unpredictable system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be predicted; uncertain.
Vietnamese Meaning
Không thể đoán trước được; không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock market is notoriously unpredictable."
"Thị trường chứng khoán nổi tiếng là khó đoán."
-
"The global climate system is becoming increasingly unpredictable."
"Hệ thống khí hậu toàn cầu ngày càng trở nên khó đoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prediction | Sự dự đoán |
| Verb | predict | Dự đoán |
| Adjective | predictable | Có thể dự đoán được |
| Noun | system | Hệ thống |
| Adverb | systematically | Một cách có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unpredictable' mang ý nghĩa khó hoặc không thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai. Nó thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, hành vi hoặc tình huống có tính chất ngẫu nhiên hoặc phức tạp cao, khiến cho việc dự báo trở nên bất khả thi. So sánh với 'erratic', 'unstable', 'volatile'. 'Erratic' nhấn mạnh sự thất thường, 'unstable' nhấn mạnh sự không ổn định và 'volatile' nhấn mạnh sự dễ thay đổi đột ngột. 'Unpredictable' bao hàm tất cả những yếu tố này.
Từ 'system' chỉ một tập hợp các thành phần tương tác với nhau để tạo thành một chỉnh thể phức tạp. Nó có thể là một hệ thống vật lý (như hệ thống giao thông), một hệ thống sinh học (như hệ tiêu hóa), hoặc một hệ thống trừu tượng (như hệ thống chính trị).
Prepositions
Khi sử dụng 'in', thường để chỉ ra khía cạnh nào đó của sự vật, hiện tượng là không thể đoán trước được. Ví dụ: 'unpredictable in its behavior' (không thể đoán trước trong hành vi của nó).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Playing with fire in an unpredictable system
Đùa với lửa trong một hệ thống khó lường
"Investing all your savings in that startup is like playing with fire in an unpredictable system."
(Đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của bạn vào công ty khởi nghiệp đó giống như đùa với lửa trong một hệ thống khó lường.)
-
Navigating an unpredictable system
Điều hướng một hệ thống khó đoán
"Navigating an unpredictable system like the stock market requires careful planning and risk management."
(Điều hướng một hệ thống khó đoán như thị trường chứng khoán đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và quản lý rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpredictable system
tính từKhông thể đoán trước được; không chắc chắn.
"The stock market is notoriously unpredictable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpredictable system".
