(Top Banner Ad)
central question
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Chung (học thuật, nghiên cứu, tranh luận)

central question

UK: /ˈsentrəl ˈkwes.tʃən/ • US: /ˈsentrəl ˈkwes.tʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi trọng tâm câu hỏi chính vấn đề cốt lõi điểm mấu chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important question that needs to be answered in a particular situation or discussion.

Vietnamese Meaning

Câu hỏi quan trọng nhất cần được trả lời trong một tình huống hoặc cuộc thảo luận cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central question of the study is whether poverty affects children's cognitive development."

    "Câu hỏi trung tâm của nghiên cứu là liệu nghèo đói có ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức của trẻ em hay không."

  • "The central question in this case is whether the defendant acted with intent."

    "Câu hỏi trung tâm trong vụ án này là liệu bị cáo có hành động với ý định hay không."

  • "What is the central question that we need to address?"

    "Câu hỏi trung tâm mà chúng ta cần giải quyết là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center trung tâm
Verb centralize tập trung hóa
Adjective centralized mang tính tập trung
Adjective questionable đáng nghi ngờ, còn tranh cãi
Noun questionnaire bảng câu hỏi khảo sát

Synonyms

key question (câu hỏi then chốt)core question (câu hỏi cốt lõi)fundamental question (câu hỏi cơ bản)

Antonyms

peripheral question (câu hỏi phụ)minor question (câu hỏi nhỏ)

Related Words

research question (câu hỏi nghiên cứu)hypothesis (giả thuyết)analysis (phân tích)

Subject Area

Chung (học thuật, nghiên cứu, tranh luận)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kent- (to prick/sharp point)
Ancient Greek
kentron (sharp point/center of a circle)
Latin
centrum / quaestio (center / a seeking/inquiry)
Old French
centre / question
Middle English
central / quistioun

Nguồn gốc của sự cốt lõi

Cụm từ này kết hợp giữa 'central' (thuộc về tâm điểm, bắt nguồn từ 'kentron' trong tiếng Hy Lạp - nghĩa là mũi nhọn của compa khi vẽ vòng tròn) và 'question' (bắt nguồn từ 'quaerere' trong tiếng Latin - nghĩa là tìm kiếm). 'Central question' ám chỉ một câu hỏi đóng vai trò là tâm điểm, nơi mọi lý lẽ và phân tích đều xoay quanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, nghiên cứu, tranh luận hoặc giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh rằng việc tìm ra câu trả lời cho câu hỏi này là then chốt để hiểu rõ vấn đề hoặc đưa ra quyết định chính xác. 'Central' ở đây không chỉ đơn thuần là 'ở giữa' mà mang ý nghĩa 'cốt lõi', 'trọng tâm'.

Prepositions

of to for

* **of**: Diễn tả bản chất của câu hỏi trung tâm (ví dụ: the central question of the debate).
* **to**: Diễn tả tầm quan trọng của câu hỏi đối với một vấn đề lớn hơn (ví dụ: The central question to our success is...).
* **for**: Diễn tả câu hỏi trung tâm cần được trả lời để giải quyết một vấn đề (ví dụ: The central question for us is...).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + central question
  • address address the central question
    (giải quyết câu hỏi trọng tâm)
  • pose pose a central question
    (đặt ra một câu hỏi trọng tâm)
  • tackle tackle the central question
    (xử lý/đối mặt với vấn đề cốt lõi)
  • remain remains the central question
    (vẫn là câu hỏi quan trọng nhất)
Adjective + central question
  • fundamental a fundamental central question
    (một câu hỏi trọng tâm cơ bản)
  • unresolved an unresolved central question
    (một câu hỏi cốt lõi chưa có lời giải)
  • abiding an abiding central question
    (một câu hỏi trọng tâm luôn tồn tại)

Idioms

  • The million-dollar question

    Câu hỏi quan trọng nhất và khó trả lời nhất (thường là câu hỏi trọng tâm của một vấn đề)

    "How to fix the economy is the million-dollar question."

    (Làm thế nào để phục hồi nền kinh tế là một câu hỏi cực kỳ quan trọng và hóc búa.)

  • The question at hand

    Vấn đề/câu hỏi đang được thảo luận ngay lúc này

    "Let's return to the central question at hand."

    (Hãy quay trở lại với câu hỏi trọng tâm mà chúng ta đang thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central question

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Câu hỏi quan trọng nhất cần được trả lời trong một tình huống hoặc cuộc thảo luận cụ thể.

"The central question of the study is whether poverty affects children's cognitive development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The central question is about resource allocation, isn't it?
Câu hỏi trung tâm là về phân bổ nguồn lực, phải không?
Phủ định
The central question isn't about funding, is it?
Câu hỏi trung tâm không phải về vấn đề tài trợ, phải không?
Nghi vấn
Is the central question clear, isn't it?
Câu hỏi trung tâm đã rõ ràng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central question".

Tư duy phản biện trong giáo dục phương Tây

Trong môi trường học thuật phương Tây, việc xác định được 'central question' (câu hỏi trọng tâm) của một bài luận hoặc nghiên cứu là bước quan trọng nhất. Nó thể hiện khả năng tư duy logic và tập trung vào cốt lõi vấn đề thay vì lan man.

Cấu trúc tranh luận Socratic

Phương pháp Socratic thường dùng để bóc tách các lớp ý nghĩa nhằm tìm ra 'câu hỏi trọng tâm' đằng sau những niềm tin của con người, coi đó là chìa khóa để đạt tới sự hiểu biết thực sự.