(Top Banner Ad)
chaotic system
C1
noun phrase C1 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Lý thuyết hỗn loạn

chaotic system

UK: /keɪˈɒtɪk ˈsɪstəm/ • US: /keɪˈɑːtɪk ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống hỗn loạn hệ động lực hỗn loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system exhibiting chaotic behavior; a dynamical system that is highly sensitive to initial conditions.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống thể hiện hành vi hỗn loạn; một hệ thống động lực học rất nhạy cảm với các điều kiện ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Weather forecasting is difficult because the atmosphere is a chaotic system."

    "Dự báo thời tiết rất khó khăn vì bầu khí quyển là một hệ thống hỗn loạn."

  • "The stock market can be considered a chaotic system."

    "Thị trường chứng khoán có thể được coi là một hệ thống hỗn loạn."

  • "The double pendulum is a classic example of a chaotic system."

    "Con lắc kép là một ví dụ điển hình của một hệ thống hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chaos sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn
Adjective chaotic hỗn loạn, lộn xộn
Adverb chaotically một cách hỗn loạn
Noun chaos theory lý thuyết hỗn loạn
Noun chaos theorist nhà lý thuyết hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Lý thuyết hỗn loạn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (for 'chaos')
kháos (χάος) - vực thẳm, khoảng không
Latin (for 'chaos')
chaos - sự hỗn mang
Ancient Greek (for 'system')
sústēma (σύστημα) - tổng thể có tổ chức
Late Latin (for 'system')
systema - hệ thống
Modern English (20th Century)
chaotic system - hệ thống hỗn loạn (thuật ngữ khoa học)

Từ Thần thoại đến Khoa học

Từ 'chaos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'khoảng không vô tận' tồn tại trước khi vũ trụ được tạo ra. Hàng ngàn năm sau, vào thế kỷ 20, các nhà khoa học đã 'mượn' từ này để đặt tên cho 'Lý thuyết Hỗn loạn' (Chaos Theory), mô tả các hệ thống dù tuân theo quy luật nhưng lại có hành vi cực kỳ phức tạp và không thể dự đoán chính xác được.

Nghịch lý 'Hệ thống Hỗn loạn'

Cụm từ 'chaotic system' chứa một sự nghịch lý thú vị. 'System' (hệ thống) gợi ý trật tự và quy tắc, trong khi 'chaotic' (hỗn loạn) lại gợi ý sự mất trật tự. Điều này phản ánh đúng bản chất của nó: một hệ thống có các quy luật toán học rõ ràng bên trong, nhưng kết quả mà nó tạo ra lại vô cùng lộn xộn và nhạy cảm với những thay đổi nhỏ nhất.

Usage Note

Hệ thống hỗn loạn là một hệ thống mà những thay đổi nhỏ trong điều kiện ban đầu có thể dẫn đến những thay đổi lớn và không thể đoán trước trong hành vi của hệ thống. Đặc điểm nổi bật của nó là tính không thể đoán trước trong dài hạn, mặc dù được chi phối bởi các quy luật tất định.

Prepositions

in of

‘In a chaotic system’ chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong một hệ thống hỗn loạn. ‘Of a chaotic system’ chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của hệ thống hỗn loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chaotic system
  • truly chaotic system
    (một hệ thống thực sự hỗn loạn)
  • highly chaotic system
    (một hệ thống cực kỳ hỗn loạn)
  • complex chaotic system
    (một hệ thống hỗn loạn phức tạp)
  • seemingly chaotic system
    (một hệ thống có vẻ hỗn loạn)
Verb + chaotic system
  • describe a chaotic system
    (mô tả một hệ thống hỗn loạn)
  • model a chaotic system
    (mô hình hóa một hệ thống hỗn loạn)
  • understand a chaotic system
    (hiểu một hệ thống hỗn loạn)
  • deal with a chaotic system
    (đối phó với một hệ thống hỗn loạn)
Noun + of a chaotic system
  • the behavior of a chaotic system
    (hành vi của một hệ thống hỗn loạn)
  • the dynamics of a chaotic system
    (động lực học của một hệ thống hỗn loạn)
  • the nature of a chaotic system
    (bản chất của một hệ thống hỗn loạn)

Idioms

  • The butterfly effect

    Hiệu ứng cánh bướm. Một hành động nhỏ ban đầu có thể gây ra những hậu quả to lớn, không lường trước được trong một hệ thống hỗn loạn.

    "In a chaotic system like global politics, a small protest can trigger the butterfly effect, leading to a revolution."

    (Trong một hệ thống hỗn loạn như chính trị toàn cầu, một cuộc biểu tình nhỏ có thể kích hoạt hiệu ứng cánh bướm, dẫn đến một cuộc cách mạng.)

  • Organized chaos

    Sự hỗn loạn có tổ chức. Một tình huống trông có vẻ lộn xộn, vô tổ chức nhưng thực ra lại có một trật tự hoặc hệ thống hoạt động ngầm.

    "An emergency room often operates as a form of organized chaos, where everyone knows their role despite the hectic environment."

    (Phòng cấp cứu thường hoạt động như một dạng hỗn loạn có tổ chức, nơi mọi người đều biết vai trò của mình bất chấp môi trường bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaotic system

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống thể hiện hành vi hỗn loạn; một hệ thống động lực học rất nhạy cảm với các điều kiện ban đầu.

"Weather forecasting is difficult because the atmosphere is a chaotic system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaotic system".

Lý thuyết Hỗn loạn trong Văn hóa Đại chúng

Khái niệm 'chaotic system' và 'hiệu ứng cánh bướm' đã vượt ra ngoài lĩnh vực khoa học và trở thành một phần của văn hóa đại chúng phương Tây. Nó thường xuất hiện trong các bộ phim như 'Jurassic Park' (Công viên kỷ Jura) để giải thích rằng cuộc sống là không thể kiểm soát hoàn toàn, hay trong phim 'The Butterfly Effect' (Hiệu ứng cánh bướm) để nói về hậu quả của việc thay đổi quá khứ.

Ứng dụng trong Kinh tế và Xã hội

Các nhà tư tưởng phương Tây áp dụng mô hình 'hệ thống hỗn loạn' để phân tích nhiều lĩnh vực phức tạp ngoài vật lý. Ví dụ, thị trường chứng khoán được coi là một hệ thống hỗn loạn, nơi một tin đồn nhỏ có thể gây ra sự sụp đổ lớn. Các nhà xã hội học cũng dùng nó để nghiên cứu sự lan truyền của thông tin hoặc hành vi của đám đông.