(Top Banner Ad)
rewards program
B1
noun B1 Kinh doanh, Marketing

rewards program

UK: /rɪˈwɔːdz ˈprəʊɡræm/ • US: /rɪˈwɔːrdz ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình khách hàng thân thiết chương trình tích điểm chương trình phần thưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marketing strategy in which a business offers incentives to customers who frequently make purchases. The incentives may take the form of points, discounts, or other special offers.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược marketing trong đó doanh nghiệp đưa ra các ưu đãi cho khách hàng thường xuyên mua hàng. Các ưu đãi có thể ở dạng điểm, giảm giá hoặc các ưu đãi đặc biệt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many coffee shops offer a rewards program where customers earn points for every purchase."

    "Nhiều quán cà phê cung cấp một chương trình khách hàng thân thiết, nơi khách hàng kiếm được điểm cho mỗi lần mua hàng."

  • "The airline's rewards program is very popular among frequent travelers."

    "Chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không rất phổ biến đối với những người thường xuyên đi lại."

  • "She redeemed her points in the rewards program for a free hotel stay."

    "Cô ấy đã đổi điểm trong chương trình khách hàng thân thiết để được ở khách sạn miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reward Phần thưởng; sự đền đáp
Verb reward Thưởng; đền đáp
Adjective rewarding Đáng giá; bổ ích; mang lại sự thỏa mãn
Noun program Chương trình; kế hoạch
Verb program Lập chương trình; lên kế hoạch
Noun programmer Người lập trình (máy tính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
regard
Middle English
reward
Ancient Greek
programma
Late Latin
programma
Modern English
rewards program

Nguồn gốc của 'rewards program'

Cụm từ 'rewards program' là một thuật ngữ khá hiện đại, kết hợp giữa 'reward' (phần thưởng) và 'program' (chương trình). Từ 'reward' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'regard' nghĩa là sự cân nhắc, để ý, sau đó phát triển thành 'thưởng' trong tiếng Anh trung cổ. Trong khi đó, 'program' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'programma', chỉ một thông báo công khai hoặc kế hoạch. Khi kết hợp lại, 'rewards program' mô tả một hệ thống có cấu trúc được thiết kế để cung cấp phần thưởng cho khách hàng hoặc người tham gia, một chiến lược tiếp thị phổ biến trong thế kỷ 20 và 21 để xây dựng lòng trung thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ, dịch vụ và các ngành công nghiệp khác nhằm khuyến khích lòng trung thành của khách hàng và tăng doanh số. Nên phân biệt với 'loyalty program', 'loyalty scheme' đôi khi được dùng thay thế nhưng có thể có sắc thái khác biệt nhỏ.

Prepositions

in for

‘in a rewards program’ (tham gia một chương trình khách hàng thân thiết); ‘rewards program for loyalty’ (chương trình khách hàng thân thiết để thưởng cho sự trung thành).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rewards program
  • loyalty loyalty rewards program
    (chương trình khách hàng thân thiết)
  • customer customer rewards program
    (chương trình thưởng cho khách hàng)
  • frequent flyer frequent flyer rewards program
    (chương trình thưởng dành cho khách hàng thường xuyên (hàng không))
  • credit card credit card rewards program
    (chương trình tích điểm thẻ tín dụng)
  • generous generous rewards program
    (chương trình thưởng hậu hĩnh)
Verb + rewards program
  • join join a rewards program
    (tham gia một chương trình khách hàng thân thiết)
  • sign up for sign up for a rewards program
    (đăng ký một chương trình khách hàng thân thiết)
  • enroll in enroll in a rewards program
    (ghi danh vào một chương trình khách hàng thân thiết)
  • offer offer a rewards program
    (cung cấp một chương trình khách hàng thân thiết)
  • benefit from benefit from a rewards program
    (hưởng lợi từ một chương trình khách hàng thân thiết)
Noun + rewards program
  • member of member of a rewards program
    (thành viên của một chương trình khách hàng thân thiết)
  • points from points from a rewards program
    (điểm thưởng từ một chương trình khách hàng thân thiết)
  • benefits of benefits of a rewards program
    (các lợi ích của một chương trình khách hàng thân thiết)

Idioms

  • sign up for a rewards program

    Đăng ký tham gia một chương trình khách hàng thân thiết

    "You should sign up for our rewards program to earn exclusive discounts."

    (Bạn nên đăng ký tham gia chương trình khách hàng thân thiết của chúng tôi để nhận các ưu đãi giảm giá độc quyền.)

  • rack up points in a rewards program

    Tích lũy điểm trong một chương trình khách hàng thân thiết

    "I'm trying to rack up points quickly by using my card for all my purchases."

    (Tôi đang cố gắng tích lũy điểm nhanh chóng bằng cách sử dụng thẻ của mình cho tất cả các giao dịch mua sắm.)

  • redeem points from a rewards program

    Đổi điểm từ một chương trình khách hàng thân thiết

    "You can redeem points from your rewards program for travel or merchandise."

    (Bạn có thể đổi điểm từ chương trình khách hàng thân thiết của mình để lấy vé du lịch hoặc hàng hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rewards program

noun
Lật mặt

Một chiến lược marketing trong đó doanh nghiệp đưa ra các ưu đãi cho khách hàng thường xuyên mua hàng. Các ưu đãi có thể ở dạng điểm, giảm giá hoặc các ưu đãi đặc biệt khác.

"Many coffee shops offer a rewards program where customers earn points for every purchase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rewards program".

Công cụ khuyến khích lòng trung thành

Chương trình khách hàng thân thiết ('rewards program') là một chiến lược marketing phổ biến nhằm khuyến khích khách hàng tiếp tục mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ của một công ty. Bằng cách cung cấp các phần thưởng như giảm giá, điểm tích lũy, hoặc quyền lợi độc quyền, các doanh nghiệp hy vọng xây dựng mối quan hệ lâu dài và lòng trung thành từ khách hàng.

Phổ biến rộng rãi trong nhiều ngành

Các chương trình này xuất hiện ở hầu hết mọi lĩnh vực tiêu dùng, từ các hãng hàng không (chương trình tích dặm bay), ngân hàng (thẻ tín dụng tích điểm), đến các chuỗi cửa hàng bán lẻ và quán cà phê. Chúng đã trở thành một phần quen thuộc của trải nghiệm mua sắm và tiêu dùng hiện đại ở các nước phương Tây và đang ngày càng phổ biến trên toàn cầu.