(Top Banner Ad)
challenge the norm
C1
Verb Phrase C1 Xã hội học, Kinh doanh, Văn hóa

challenge the norm

UK: /ˈtʃælɪndʒ ðə nɔːm/ • US: /ˈtʃælɪndʒ ðə nɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thách thức chuẩn mực đi ngược lại chuẩn mực phá vỡ các quy tắc lật đổ các giá trị truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To question or defy established customs, behaviors, or expectations within a particular society or group.

Vietnamese Meaning

Đặt câu hỏi hoặc chống lại những phong tục, hành vi hoặc kỳ vọng đã được thiết lập trong một xã hội hoặc nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young entrepreneurs challenge the norm by creating unconventional business models."

    "Nhiều doanh nhân trẻ thách thức chuẩn mực bằng cách tạo ra các mô hình kinh doanh độc đáo."

  • "Artists often challenge the norm to push the boundaries of creativity."

    "Các nghệ sĩ thường thách thức chuẩn mực để đẩy lùi ranh giới của sự sáng tạo."

  • "The company's marketing campaign challenged the norm by featuring diverse and unconventional models."

    "Chiến dịch tiếp thị của công ty đã thách thức chuẩn mực bằng cách giới thiệu những người mẫu đa dạng và độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge thách thức, thử thách
Noun challenge sự thách thức, thử thách
Noun challenger người thách thức, đối thủ
Adjective challenging có tính thách thức, khó khăn, đòi hỏi nỗ lực
Noun norm chuẩn mực, tiêu chuẩn
Adjective normal bình thường, thông thường

Synonyms

question the status quo (đặt câu hỏi về hiện trạng)defy convention (chống lại quy ước)rebel against tradition (nổi loạn chống lại truyền thống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh doanh, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia (challenge) + norma (norm)
Old French
chalonge (challenge)
Middle English
chalenge (challenge)
Modern English
challenge the norm

Từ 'Vu Khống' đến 'Thách Đấu'

Từ 'challenge' bắt nguồn từ 'calumnia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự vu khống' hoặc 'lời buộc tội sai trái'. Trong thời Trung Cổ, nếu một người bị buộc tội, họ có quyền 'thách thức' kẻ buộc tội mình trong một trận đấu tay đôi để chứng minh sự trong sạch. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển từ một lời buộc tội pháp lý thành một lời mời cạnh tranh hoặc một thử thách nói chung.

Từ 'Thước Thợ Mộc' đến 'Chuẩn Mực Xã Hội'

Từ 'norm' đến từ 'norma' trong tiếng Latin, là tên của cây thước vuông mà người thợ mộc dùng để tạo ra các góc 90 độ hoàn hảo. Hình ảnh về một công cụ tạo ra sự chính xác và tiêu chuẩn này đã được mượn để chỉ các quy tắc, kỳ vọng và hành vi tiêu chuẩn trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đổi mới, sáng tạo và tiến bộ. Nó khác với việc đơn giản là không tuân thủ quy tắc; mà là chủ động đặt câu hỏi về tính hợp lệ và sự phù hợp của những quy tắc đó. Nó có thể liên quan đến việc đấu tranh cho sự thay đổi hoặc cải thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + challenge the norm
  • dare to challenge the norm
    (dám thách thức chuẩn mực)
  • be willing to challenge the norm
    (sẵn lòng/sẵn sàng thách thức chuẩn mực)
  • encourage someone to challenge the norm
    (khuyến khích ai đó thách thức chuẩn mực)
Adverb + challenge the norm
  • boldly challenge the norm
    (táo bạo thách thức chuẩn mực)
  • constantly challenge the norm
    (liên tục thách thức chuẩn mực)
  • actively challenge the norm
    (tích cực thách thức chuẩn mực)

Idioms

  • go against the grain and challenge the norm

    Làm ngược lại với số đông, đi ngược xu hướng để thách thức chuẩn mực.

    "As an artist, she always chose to go against the grain and challenge the norm with her unique style."

    (Là một nghệ sĩ, cô ấy luôn chọn đi ngược lại xu hướng và thách thức chuẩn mực bằng phong cách độc đáo của mình.)

  • rock the boat and challenge the norm

    Gây xáo trộn, làm những điều gây tranh cãi để thách thức chuẩn mực.

    "The new CEO is not afraid to rock the boat and challenge the norm to improve the company's performance."

    (Vị CEO mới không ngại gây xáo trộn và thách thức các chuẩn mực để cải thiện hiệu suất của công ty.)

  • think outside the box to challenge the norm

    Tư duy sáng tạo, thoát khỏi lối mòn để thách thức chuẩn mực.

    "We need to think outside the box to challenge the norm and find a truly innovative solution."

    (Chúng ta cần phải tư duy đột phá để thách thức các chuẩn mực và tìm ra một giải pháp thực sự sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenge the norm

Verb Phrase
Lật mặt

Đặt câu hỏi hoặc chống lại những phong tục, hành vi hoặc kỳ vọng đã được thiết lập trong một xã hội hoặc nhóm cụ thể.

"Many young entrepreneurs challenge the norm by creating unconventional business models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenge the norm".

Văn hóa Phản kháng (Counterculture) thập niên 60

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, thập niên 1960 chứng kiến một phong trào văn hóa phản kháng mạnh mẽ. Những người trẻ tuổi đã thách thức các chuẩn mực xã hội về mọi thứ, từ thời trang (quần jeans, tóc dài), âm nhạc (rock 'n' roll), đến các vấn đề chính trị như chiến tranh và quyền công dân. Đây là một ví dụ điển hình về việc 'challenge the norm' trên quy mô lớn.

Tinh thần 'Phá vỡ' (Disruption) của Thung lũng Silicon

Trong thế giới kinh doanh và công nghệ, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, 'challenge the norm' là một giá trị cốt lõi. Các công ty khởi nghiệp (startup) thành công thường là những công ty 'phá vỡ' các ngành công nghiệp truyền thống bằng cách đưa ra những mô hình kinh doanh hoặc công nghệ hoàn toàn mới, thách thức cách làm cũ (ví dụ: Uber thách thức ngành taxi, Netflix thách thức truyền hình cáp).