chaotic system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system exhibiting chaotic behavior; a dynamical system that is highly sensitive to initial conditions.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống thể hiện hành vi hỗn loạn; một hệ thống động lực học rất nhạy cảm với các điều kiện ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Weather forecasting is difficult because the atmosphere is a chaotic system."
"Dự báo thời tiết rất khó khăn vì bầu khí quyển là một hệ thống hỗn loạn."
-
"The stock market can be considered a chaotic system."
"Thị trường chứng khoán có thể được coi là một hệ thống hỗn loạn."
-
"The double pendulum is a classic example of a chaotic system."
"Con lắc kép là một ví dụ điển hình của một hệ thống hỗn loạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chaos | sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn |
| Adjective | chaotic | hỗn loạn, lộn xộn |
| Adverb | chaotically | một cách hỗn loạn |
| Noun | chaos theory | lý thuyết hỗn loạn |
| Noun | chaos theorist | nhà lý thuyết hỗn loạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống hỗn loạn là một hệ thống mà những thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu có thể dẫn đến những thay đổi lớn và không thể đoán trước trong hành vi của hệ thống. Đặc điểm nổi bật của nó là tính không thể đoán trước trong dài hạn, mặc dù được chi phối bởi các quy luật tất định.
Prepositions
‘In a chaotic system’ chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong một hệ thống hỗn loạn. ‘Of a chaotic system’ chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của hệ thống hỗn loạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly chaotic system (một hệ thống thực sự hỗn loạn)
-
highly chaotic system (một hệ thống cực kỳ hỗn loạn)
-
complex chaotic system (một hệ thống hỗn loạn phức tạp)
-
seemingly chaotic system (một hệ thống có vẻ hỗn loạn)
-
describe a chaotic system (mô tả một hệ thống hỗn loạn)
-
model a chaotic system (mô hình hóa một hệ thống hỗn loạn)
-
understand a chaotic system (hiểu một hệ thống hỗn loạn)
-
deal with a chaotic system (đối phó với một hệ thống hỗn loạn)
-
the behavior of a chaotic system (hành vi của một hệ thống hỗn loạn)
-
the dynamics of a chaotic system (động lực học của một hệ thống hỗn loạn)
-
the nature of a chaotic system (bản chất của một hệ thống hỗn loạn)
Idioms
-
The butterfly effect
Hiệu ứng cánh bướm. Một hành động nhỏ ban đầu có thể gây ra những hậu quả to lớn, không lường trước được trong một hệ thống hỗn loạn.
"In a chaotic system like global politics, a small protest can trigger the butterfly effect, leading to a revolution."
(Trong một hệ thống hỗn loạn như chính trị toàn cầu, một cuộc biểu tình nhỏ có thể kích hoạt hiệu ứng cánh bướm, dẫn đến một cuộc cách mạng.)
-
Organized chaos
Sự hỗn loạn có tổ chức. Một tình huống trông có vẻ lộn xộn, vô tổ chức nhưng thực ra lại có một trật tự hoặc hệ thống hoạt động ngầm.
"An emergency room often operates as a form of organized chaos, where everyone knows their role despite the hectic environment."
(Phòng cấp cứu thường hoạt động như một dạng hỗn loạn có tổ chức, nơi mọi người đều biết vai trò của mình bất chấp môi trường bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chaotic system
noun phraseMột hệ thống thể hiện hành vi hỗn loạn; một hệ thống động lực học rất nhạy cảm với các điều kiện ban đầu.
"Weather forecasting is difficult because the atmosphere is a chaotic system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaotic system".
