(Top Banner Ad)
uphold tradition
B2
Động từ (Verb) B2 Văn hóa, Xã hội

uphold tradition

UK: /ˌʌpˈhəʊld/ • US: /ˌʌpˈhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì truyền thống bảo tồn truyền thống giữ gìn truyền thống phát huy truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or defend something that you believe in, by actively working to preserve it.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ, duy trì, bảo vệ một điều gì đó (thường là truyền thống, luật lệ, nguyên tắc) bằng cách tích cực làm việc để gìn giữ nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge upheld the decision of the lower court."

    "Vị thẩm phán đã giữ nguyên phán quyết của tòa án cấp dưới."

  • "It is our duty to uphold traditions that enrich our culture."

    "Chúng ta có nhiệm vụ bảo vệ những truyền thống làm phong phú thêm nền văn hóa của chúng ta."

  • "The organization works to uphold traditions of craftsmanship."

    "Tổ chức này hoạt động để bảo tồn những truyền thống thủ công mỹ nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uphold ủng hộ, duy trì, bảo vệ (trong tiếng Việt)
Noun upholder người ủng hộ, người bảo vệ (trong tiếng Việt)
Noun tradition truyền thống (trong tiếng Việt)
Adjective traditional thuộc về truyền thống, mang tính truyền thống (trong tiếng Việt)
Adverb traditionally một cách truyền thống (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Nguồn gốc của 'uphold'

Từ 'uphold' có nghĩa đen là 'nâng lên, giữ vững'. Nó kết hợp 'up' (lên) và 'hold' (giữ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, nhưng sau đó phát triển thành ý nghĩa trừu tượng là 'bảo vệ' hoặc 'duy trì' một điều gì đó, như một truyền thống.

Ý nghĩa của 'tradition'

Từ 'tradition' xuất phát từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự chuyển giao', 'sự trao tay'. Nó liên quan đến những phong tục, tập quán, hoặc tín ngưỡng được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Usage Note

Từ 'uphold' mang nghĩa trang trọng hơn so với 'maintain' hay 'support'. Nó thường được dùng để chỉ việc bảo vệ những giá trị, nguyên tắc quan trọng của xã hội. Nó nhấn mạnh sự chủ động và kiên quyết trong việc bảo vệ truyền thống. So sánh với 'maintain tradition' (duy trì truyền thống) có nghĩa đơn thuần là giữ cho truyền thống tiếp tục tồn tại, còn 'uphold tradition' bao hàm ý nghĩa bảo vệ truyền thống đó khỏi sự thay đổi hoặc suy thoái.

Prepositions

None

Không có giới từ đặc biệt nào thường đi kèm với 'uphold' khi nó mang nghĩa bảo vệ/duy trì một truyền thống, luật lệ, hoặc giá trị trừu tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uphold tradition
  • important important to uphold tradition
    (quan trọng để duy trì truyền thống)
  • vital vital to uphold tradition
    (sống còn để duy trì truyền thống)
Verb + uphold tradition
  • seek to seek to uphold tradition
    (cố gắng duy trì truyền thống)
  • strive to strive to uphold tradition
    (nỗ lực duy trì truyền thống)
  • struggle to struggle to uphold tradition
    (vật lộn để duy trì truyền thống)

Idioms

  • carry the torch for tradition

    tiếp tục giữ gìn và phát huy truyền thống

    "She decided to carry the torch for tradition and learn the ancient weaving techniques."

    (Cô ấy quyết định tiếp tục giữ gìn truyền thống và học các kỹ thuật dệt cổ xưa.)

  • fly in the face of tradition

    đi ngược lại truyền thống

    "His modern art installation flew in the face of tradition."

    (Buổi triển lãm nghệ thuật hiện đại của anh ta đi ngược lại truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uphold tradition

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ủng hộ, duy trì, bảo vệ một điều gì đó (thường là truyền thống, luật lệ, nguyên tắc) bằng cách tích cực làm việc để gìn giữ nó.

"The judge upheld the decision of the lower court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many young people embrace modern trends, they still uphold traditions because they value their cultural heritage.
Mặc dù nhiều người trẻ đón nhận xu hướng hiện đại, họ vẫn duy trì truyền thống vì họ coi trọng di sản văn hóa của mình.
Phủ định
Even though he comes from a family with strong values, he does not always uphold traditions when they conflict with his personal beliefs.
Mặc dù anh ấy đến từ một gia đình có những giá trị mạnh mẽ, anh ấy không phải lúc nào cũng duy trì truyền thống khi chúng xung đột với niềm tin cá nhân của mình.
Nghi vấn
If a tradition seems outdated, should we still uphold it, or should we adapt it to modern times?
Nếu một truyền thống có vẻ lỗi thời, chúng ta có nên tiếp tục duy trì nó hay nên điều chỉnh nó cho phù hợp với thời đại hiện nay?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to uphold tradition in the face of rapid modernization.
Việc duy trì truyền thống là quan trọng khi đối mặt với quá trình hiện đại hóa nhanh chóng.
Phủ định
It is not wise to completely abandon tradition; it is essential not to discard it entirely.
Việc từ bỏ hoàn toàn truyền thống là không khôn ngoan; điều cần thiết là không loại bỏ nó hoàn toàn.
Nghi vấn
Why is it necessary to uphold tradition in this modern era?
Tại sao việc duy trì truyền thống lại cần thiết trong kỷ nguyên hiện đại này?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to uphold the tradition of celebrating Lunar New Year with her family.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn duy trì truyền thống ăn mừng Tết Nguyên Đán với gia đình.
Phủ định
He told me that he did not uphold the tradition of arranged marriages.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không duy trì truyền thống hôn nhân sắp đặt.
Nghi vấn
She asked if they would uphold the tradition of wearing traditional clothing during the festival.
Cô ấy hỏi liệu họ có duy trì truyền thống mặc trang phục truyền thống trong suốt lễ hội hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had upheld the tradition of the annual village festival for generations before the war.
Họ đã duy trì truyền thống lễ hội làng thường niên qua nhiều thế hệ trước chiến tranh.
Phủ định
She had not upheld her family's tradition of becoming a doctor; instead, she pursued art.
Cô ấy đã không duy trì truyền thống gia đình trở thành bác sĩ; thay vào đó, cô ấy theo đuổi nghệ thuật.
Nghi vấn
Had the community upheld the tradition of communal farming before the government introduced new policies?
Liệu cộng đồng đã duy trì truyền thống canh tác tập thể trước khi chính phủ đưa ra các chính sách mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold tradition".

Ngày Tết Nguyên Đán

Tết Nguyên Đán là lễ hội quan trọng nhất trong văn hóa Việt Nam, là dịp để gia đình sum họp, tưởng nhớ tổ tiên và cầu chúc may mắn cho năm mới. Việc 'uphold tradition' thể hiện qua các phong tục như cúng ông bà, lì xì, chúc Tết, và ăn các món ăn truyền thống.

Giữ gìn bản sắc văn hóa

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc 'uphold tradition' trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc, tránh bị hòa tan vào các nền văn hóa khác. Điều này thể hiện qua việc duy trì tiếng nói, phong tục tập quán, và các giá trị truyền thống tốt đẹp.