linear system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of linear equations, or a system that follows the principle of superposition (output is proportional to input).
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các phương trình tuyến tính, hoặc một hệ thống tuân theo nguyên tắc chồng chất (đầu ra tỷ lệ thuận với đầu vào).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We solved the linear system to find the optimal solution."
"Chúng tôi đã giải hệ phương trình tuyến tính để tìm ra giải pháp tối ưu."
-
"This model can be represented as a linear system."
"Mô hình này có thể được biểu diễn dưới dạng một hệ tuyến tính."
-
"The analysis of linear systems is a fundamental topic in engineering."
"Việc phân tích các hệ tuyến tính là một chủ đề cơ bản trong kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | linear | tuyến tính, thẳng |
| Noun | linearity | tính tuyến tính |
| Noun | line | đường thẳng, dòng |
| Adverb | linearly | một cách tuyến tính |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'linear system' được sử dụng rộng rãi trong toán học, kỹ thuật và khoa học máy tính để mô tả các hệ thống có hành vi có thể dự đoán được và dễ phân tích hơn so với các hệ thống phi tuyến tính. Nó thường đề cập đến một tập hợp các phương trình tuyến tính được giải đồng thời.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ ra các thành phần tạo nên hệ thống (e.g., a system of equations). ‘with’ được dùng để mô tả các đặc điểm hoặc thuộc tính liên quan đến hệ thống (e.g., a system with certain properties).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex linear system (hệ thống tuyến tính phức tạp)
-
simple simple linear system (hệ thống tuyến tính đơn giản)
-
homogeneous homogeneous linear system (hệ thống tuyến tính thuần nhất)
-
stable stable linear system (hệ thống tuyến tính ổn định)
-
differential differential linear system (hệ thống vi phân tuyến tính)
-
solve solve a linear system (giải một hệ thống tuyến tính)
-
analyze analyze a linear system (phân tích một hệ thống tuyến tính)
-
design design a linear system (thiết kế một hệ thống tuyến tính)
-
model model a linear system (mô hình hóa một hệ thống tuyến tính)
-
system of equations linear system of equations (hệ phương trình tuyến tính)
-
system theory linear system theory (lý thuyết hệ thống tuyến tính)
Idioms
-
system of linear equations
hệ phương trình tuyến tính (một tập hợp các phương trình mà mỗi phương trình là tuyến tính)
"Students learn to solve a system of linear equations in algebra class."
(Học sinh học cách giải một hệ phương trình tuyến tính trong lớp đại số.)
-
solving a linear system
giải một hệ thống tuyến tính (quá trình tìm ra các nghiệm của một hệ phương trình tuyến tính)
"Numerical methods are often used for solving a large linear system."
(Các phương pháp số thường được dùng để giải một hệ thống tuyến tính lớn.)
-
stability of a linear system
tính ổn định của một hệ thống tuyến tính (khả năng của hệ thống trở lại trạng thái cân bằng sau một nhiễu loạn nhỏ)
"Understanding the stability of a linear system is crucial in control engineering."
(Hiểu về tính ổn định của một hệ thống tuyến tính là rất quan trọng trong kỹ thuật điều khiển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linear system
nounMột tập hợp các phương trình tuyến tính, hoặc một hệ thống tuân theo nguyên tắc chồng chất (đầu ra tỷ lệ thuận với đầu vào).
"We solved the linear system to find the optimal solution."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had understood the complexities of the linear system, we would have prevented the cascading failure. |
Nếu chúng ta đã hiểu sự phức tạp của hệ thống tuyến tính, chúng ta đã có thể ngăn chặn sự cố lan rộng. |
| Phủ định | If the engineers had not assumed a linear response from the material, they wouldn't have miscalculated the stress limits. |
Nếu các kỹ sư không giả định phản ứng tuyến tính từ vật liệu, họ đã không tính toán sai giới hạn ứng suất. |
| Nghi vấn | Would the simulation have predicted the outcome if the model had incorporated non-linear elements? |
Liệu mô phỏng có dự đoán được kết quả nếu mô hình đã kết hợp các yếu tố phi tuyến tính? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear system".
