(Top Banner Ad)
certifying
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

certifying

UK: /ˈsɜːtɪfaɪɪŋ/ • US: /ˈsɜːrtɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang chứng nhận chứng nhận xác nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of certify: Officially attesting or confirming something.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'certify': Chứng nhận hoặc xác nhận một cách chính thức điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is responsible for certifying doctors."

    "Tổ chức này chịu trách nhiệm chứng nhận các bác sĩ."

  • "The company is certifying its products to meet international standards."

    "Công ty đang chứng nhận sản phẩm của mình để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế."

  • "The software is used for certifying digital signatures."

    "Phần mềm này được sử dụng để chứng nhận chữ ký số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb certify chứng nhận, xác nhận
Noun certification sự chứng nhận, giấy chứng nhận
Noun certificate chứng chỉ, giấy chứng nhận
Adjective certified được chứng nhận, có chứng chỉ
Adjective certifiable có thể chứng nhận được; (không trang trọng) điên, mất trí
Noun certifier người/cơ quan chứng nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
certus ('certain') + facere ('to make')
Late Latin
certificāre ('to make certain')
Old French
certifier
Middle English
certifien
Modern English
certify / certifying

Làm cho chắc chắn

Từ 'certifying' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'certificāre', là sự kết hợp của 'certus' (nghĩa là 'chắc chắn') và 'facere' (nghĩa là 'làm ra'). Vì vậy, về cơ bản, 'certifying' có nghĩa là 'làm cho một điều gì đó trở nên chắc chắn' hoặc 'xác nhận một cách chính thức rằng điều gì đó là đúng sự thật'. Giống như khi bạn đóng một con dấu để khẳng định: 'Tôi chắc chắn điều này là đúng!'.

Usage Note

Từ 'certifying' thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra của việc chứng nhận. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động hơn là kết quả cuối cùng (chứng chỉ). Khác với 'certified' (đã được chứng nhận), 'certifying' chỉ hành động đang diễn ra.

Prepositions

for as

'Certifying for' thường ám chỉ việc chứng nhận một ai đó đủ điều kiện cho một điều gì đó. Ví dụ: 'certifying for a loan' (chứng nhận đủ điều kiện vay vốn). 'Certifying as' thường ám chỉ việc chứng nhận một ai đó trong vai trò hoặc vị trí nào đó. Ví dụ: 'certifying as a teacher' (chứng nhận là một giáo viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + certifying
  • agency certifying organic farms
    (cơ quan chứng nhận các trang trại hữu cơ)
  • body certifying the election results
    (tổ chức chứng nhận kết quả bầu cử)
  • process of certifying new teachers
    (quy trình chứng nhận giáo viên mới)
  • officer certifying the document
    (viên chức chứng thực tài liệu)
Adverb + certifying
  • officially certifying his death
    (chính thức chứng tử cho anh ấy)
  • independently certifying the product's quality
    (chứng nhận chất lượng sản phẩm một cách độc lập)

Idioms

  • to be certifiably insane/crazy/nuts

    Điên có giấy chứng nhận (nghĩa bóng), cực kỳ điên rồ hoặc dại dột.

    "You'd have to be certifiably insane to climb that mountain without any gear."

    (Bạn phải thực sự điên rồ mới dám leo ngọn núi đó mà không có thiết bị gì.)

  • the certifying authority

    Cơ quan có thẩm quyền chứng nhận; một tổ chức hoặc cá nhân có quyền lực pháp lý để xác nhận điều gì đó.

    "All documents must be approved by the certifying authority before they are valid."

    (Tất cả tài liệu phải được cơ quan có thẩm quyền chứng nhận phê duyệt trước khi có hiệu lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certifying

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'certify': Chứng nhận hoặc xác nhận một cách chính thức điều gì đó.

"The organization is responsible for certifying doctors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To certify the document, he needed a notary, a witness, and official seal.
Để chứng thực tài liệu, anh ấy cần một công chứng viên, một nhân chứng và con dấu chính thức.
Phủ định
Because the evidence was circumstantial, the court could not certify the defendant's guilt, and the jury was deadlocked.
Vì bằng chứng mang tính gián tiếp, tòa án không thể chứng nhận tội lỗi của bị cáo, và bồi thẩm đoàn đã bế tắc.
Nghi vấn
John, will you certify that this is a true copy?
John, bạn có thể chứng nhận rằng đây là một bản sao đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certifying".

Chứng chỉ nghề nghiệp ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc 'chứng nhận' (certifying) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong thị trường lao động. Nhiều ngành nghề đòi hỏi các chứng chỉ chuyên môn (professional certifications) như CPA (kế toán viên công chứng) hay PMP (quản lý dự án chuyên nghiệp). Việc có một tổ chức uy tín chứng nhận kỹ năng của bạn sẽ làm tăng đáng kể cơ hội việc làm và mức lương.

Văn hóa 'Hữu cơ được chứng nhận' (Certified Organic)

Khái niệm 'certified organic' là một phần quan trọng trong văn hóa tiêu dùng phương Tây. Để được dán nhãn này, sản phẩm phải trải qua một quy trình kiểm tra và chứng nhận nghiêm ngặt bởi một cơ quan được chính phủ công nhận. Con dấu này đảm bảo cho người tiêu dùng rằng thực phẩm được trồng mà không có thuốc trừ sâu tổng hợp hay phân bón hóa học, phản ánh mối quan tâm lớn về sức khỏe và môi trường.