central idea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main point or message that the author is trying to communicate in a piece of writing.
Vietnamese Meaning
Ý tưởng chính hoặc thông điệp mà tác giả đang cố gắng truyền đạt trong một tác phẩm viết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The central idea of the essay is the importance of environmental conservation."
"Ý tưởng chính của bài luận là tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường."
-
"What is the central idea of this paragraph?"
"Ý tưởng chính của đoạn văn này là gì?"
-
"Understanding the central idea is crucial for effective reading comprehension."
"Hiểu được ý tưởng chính là rất quan trọng để đọc hiểu hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center | trung tâm |
| Adjective | central | mang tính trung tâm, trọng tâm |
| Noun | centrality | tính trung tâm, vị trí quan trọng nhất |
| Verb | centralize | tập trung hóa |
| Noun | ideation | sự hình thành ý tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ý tưởng chính là khái niệm cốt lõi, bao trùm toàn bộ nội dung của một văn bản. Nó khác với chi tiết hỗ trợ, vốn chỉ đóng vai trò làm rõ hoặc chứng minh cho ý tưởng chính. Việc xác định ý tưởng chính giúp người đọc hiểu sâu sắc và ghi nhớ nội dung văn bản một cách hiệu quả. Trong một số trường hợp, ý tưởng chính có thể được nêu rõ ràng, nhưng cũng có khi người đọc phải tự suy luận dựa trên các chi tiết.
Prepositions
of: Chỉ sự liên quan, sở hữu của ý tưởng chính (the central idea of the book). in: Chỉ sự tồn tại của ý tưởng chính trong một tác phẩm (the central idea in the passage). behind: Chỉ ý tưởng chính ẩn chứa đằng sau một sự kiện, hành động (the central idea behind the policy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main the main central idea (ý tưởng chính trung tâm)
-
underlying the underlying central idea (ý tưởng trung tâm ẩn sau/ngầm hiểu)
-
core the core central idea (ý tưởng trung tâm cốt lõi)
-
identify identify the central idea (xác định ý tưởng trung tâm)
-
summarize summarize the central idea (tóm tắt ý tưởng chính)
-
develop develop the central idea (phát triển ý tưởng trung tâm)
Idioms
-
get the gist
nắm bắt được ý chính/ý tưởng trung tâm
"You don't need to read every word; just try to get the gist of the central idea."
(Bạn không cần đọc từng từ một; chỉ cần cố gắng nắm bắt được ý chính của ý tưởng trung tâm.)
-
the heart of the matter
trọng tâm của vấn đề (tương đương với central idea)
"The central idea is really the heart of the matter in this debate."
(Ý tưởng trung tâm thực sự là trọng tâm của vấn đề trong cuộc tranh luận này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
central idea
danh từÝ tưởng chính hoặc thông điệp mà tác giả đang cố gắng truyền đạt trong một tác phẩm viết.
"The central idea of the essay is the importance of environmental conservation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central idea".
