(Top Banner Ad)
debit card
A2
danh từ A2 Kinh tế

debit card

UK: /ˈdebɪt kɑːd/ • US: /ˈdebɪt kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ ghi nợ thẻ thanh toán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A card issued by a bank allowing the holder to transfer money electronically to another bank account when making a purchase.

Vietnamese Meaning

Một loại thẻ do ngân hàng phát hành cho phép chủ thẻ chuyển tiền điện tử sang tài khoản ngân hàng khác khi thực hiện mua hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I paid for the groceries with my debit card."

    "Tôi đã trả tiền mua hàng tạp hóa bằng thẻ ghi nợ của mình."

  • "She used her debit card to buy a new dress online."

    "Cô ấy đã dùng thẻ ghi nợ của mình để mua một chiếc váy mới trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun debit Sự ghi nợ, khoản nợ
Verb debit Ghi nợ, trừ vào tài khoản
Noun cardholder Chủ thẻ (người sở hữu thẻ)
Noun transaction Giao dịch (liên quan trực tiếp đến việc sử dụng thẻ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
debere (to owe)
Latin
charta (paper, tablet)
Old French
carte
English (15th Century)
card
English (Modern Compound, c. 1970s)
debit card

Nguồn Gốc Tên Gọi 'Thẻ Ghi Nợ'

Từ 'debit' (ghi nợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin *debere*, mang ý nghĩa 'nợ' hoặc 'có nghĩa vụ phải trả'. Thẻ ghi nợ ra đời trong kỷ nguyên ngân hàng điện tử, được đặt tên như vậy vì mỗi giao dịch sẽ GHI NỢ (trừ đi) một khoản tiền trực tiếp từ số dư hiện có trong tài khoản của bạn. Nó hoạt động như một công cụ chi tiêu bằng chính tiền của bạn, khác biệt căn bản so với thẻ tín dụng (credit card).

Usage Note

Thẻ ghi nợ (debit card) khác với thẻ tín dụng (credit card). Thẻ ghi nợ trừ trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của bạn, trong khi thẻ tín dụng cho phép bạn vay tiền từ ngân hàng để chi tiêu, sau đó bạn phải trả lại số tiền đã vay cộng với lãi suất (nếu có).

Prepositions

with

"Pay with a debit card": Thanh toán bằng thẻ ghi nợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + debit card (Actions)
  • use use a debit card
    (sử dụng thẻ ghi nợ)
  • swipe/insert swipe/insert the debit card
    (quẹt/đút thẻ ghi nợ (vào máy POS hoặc ATM))
  • activate activate a debit card
    (kích hoạt thẻ ghi nợ)
  • cancel cancel the debit card
    (hủy thẻ ghi nợ)
Adjective + debit card (Description/Status)
  • valid a valid debit card
    (một thẻ ghi nợ còn hiệu lực)
  • expired an expired debit card
    (thẻ ghi nợ đã hết hạn)
  • contactless a contactless debit card
    (thẻ ghi nợ không tiếp xúc)
Noun + debit card (Context/Associated Terms)
  • payment debit card payment
    (thanh toán bằng thẻ ghi nợ)
  • fraud debit card fraud
    (gian lận/lừa đảo thẻ ghi nợ)
  • PIN debit card PIN
    (mã PIN của thẻ ghi nợ)

Idioms

  • Pay by debit card

    Thanh toán bằng thẻ ghi nợ (phương thức thanh toán)

    "You can pay by debit card or cash."

    (Bạn có thể thanh toán bằng thẻ ghi nợ hoặc tiền mặt.)

  • Exceed the debit card limit

    Vượt quá hạn mức thẻ ghi nợ (thường là số dư tài khoản)

    "The transaction failed because I exceeded the debit card limit."

    (Giao dịch thất bại vì tôi đã chi tiêu vượt quá số dư trong tài khoản của mình.)

  • Link a debit card to an account

    Liên kết thẻ ghi nợ với một tài khoản

    "I need to link my new debit card to my online shopping account."

    (Tôi cần liên kết thẻ ghi nợ mới của mình với tài khoản mua sắm trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debit card

danh từ
Lật mặt

Một loại thẻ do ngân hàng phát hành cho phép chủ thẻ chuyển tiền điện tử sang tài khoản ngân hàng khác khi thực hiện mua hàng.

"I paid for the groceries with my debit card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use your debit card responsibly, you will build a good credit history.
Nếu bạn sử dụng thẻ ghi nợ một cách có trách nhiệm, bạn sẽ xây dựng được lịch sử tín dụng tốt.
Phủ định
If you don't have enough money in your account, your debit card won't work.
Nếu bạn không có đủ tiền trong tài khoản, thẻ ghi nợ của bạn sẽ không hoạt động.
Nghi vấn
Will I be charged a fee if I use my debit card at an ATM?
Tôi có bị tính phí nếu tôi sử dụng thẻ ghi nợ của mình tại máy ATM không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will use my debit card to pay for the groceries tomorrow.
Tôi sẽ sử dụng thẻ ghi nợ của mình để thanh toán tiền mua hàng tạp hóa vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to use her debit card online because she's worried about security.
Cô ấy sẽ không sử dụng thẻ ghi nợ trực tuyến vì cô ấy lo lắng về vấn đề bảo mật.
Nghi vấn
Will you apply for a new debit card next month?
Bạn sẽ đăng ký một thẻ ghi nợ mới vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debit card".

Sự Khác Biệt Quan Trọng (Debit vs. Credit)

Thẻ ghi nợ (debit card) là công cụ tài chính giúp kiểm soát chi tiêu rất tốt. Khi bạn sử dụng thẻ ghi nợ, bạn đang tiêu chính số tiền có sẵn trong tài khoản ngân hàng của mình. Điều này giúp tránh việc nợ nần tích lũy, một vấn đề phổ biến khi sử dụng thẻ tín dụng (credit card), nơi bạn vay tiền từ ngân hàng.

Thẻ Ghi Nợ và Sự Phát Triển Của Thanh Toán Không Tiền Mặt

Ở nhiều nước phương Tây và đang phát triển, thẻ ghi nợ là công cụ chính thay thế tiền mặt. Khả năng thanh toán không tiếp xúc (contactless payment) và tính bảo mật cao đã biến thẻ ghi nợ trở thành phương tiện giao dịch nhanh chóng và tiện lợi nhất cho mọi nhu cầu hàng ngày, từ mua cà phê đến thanh toán hóa đơn lớn.