(Top Banner Ad)
herbal infusion
B2
Noun B2 Thực phẩm và Đồ uống, Y học cổ truyền

herbal infusion

UK: /ˈhɜːbl ɪnˈfjuːʒən/ • US: /ˈhɜːrbl ɪnˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

trà thảo mộc nước hãm thảo dược chiết xuất thảo dược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of extracting chemical compounds or flavors from plant material in a solvent such as water, oil, or alcohol. Also, the resulting product.

Vietnamese Meaning

Quá trình chiết xuất các hợp chất hóa học hoặc hương vị từ vật liệu thực vật trong dung môi như nước, dầu hoặc cồn. Đồng thời, là sản phẩm thu được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prepared a calming herbal infusion with chamomile and lavender."

    "Cô ấy chuẩn bị một loại trà thảo mộc an thần với hoa cúc và hoa oải hương."

  • "Many people use herbal infusions to help them relax and sleep better."

    "Nhiều người sử dụng trà thảo mộc để giúp họ thư giãn và ngủ ngon hơn."

  • "The health benefits of herbal infusions have been studied for centuries."

    "Lợi ích sức khỏe của trà thảo mộc đã được nghiên cứu trong nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herb thảo dược, cây thuốc
Adjective herbal thuộc về thảo dược
Verb infuse ngâm, tẩm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống, Y học cổ truyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
herba
Latin
infusionem
English
herbal infusion

Nguồn gốc của 'Herbal Infusion'

Cụm từ 'herbal infusion' kết hợp từ 'herbal' (thuộc về thảo dược) và 'infusion' (sự ngâm). 'Herbal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'herba', có nghĩa là cây cỏ. 'Infusion' cũng từ tiếng Latin 'infusionem', chỉ quá trình ngâm dược liệu trong nước nóng để chiết xuất các chất có lợi. Như vậy, 'herbal infusion' mang ý nghĩa là một loại thức uống được tạo ra bằng cách ngâm thảo dược trong nước nóng.

Usage Note

Herbal infusions thường được thực hiện với nước nóng (như trà) để chiết xuất các thành phần hòa tan. Khác với 'decoction' (sắc thuốc), thường dùng cho các bộ phận cứng của cây (rễ, vỏ cây) và đun sôi lâu hơn. 'Maceration' là một phương pháp chiết xuất lạnh.

Prepositions

with of

'Infusion with herbs' (chiết xuất bằng thảo mộc) chỉ rõ nguyên liệu. 'Infusion of herbs' (chiết xuất từ thảo mộc) cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + herbal infusion
  • soothing soothing herbal infusion
    (trà thảo dược êm dịu)
  • relaxing relaxing herbal infusion
    (trà thảo dược thư giãn)
  • medicinal medicinal herbal infusion
    (trà thảo dược có tính chất chữa bệnh)
Verb + herbal infusion
  • drink drink herbal infusion
    (uống trà thảo dược)
  • prepare prepare herbal infusion
    (pha trà thảo dược)
  • enjoy enjoy herbal infusion
    (thưởng thức trà thảo dược)

Idioms

  • a cup of herbal infusion and a good book

    một tách trà thảo dược và một cuốn sách hay (diễn tả sự thư giãn, thoải mái)

    "After a long day, all I need is a cup of herbal infusion and a good book."

    (Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi cần là một tách trà thảo dược và một cuốn sách hay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

herbal infusion

Noun
Lật mặt

Quá trình chiết xuất các hợp chất hóa học hoặc hương vị từ vật liệu thực vật trong dung môi như nước, dầu hoặc cồn. Đồng thời, là sản phẩm thu được.

"She prepared a calming herbal infusion with chamomile and lavender."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "herbal infusion".

Văn hóa trà thảo dược

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, trà thảo dược (herbal infusion) được xem là một thức uống thư giãn và có lợi cho sức khỏe. Nhiều người uống trà thảo dược vào buổi tối để giúp dễ ngủ hơn hoặc để giảm căng thẳng.