật chính hay phản diện, nhưng vẫn đóng một vai trò quan trọng trong câu chuyện.
"The supporting character provided valuable insight into the protagonist's past."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the main character is captivating, the supporting character provides much-needed comic relief, making the story enjoyable. |
Mặc dù nhân vật chính rất hấp dẫn, nhân vật phụ mang đến sự giải trí hài hước cần thiết, khiến câu chuyện trở nên thú vị. |
| Phủ định | Even though the supporting character wasn't intended to be the hero, the audience didn't realize how crucial they were until the climax. |
Mặc dù nhân vật phụ không được định sẵn là anh hùng, khán giả đã không nhận ra vai trò quan trọng của họ cho đến cao trào. |
| Nghi vấn | If the supporting character hadn't intervened, would the main character have succeeded in their quest? |
Nếu nhân vật phụ không can thiệp, liệu nhân vật chính có thành công trong nhiệm vụ của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting character".
