(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ central question
B2

central question

Danh từ (cụm danh từ)

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi trọng tâm câu hỏi chính vấn đề cốt lõi điểm mấu chốt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Central question'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Câu hỏi quan trọng nhất cần được trả lời trong một tình huống hoặc cuộc thảo luận cụ thể.

Definition (English Meaning)

The most important question that needs to be answered in a particular situation or discussion.

Ví dụ Thực tế với 'Central question'

  • "The central question of the study is whether poverty affects children's cognitive development."

    "Câu hỏi trung tâm của nghiên cứu là liệu nghèo đói có ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức của trẻ em hay không."

  • "The central question in this case is whether the defendant acted with intent."

    "Câu hỏi trung tâm trong vụ án này là liệu bị cáo có hành động với ý định hay không."

  • "What is the central question that we need to address?"

    "Câu hỏi trung tâm mà chúng ta cần giải quyết là gì?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Central question'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: central
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

key question(câu hỏi then chốt)
core question(câu hỏi cốt lõi)
fundamental question(câu hỏi cơ bản)

Trái nghĩa (Antonyms)

peripheral question(câu hỏi phụ)
minor question(câu hỏi nhỏ)

Từ liên quan (Related Words)

research question(câu hỏi nghiên cứu)
hypothesis(giả thuyết) analysis(phân tích)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (học thuật nghiên cứu tranh luận)

Ghi chú Cách dùng 'Central question'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, nghiên cứu, tranh luận hoặc giải quyết vấn đề. Nó nhấn mạnh rằng việc tìm ra câu trả lời cho câu hỏi này là then chốt để hiểu rõ vấn đề hoặc đưa ra quyết định chính xác. 'Central' ở đây không chỉ đơn thuần là 'ở giữa' mà mang ý nghĩa 'cốt lõi', 'trọng tâm'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of to for

* **of**: Diễn tả bản chất của câu hỏi trung tâm (ví dụ: the central question of the debate).
* **to**: Diễn tả tầm quan trọng của câu hỏi đối với một vấn đề lớn hơn (ví dụ: The central question to our success is...).
* **for**: Diễn tả câu hỏi trung tâm cần được trả lời để giải quyết một vấn đề (ví dụ: The central question for us is...).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Central question'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The central question is about resource allocation, isn't it?
Câu hỏi trung tâm là về phân bổ nguồn lực, phải không?
Phủ định
The central question isn't about funding, is it?
Câu hỏi trung tâm không phải về vấn đề tài trợ, phải không?
Nghi vấn
Is the central question clear, isn't it?
Câu hỏi trung tâm đã rõ ràng, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)