(Top Banner Ad)
charge card
B1
danh từ B1 Kinh tế

charge card

UK: /ˈtʃɑːdʒ kɑːd/ • US: /ˈtʃɑːrdʒ kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ thanh toán thẻ tín dụng trả ngay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A credit card that requires the balance to be paid in full each month.

Vietnamese Meaning

Thẻ tín dụng yêu cầu thanh toán toàn bộ số dư mỗi tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer using my charge card because I can earn rewards and avoid interest charges."

    "Tôi thích sử dụng thẻ charge card hơn vì tôi có thể kiếm được phần thưởng và tránh bị tính lãi."

  • "Many charge cards offer travel insurance and other benefits."

    "Nhiều thẻ charge card cung cấp bảo hiểm du lịch và các lợi ích khác."

  • "Unlike a credit card, a charge card does not allow you to carry a balance."

    "Không giống như thẻ tín dụng, thẻ charge card không cho phép bạn duy trì số dư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit card thẻ tín dụng (cho phép trả góp số dư)
Noun debit card thẻ ghi nợ (trừ tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng)
Noun cardholder chủ thẻ
Verb to charge tính phí, thanh toán bằng thẻ
Noun charge khoản phí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus ('wagon') + charta ('papyrus leaf')
Late Latin / Old French
carricare ('to load') + carte ('card')
Middle English / Anglo-Norman
chargen ('to load') + carde
Modern English
charge card (compound noun, circa 1950s)

Bữa tối định mệnh và sự ra đời của thẻ thanh toán

Vào năm 1949, một doanh nhân tên Frank McNamara đã quên ví tiền khi đi ăn tối tại một nhà hàng ở New York. Trải nghiệm xấu hổ này đã cho ông ý tưởng về một chiếc thẻ có thể dùng để thanh toán tại nhiều nơi khác nhau mà không cần tiền mặt. Một năm sau, ông đã tạo ra Diners Club Card, được xem là 'charge card' hiện đại đầu tiên, thay đổi mãi mãi cách chúng ta mua sắm.

Usage Note

Charge card khác với credit card thông thường ở chỗ không cho phép người dùng duy trì số dư nợ từ tháng này sang tháng khác. Thay vào đó, toàn bộ số tiền đã chi tiêu phải được thanh toán đầy đủ vào cuối mỗi chu kỳ thanh toán. Charge card thường có các đặc quyền và phần thưởng cao cấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + charge card
  • use a charge card
    (sử dụng thẻ thanh toán)
  • accept charge cards
    (chấp nhận (thanh toán bằng) thẻ)
  • pay with a charge card
    (thanh toán bằng thẻ)
  • get a charge card
    (đăng ký/làm một chiếc thẻ thanh toán)
Noun + charge card
  • charge card account
    (tài khoản thẻ thanh toán)
  • charge card statement
    (sao kê thẻ thanh toán)
  • charge card company
    (công ty phát hành thẻ)
  • charge card balance
    (số dư nợ trên thẻ)
Adjective + charge card
  • corporate charge card
    (thẻ thanh toán doanh nghiệp)
  • valid charge card
    (thẻ thanh toán hợp lệ)
  • expired charge card
    (thẻ thanh toán đã hết hạn)

Idioms

  • charge it / put it on the card

    thanh toán bằng thẻ, tính vào thẻ

    "The total is $150. Would you like to pay cash? - No, just charge it, please."

    (Tổng cộng là 150 đô la. Ông có muốn trả bằng tiền mặt không ạ? - Không, cứ tính vào thẻ giúp tôi.)

  • max out a card

    dùng hết hạn mức của thẻ

    "She maxed out her charge card buying furniture for the new apartment."

    (Cô ấy đã xài hết hạn mức thẻ để mua sắm nội thất cho căn hộ mới.)

  • live on plastic

    sống phụ thuộc vào thẻ tín dụng/thanh toán (thường do không có tiền mặt)

    "Between jobs, he had to live on plastic for several months."

    (Trong thời gian chờ việc, anh ấy đã phải sống dựa vào thẻ tín dụng trong vài tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charge card

danh từ
Lật mặt

Thẻ tín dụng yêu cầu thanh toán toàn bộ số dư mỗi tháng.

"I prefer using my charge card because I can earn rewards and avoid interest charges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charge card".

Charge Card và Credit Card: Không phải là một!

Ở các nước phương Tây, 'charge card' (thẻ thanh toán) và 'credit card' (thẻ tín dụng) là hai loại khác nhau. Với 'charge card', bạn phải trả toàn bộ số dư vào cuối mỗi kỳ (thường là hàng tháng). Ngược lại, 'credit card' cho phép bạn chỉ trả một phần số dư và chuyển phần còn lại sang tháng sau (kèm theo lãi suất). American Express là một ví dụ nổi tiếng về công ty phát hành 'charge card'.

Biểu tượng của sự tin cậy

Trong quá khứ, việc sở hữu một chiếc 'charge card' thường được coi là biểu tượng của địa vị và sự tin cậy về tài chính. Vì các công ty phát hành thẻ yêu cầu người dùng trả toàn bộ hóa đơn mỗi tháng, họ thường chỉ cấp thẻ cho những khách hàng có thu nhập cao và lịch sử tín dụng tốt.