challenge the norm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To question or defy established customs, behaviors, or expectations within a particular society or group.
Vietnamese Meaning
Đặt câu hỏi hoặc chống lại những phong tục, hành vi hoặc kỳ vọng đã được thiết lập trong một xã hội hoặc nhóm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many young entrepreneurs challenge the norm by creating unconventional business models."
"Nhiều doanh nhân trẻ thách thức chuẩn mực bằng cách tạo ra các mô hình kinh doanh độc đáo."
-
"Artists often challenge the norm to push the boundaries of creativity."
"Các nghệ sĩ thường thách thức chuẩn mực để đẩy lùi ranh giới của sự sáng tạo."
-
"The company's marketing campaign challenged the norm by featuring diverse and unconventional models."
"Chiến dịch tiếp thị của công ty đã thách thức chuẩn mực bằng cách giới thiệu những người mẫu đa dạng và độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | challenge | thách thức, thử thách |
| Noun | challenge | sự thách thức, thử thách |
| Noun | challenger | người thách thức, đối thủ |
| Adjective | challenging | có tính thách thức, khó khăn, đòi hỏi nỗ lực |
| Noun | norm | chuẩn mực, tiêu chuẩn |
| Adjective | normal | bình thường, thông thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đổi mới, sáng tạo và tiến bộ. Nó khác với việc đơn giản là không tuân thủ quy tắc; mà là chủ động đặt câu hỏi về tính hợp lệ và sự phù hợp của những quy tắc đó. Nó có thể liên quan đến việc đấu tranh cho sự thay đổi hoặc cải thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dare to challenge the norm (dám thách thức chuẩn mực)
-
be willing to challenge the norm (sẵn lòng/sẵn sàng thách thức chuẩn mực)
-
encourage someone to challenge the norm (khuyến khích ai đó thách thức chuẩn mực)
-
boldly challenge the norm (táo bạo thách thức chuẩn mực)
-
constantly challenge the norm (liên tục thách thức chuẩn mực)
-
actively challenge the norm (tích cực thách thức chuẩn mực)
Idioms
-
go against the grain and challenge the norm
Làm ngược lại với số đông, đi ngược xu hướng để thách thức chuẩn mực.
"As an artist, she always chose to go against the grain and challenge the norm with her unique style."
(Là một nghệ sĩ, cô ấy luôn chọn đi ngược lại xu hướng và thách thức chuẩn mực bằng phong cách độc đáo của mình.)
-
rock the boat and challenge the norm
Gây xáo trộn, làm những điều gây tranh cãi để thách thức chuẩn mực.
"The new CEO is not afraid to rock the boat and challenge the norm to improve the company's performance."
(Vị CEO mới không ngại gây xáo trộn và thách thức các chuẩn mực để cải thiện hiệu suất của công ty.)
-
think outside the box to challenge the norm
Tư duy sáng tạo, thoát khỏi lối mòn để thách thức chuẩn mực.
"We need to think outside the box to challenge the norm and find a truly innovative solution."
(Chúng ta cần phải tư duy đột phá để thách thức các chuẩn mực và tìm ra một giải pháp thực sự sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenge the norm
Verb PhraseĐặt câu hỏi hoặc chống lại những phong tục, hành vi hoặc kỳ vọng đã được thiết lập trong một xã hội hoặc nhóm cụ thể.
"Many young entrepreneurs challenge the norm by creating unconventional business models."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenge the norm".
