(Top Banner Ad)
central idea
B2
danh từ B2 Giáo dục, Văn học, Nghiên cứu

central idea

UK: /ˈsɛntrəl aɪˈdɪə/ • US: /ˈsɛntrəl aɪˈdiːə/

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng chính chủ đề chính tư tưởng chủ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main point or message that the author is trying to communicate in a piece of writing.

Vietnamese Meaning

Ý tưởng chính hoặc thông điệp mà tác giả đang cố gắng truyền đạt trong một tác phẩm viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central idea of the essay is the importance of environmental conservation."

    "Ý tưởng chính của bài luận là tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường."

  • "What is the central idea of this paragraph?"

    "Ý tưởng chính của đoạn văn này là gì?"

  • "Understanding the central idea is crucial for effective reading comprehension."

    "Hiểu được ý tưởng chính là rất quan trọng để đọc hiểu hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center trung tâm
Adjective central mang tính trung tâm, trọng tâm
Noun centrality tính trung tâm, vị trí quan trọng nhất
Verb centralize tập trung hóa
Noun ideation sự hình thành ý tưởng

Synonyms

main idea (ý tưởng chính)key concept (khái niệm chủ chốt)thesis (luận điểm)

Antonyms

minor detail (chi tiết nhỏ)supporting evidence (bằng chứng hỗ trợ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Văn học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kentron / idea
Latin
centrum / idea
Old French
central
English
central idea

Nguồn gốc từ 'Tâm điểm' và 'Hình dáng'

Từ 'central' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kentron', nghĩa là điểm nhọn của compa dùng để vẽ vòng tròn. 'Idea' lại đến từ 'idein', có nghĩa là 'nhìn'. Khi kết hợp lại, 'central idea' ám chỉ một hình ảnh hoặc khái niệm cốt lõi mà mọi thứ khác xoay quanh nó.

Usage Note

Ý tưởng chính là khái niệm cốt lõi, bao trùm toàn bộ nội dung của một văn bản. Nó khác với chi tiết hỗ trợ, vốn chỉ đóng vai trò làm rõ hoặc chứng minh cho ý tưởng chính. Việc xác định ý tưởng chính giúp người đọc hiểu sâu sắc và ghi nhớ nội dung văn bản một cách hiệu quả. Trong một số trường hợp, ý tưởng chính có thể được nêu rõ ràng, nhưng cũng có khi người đọc phải tự suy luận dựa trên các chi tiết.

Prepositions

of in behind

of: Chỉ sự liên quan, sở hữu của ý tưởng chính (the central idea of the book). in: Chỉ sự tồn tại của ý tưởng chính trong một tác phẩm (the central idea in the passage). behind: Chỉ ý tưởng chính ẩn chứa đằng sau một sự kiện, hành động (the central idea behind the policy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central idea
  • main the main central idea
    (ý tưởng chính trung tâm)
  • underlying the underlying central idea
    (ý tưởng trung tâm ẩn sau/ngầm hiểu)
  • core the core central idea
    (ý tưởng trung tâm cốt lõi)
Verb + central idea
  • identify identify the central idea
    (xác định ý tưởng trung tâm)
  • summarize summarize the central idea
    (tóm tắt ý tưởng chính)
  • develop develop the central idea
    (phát triển ý tưởng trung tâm)

Idioms

  • get the gist

    nắm bắt được ý chính/ý tưởng trung tâm

    "You don't need to read every word; just try to get the gist of the central idea."

    (Bạn không cần đọc từng từ một; chỉ cần cố gắng nắm bắt được ý chính của ý tưởng trung tâm.)

  • the heart of the matter

    trọng tâm của vấn đề (tương đương với central idea)

    "The central idea is really the heart of the matter in this debate."

    (Ý tưởng trung tâm thực sự là trọng tâm của vấn đề trong cuộc tranh luận này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central idea

danh từ
Lật mặt

Ý tưởng chính hoặc thông điệp mà tác giả đang cố gắng truyền đạt trong một tác phẩm viết.

"The central idea of the essay is the importance of environmental conservation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central idea".

Tư duy phân tích trong giáo dục phương Tây

Trong các hệ thống giáo dục như Mỹ hay Anh, việc tìm ra 'central idea' là kỹ năng nền tảng trong tư duy phản biện. Học sinh được dạy rằng mỗi bài viết, bài diễn văn hay tác phẩm nghệ thuật đều phải có một 'luận điểm' (thesis) rõ ràng, và mọi bằng chứng đưa ra đều phải hỗ trợ cho ý tưởng trung tâm đó.

Nguyên lý 'Kim tự tháp' trong truyền thông

Trong báo chí và kinh doanh phương Tây, 'central idea' thường được đặt lên đầu tiên (nguyên lý kim tự tháp ngược). Điều này phản ánh văn hóa đề cao sự trực diện và hiệu quả trong giao tiếp.