(Top Banner Ad)
supporting character
B2
Danh từ B2 Văn học, Điện ảnh, Kịch nghệ

supporting character

UK: /səˈpɔːtɪŋ ˈkærəktər/ • US: /səˈpɔːrtɪŋ ˈkærəktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật phụ vai phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A character in a narrative who is not the protagonist or antagonist but still plays a significant role in the story.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật trong một câu chuyện không phải là nhân vật chính hay phản diện, nhưng vẫn đóng một vai trò quan trọng trong câu chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supporting character provided valuable insight into the protagonist's past."

    "Nhân vật phụ đã cung cấp những hiểu biết giá trị về quá khứ của nhân vật chính."

  • "Hermione Granger is a well-known supporting character in the Harry Potter series."

    "Hermione Granger là một nhân vật phụ nổi tiếng trong loạt truyện Harry Potter."

  • "The supporting character's actions significantly impacted the outcome of the play."

    "Hành động của nhân vật phụ đã ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, khuyến khích
Noun character nhân vật, tính cách
Verb characterize đặc trưng hóa, mô tả nét đặc trưng
Adjective characteristic mang tính đặc trưng, tiêu biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Kịch nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
suporter
English
support
Greek
kharaktēr
Latin
character
Old French
caractere
English
character

Nguồn gốc của 'supporting character'

Cụm từ 'supporting character' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Supporting' xuất phát từ tiếng Latin 'supportare' (mang vác, nâng đỡ), qua tiếng Pháp cổ 'suporter'. 'Character' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kharaktēr' (dấu khắc, đặc điểm nhận dạng), qua tiếng Latin 'character' và tiếng Pháp cổ 'caractere', sau đó phát triển nghĩa là 'nhân vật' trong truyện hoặc kịch. Khi kết hợp lại, 'supporting character' nghĩa là một nhân vật phụ có vai trò 'nâng đỡ', 'hỗ trợ' cho nhân vật chính hoặc cốt truyện.

Usage Note

Nhân vật phụ đóng vai trò hỗ trợ câu chuyện bằng cách cung cấp thông tin, tạo động lực cho nhân vật chính, hoặc tạo ra các tình huống xung đột. Vai trò của nhân vật phụ có thể thay đổi tùy theo câu chuyện, từ một vai nhỏ đến một vai trò quan trọng gần ngang bằng với nhân vật chính. Khác với 'extra' (diễn viên quần chúng), nhân vật phụ có tên tuổi, tính cách và đóng góp vào cốt truyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supporting character
  • minor minor supporting character
    (nhân vật phụ nhỏ)
  • crucial crucial supporting character
    (nhân vật phụ then chốt)
  • memorable memorable supporting character
    (nhân vật phụ đáng nhớ)
  • well-developed well-developed supporting character
    (nhân vật phụ được xây dựng tốt)
  • iconic iconic supporting character
    (nhân vật phụ mang tính biểu tượng)
Verb + supporting character
  • develop develop a supporting character
    (phát triển một nhân vật phụ)
  • portray portray a supporting character
    (miêu tả/thủ vai một nhân vật phụ)
  • cast cast a supporting character
    (tuyển vai một nhân vật phụ)
  • introduce introduce a supporting character
    (giới thiệu một nhân vật phụ)
Supporting character + Verb
  • assists The supporting character assists the protagonist.
    (Nhân vật phụ hỗ trợ nhân vật chính.)
  • advises The supporting character advises the hero.
    (Nhân vật phụ khuyên nhủ người hùng.)
  • challenges A supporting character often challenges the protagonist's views.
    (Một nhân vật phụ thường thách thức quan điểm của nhân vật chính.)

Idioms

  • play a supporting character role

    đóng vai trò hỗ trợ/thứ yếu (trong một tình huống thực tế, không chỉ trong truyện)

    "In the new project, I'll be playing a supporting character role, helping the main team."

    (Trong dự án mới, tôi sẽ đóng vai trò hỗ trợ, giúp đỡ đội chính.)

  • steal the show as a supporting character

    chiếm hết sự chú ý/nổi bật hơn cả vai chính khi là một nhân vật phụ

    "Despite being a supporting character, his performance managed to steal the show."

    (Dù chỉ là một nhân vật phụ, màn trình diễn của anh ấy đã chiếm hết sự chú ý.)

  • relegate someone to a supporting character

    giáng chức/hạ thấp ai đó xuống vai trò thứ yếu, ít quan trọng hơn

    "After the scandal, the CEO was relegated to a supporting character in the company's decisions."

    (Sau vụ bê bối, CEO bị giáng xuống vai trò thứ yếu trong các quyết định của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporting character

Danh từ
Lật mặt

Một nhân vật trong một câu chuyện không phải là nhân vật chính hay phản diện, nhưng vẫn đóng một vai trò quan trọng trong câu chuyện.

"The supporting character provided valuable insight into the protagonist's past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the main character is captivating, the supporting character provides much-needed comic relief, making the story enjoyable.
Mặc dù nhân vật chính rất hấp dẫn, nhân vật phụ mang đến sự giải trí hài hước cần thiết, khiến câu chuyện trở nên thú vị.
Phủ định
Even though the supporting character wasn't intended to be the hero, the audience didn't realize how crucial they were until the climax.
Mặc dù nhân vật phụ không được định sẵn là anh hùng, khán giả đã không nhận ra vai trò quan trọng của họ cho đến cao trào.
Nghi vấn
If the supporting character hadn't intervened, would the main character have succeeded in their quest?
Nếu nhân vật phụ không can thiệp, liệu nhân vật chính có thành công trong nhiệm vụ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting character".

Vai trò thiết yếu trong kể chuyện

Trong nhiều nền văn hóa và hình thức kể chuyện, nhân vật phụ không chỉ đơn thuần là 'nền' mà còn là những yếu tố thiết yếu. Họ thường giúp nhân vật chính phát triển, tạo ra các xung đột hoặc giải pháp, và làm phong phú thêm thế giới câu chuyện. Một số nhân vật phụ thậm chí còn trở nên nổi tiếng ngang ngửa hoặc hơn cả nhân vật chính.

Các nguyên mẫu nhân vật phụ

Văn hóa phương Tây có nhiều nguyên mẫu (archetypes) nhân vật phụ quen thuộc như 'sidekick' (người bạn đồng hành/phó tướng), 'mentor' (người thầy/người cố vấn), 'foil' (nhân vật tương phản làm nổi bật nhân vật chính), hoặc 'love interest' (người yêu). Những vai trò này được công nhận và thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh, văn học, và truyện tranh.