herbal infusion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of extracting chemical compounds or flavors from plant material in a solvent such as water, oil, or alcohol. Also, the resulting product.
Vietnamese Meaning
Quá trình chiết xuất các hợp chất hóa học hoặc hương vị từ vật liệu thực vật trong dung môi như nước, dầu hoặc cồn. Đồng thời, là sản phẩm thu được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prepared a calming herbal infusion with chamomile and lavender."
"Cô ấy chuẩn bị một loại trà thảo mộc an thần với hoa cúc và hoa oải hương."
-
"Many people use herbal infusions to help them relax and sleep better."
"Nhiều người sử dụng trà thảo mộc để giúp họ thư giãn và ngủ ngon hơn."
-
"The health benefits of herbal infusions have been studied for centuries."
"Lợi ích sức khỏe của trà thảo mộc đã được nghiên cứu trong nhiều thế kỷ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Herbal infusions thường được thực hiện với nước nóng (như trà) để chiết xuất các thành phần hòa tan. Khác với 'decoction' (sắc thuốc), thường dùng cho các bộ phận cứng của cây (rễ, vỏ cây) và đun sôi lâu hơn. 'Maceration' là một phương pháp chiết xuất lạnh.
Prepositions
'Infusion with herbs' (chiết xuất bằng thảo mộc) chỉ rõ nguyên liệu. 'Infusion of herbs' (chiết xuất từ thảo mộc) cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soothing soothing herbal infusion (trà thảo dược êm dịu)
-
relaxing relaxing herbal infusion (trà thảo dược thư giãn)
-
medicinal medicinal herbal infusion (trà thảo dược có tính chất chữa bệnh)
-
drink drink herbal infusion (uống trà thảo dược)
-
prepare prepare herbal infusion (pha trà thảo dược)
-
enjoy enjoy herbal infusion (thưởng thức trà thảo dược)
Idioms
-
a cup of herbal infusion and a good book
một tách trà thảo dược và một cuốn sách hay (diễn tả sự thư giãn, thoải mái)
"After a long day, all I need is a cup of herbal infusion and a good book."
(Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi cần là một tách trà thảo dược và một cuốn sách hay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
herbal infusion
NounQuá trình chiết xuất các hợp chất hóa học hoặc hương vị từ vật liệu thực vật trong dung môi như nước, dầu hoặc cồn. Đồng thời, là sản phẩm thu được.
"She prepared a calming herbal infusion with chamomile and lavender."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbal infusion".
