(Top Banner Ad)
chamomile tisane
B2
noun B2 Ẩm thực, Thảo dược

chamomile tisane

UK: /ˈkæməˌmaɪl tɪˈzæn/ • US: /ˈkæməˌmaɪl tɪˈzɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

trà hoa cúc La Mã nước hãm hoa cúc La Mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chamomile: A plant with daisy-like flowers that are used to make tea and for medicinal purposes. Tisane: A herbal infusion or decoction; a herbal tea.

Vietnamese Meaning

Chamomile: Cây hoa cúc La Mã, hoa có hình dáng giống hoa cúc thường, được dùng để pha trà và cho mục đích y học. Tisane: Một loại nước hãm hoặc sắc từ thảo dược; trà thảo dược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to drink a cup of chamomile tisane before bed to help me relax."

    "Tôi thích uống một tách trà hoa cúc La Mã trước khi đi ngủ để giúp tôi thư giãn."

  • "She offered me a cup of chamomile tisane to calm my nerves."

    "Cô ấy mời tôi một tách trà hoa cúc La Mã để làm dịu thần kinh của tôi."

  • "Many people find that chamomile tisane helps them sleep better."

    "Nhiều người thấy rằng trà hoa cúc La Mã giúp họ ngủ ngon hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chamomile Cây hoặc hoa cúc La Mã (nguyên liệu chính)
Noun tisane Thức uống thảo mộc (nước hãm, không phải trà đen hay xanh)
Adjective herbal Thuộc về thảo mộc, từ thảo mộc
Noun tea bag Túi trà (túi lọc dùng để pha tisane)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thảo dược

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
khamaimēlon (Chamomile) & ptisanē (Tisane)
Latin
chamomilla & ptisana
Old French
camomille & tisane
English
chamomile tisane

Nguồn gốc 'Chamomile' (Hoa Cúc)

Từ 'chamomile' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ *khamaimēlon*, có nghĩa là 'quả táo đất'. Từ này được ghép từ *khamaí* (trên mặt đất) và *mēlon* (quả táo), bởi vì mùi hương ngọt nhẹ, thoang thoảng của loài hoa này gợi nhớ đến mùi táo.

Nguồn gốc 'Tisane' (Nước hãm thảo mộc)

Ban đầu, từ *tisane* (trong tiếng Hy Lạp cổ là *ptisanē*) không hề liên quan đến hoa cúc. Nó từng là tên gọi của một loại cháo hoặc đồ uống làm từ lúa mạch đã nghiền. Phải đến khi đi vào tiếng Pháp và tiếng Anh, nghĩa của nó mới được mở rộng để chỉ chung các loại nước hãm từ thảo mộc, khác biệt với trà thật (trà từ cây trà).

Usage Note

Cụm từ "chamomile tisane" nhấn mạnh rằng đây là một loại trà thảo dược được làm từ hoa cúc La Mã. Trong khi "chamomile tea" có thể chỉ đơn giản là trà có hương vị cúc La Mã, "chamomile tisane" đảm bảo rằng đó là nước hãm trực tiếp từ hoa, thường không chứa caffeine. Tisane thường được dùng để chỉ các loại trà thảo dược nói chung, không chỉ riêng chamomile.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chamomile tisane
  • soothing a soothing chamomile tisane
    (một ly trà hoa cúc êm dịu)
  • calming a calming chamomile tisane before bed
    (một ly trà hoa cúc giúp thư giãn trước khi ngủ)
Verb + chamomile tisane
  • brew to brew chamomile tisane
    (pha trà hoa cúc)
  • sip sip the chamomile tisane slowly
    (nhâm nhi trà hoa cúc từ từ)

Idioms

  • A liquid lullaby

    Khúc ruột lỏng (Ám chỉ thứ đồ uống giúp dễ ngủ và thư giãn)

    "I need my liquid lullaby before I can sleep—that is, a cup of chamomile tisane."

    (Tôi cần khúc ruột lỏng của mình trước khi ngủ—đó là một tách trà hoa cúc.)

  • To seek solace in a tisane

    Tìm kiếm sự an ủi trong một tách trà thảo mộc (Ý chỉ tìm sự bình yên, giảm căng thẳng)

    "After a stressful day, she seeks solace in a warm chamomile tisane."

    (Sau một ngày căng thẳng, cô ấy tìm kiếm sự an ủi trong một tách trà hoa cúc ấm áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chamomile tisane

noun
Lật mặt

Chamomile: Cây hoa cúc La Mã, hoa có hình dáng giống hoa cúc thường, được dùng để pha trà và cho mục đích y học. Tisane: Một loại nước hãm hoặc sắc từ thảo dược; trà thảo dược.

"I like to drink a cup of chamomile tisane before bed to help me relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have trouble sleeping, I drink chamomile tisane.
Nếu tôi khó ngủ, tôi uống trà hoa cúc.
Phủ định
When you don't feel well, chamomile doesn't always make you feel better.
Khi bạn không khỏe, hoa cúc không phải lúc nào cũng làm bạn cảm thấy tốt hơn.
Nghi vấn
If she feels stressed, does she drink tisane?
Nếu cô ấy cảm thấy căng thẳng, cô ấy có uống trà thảo mộc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chamomile tisane".

Lịch sử y học cổ đại

Hoa cúc là một trong những loại thảo mộc lâu đời nhất được ghi chép lại, được người Ai Cập cổ đại sử dụng để thờ cúng thần Mặt Trời và người La Mã sử dụng trong y học để điều trị các bệnh về tiêu hóa và sốt. Nó được coi là 'thuốc chữa bách bệnh' tự nhiên từ rất lâu.

Giải pháp giấc ngủ và thư giãn

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, trà hoa cúc (chamomile tisane) được tôn vinh như một biện pháp khắc phục tự nhiên hàng đầu cho chứng mất ngủ và lo âu nhẹ. Uống trà hoa cúc vào buổi tối là một nghi thức phổ biến để báo hiệu cho cơ thể rằng đã đến lúc thư giãn và nghỉ ngơi.