chamomile tisane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Chamomile: A plant with daisy-like flowers that are used to make tea and for medicinal purposes. Tisane: A herbal infusion or decoction; a herbal tea.
Vietnamese Meaning
Chamomile: Cây hoa cúc La Mã, hoa có hình dáng giống hoa cúc thường, được dùng để pha trà và cho mục đích y học. Tisane: Một loại nước hãm hoặc sắc từ thảo dược; trà thảo dược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to drink a cup of chamomile tisane before bed to help me relax."
"Tôi thích uống một tách trà hoa cúc La Mã trước khi đi ngủ để giúp tôi thư giãn."
-
"She offered me a cup of chamomile tisane to calm my nerves."
"Cô ấy mời tôi một tách trà hoa cúc La Mã để làm dịu thần kinh của tôi."
-
"Many people find that chamomile tisane helps them sleep better."
"Nhiều người thấy rằng trà hoa cúc La Mã giúp họ ngủ ngon hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "chamomile tisane" nhấn mạnh rằng đây là một loại trà thảo dược được làm từ hoa cúc La Mã. Trong khi "chamomile tea" có thể chỉ đơn giản là trà có hương vị cúc La Mã, "chamomile tisane" đảm bảo rằng đó là nước hãm trực tiếp từ hoa, thường không chứa caffeine. Tisane thường được dùng để chỉ các loại trà thảo dược nói chung, không chỉ riêng chamomile.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soothing a soothing chamomile tisane (một ly trà hoa cúc êm dịu)
-
calming a calming chamomile tisane before bed (một ly trà hoa cúc giúp thư giãn trước khi ngủ)
-
brew to brew chamomile tisane (pha trà hoa cúc)
-
sip sip the chamomile tisane slowly (nhâm nhi trà hoa cúc từ từ)
Idioms
-
A liquid lullaby
Khúc ruột lỏng (Ám chỉ thứ đồ uống giúp dễ ngủ và thư giãn)
"I need my liquid lullaby before I can sleep—that is, a cup of chamomile tisane."
(Tôi cần khúc ruột lỏng của mình trước khi ngủ—đó là một tách trà hoa cúc.)
-
To seek solace in a tisane
Tìm kiếm sự an ủi trong một tách trà thảo mộc (Ý chỉ tìm sự bình yên, giảm căng thẳng)
"After a stressful day, she seeks solace in a warm chamomile tisane."
(Sau một ngày căng thẳng, cô ấy tìm kiếm sự an ủi trong một tách trà hoa cúc ấm áp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chamomile tisane
nounChamomile: Cây hoa cúc La Mã, hoa có hình dáng giống hoa cúc thường, được dùng để pha trà và cho mục đích y học. Tisane: Một loại nước hãm hoặc sắc từ thảo dược; trà thảo dược.
"I like to drink a cup of chamomile tisane before bed to help me relax."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I have trouble sleeping, I drink chamomile tisane. |
Nếu tôi khó ngủ, tôi uống trà hoa cúc. |
| Phủ định | When you don't feel well, chamomile doesn't always make you feel better. |
Khi bạn không khỏe, hoa cúc không phải lúc nào cũng làm bạn cảm thấy tốt hơn. |
| Nghi vấn | If she feels stressed, does she drink tisane? |
Nếu cô ấy cảm thấy căng thẳng, cô ấy có uống trà thảo mộc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chamomile tisane".
