(Top Banner Ad)
charge someone
B2
Động từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Giao tiếp

charge someone

UK: /tʃɑːdʒ/ • US: /tʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

buộc tội ai đó tính phí ai đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To formally accuse someone of a crime.

Vietnamese Meaning

Buộc tội ai đó một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was charged with theft."

    "Anh ta bị buộc tội trộm cắp."

  • "The police charged him with drunk driving."

    "Cảnh sát buộc tội anh ta lái xe trong tình trạng say rượu."

  • "The hotel charged us extra for room service."

    "Khách sạn tính thêm tiền dịch vụ phòng cho chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charge Phí, lời buộc tội, sự nạp điện
Noun charger Củ sạc, bộ sạc điện
Adjective chargeable Có thể tính phí, có thể bị buộc tội
Verb recharge Nạp lại (năng lượng/tiền)
Verb discharge Phóng điện, giải ngũ, cho xuất viện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Gaulish
karros (chariot/wagon)
Latin
carrus (wagon)
Late Latin
carricare (to load a wagon)
Old French
chargier (to load/burden)
Middle English
chargen

Từ chiếc xe kéo đến gánh nặng trách nhiệm

Gốc rễ của 'charge' bắt nguồn từ việc chất hàng lên một chiếc xe kéo (car). Ban đầu, nó chỉ hành động vật lý là chất đồ nặng lên xe. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển sang việc 'chất' lên ai đó một gánh nặng trừu tượng hơn, như là một khoản tiền phải trả, một nhiệm vụ phải làm, hoặc một lời buộc tội trước pháp luật.

Usage Note

Thường được dùng trong bối cảnh pháp luật. Cần phân biệt với "accuse", "charge" mang tính chất chính thức hơn, có thể dẫn đến việc ra tòa. "Accuse" chỉ đơn thuần là đổ lỗi, không nhất thiết liên quan đến pháp luật.
Sử dụng khi một người hoặc công ty yêu cầu thanh toán cho một dịch vụ hoặc sản phẩm. Khác với "bill", "charge" thường được sử dụng khi thỏa thuận về giá cả đã được thống nhất hoặc là giá niêm yết.

Prepositions

with

"Charge someone with something": Buộc tội ai đó về điều gì. Ví dụ: He was charged with murder.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + charge someone
  • formally formally charge someone
    (chính thức buộc tội ai đó)
  • wrongly wrongly charge someone
    (buộc tội oan cho ai đó)
charge someone + Preposition
  • for charge someone for something
    (tính phí ai đó cho món đồ/dịch vụ gì)
  • with charge someone with a crime
    (buộc tội ai đó về một tội danh)
Adverb + charge someone
  • overcharge overcharge someone
    (tính giá quá đắt cho ai đó)
  • undercharge undercharge someone
    (tính giá quá rẻ (hoặc thiếu) cho ai đó)

Idioms

  • Press charges against someone

    Đâm đơn kiện hoặc tố cáo ai đó với cảnh sát

    "The victim decided not to press charges against the thief."

    (Nạn nhân đã quyết định không đâm đơn kiện tên trộm.)

  • In charge of someone/something

    Chịu trách nhiệm quản lý hoặc điều hành ai/cái gì

    "She is in charge of twenty employees in the marketing department."

    (Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý 20 nhân viên ở bộ phận marketing.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charge someone

Động từ
Lật mặt

Buộc tội ai đó một cách chính thức.

"He was charged with theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Charge him five dollars for the broken vase.
Tính phí anh ta năm đô la cho chiếc bình bị vỡ.
Phủ định
Don't charge her extra for the late return.
Đừng tính thêm phí cô ấy vì trả muộn.
Nghi vấn
Do charge them fairly for the service, please.
Vui lòng tính phí dịch vụ công bằng cho họ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charge someone".

Service Charge tại phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'service charge' (phí dịch vụ) thường được tự động cộng vào hóa đơn nhà hàng cho các nhóm khách đông. Điều này khác với tiền Tip (tiền boa) vốn là tùy tâm. Người học cần phân biệt để tránh việc 'double tipping' hoặc thắc mắc tại sao mình bị 'charge' thêm tiền.

Hệ thống pháp lý Common Law

Trong văn hóa pháp đình Anh-Mỹ, việc 'charge someone with a crime' là một bước tiến triển quan trọng sau khi bắt giữ (arrest). Một người có thể bị bắt nhưng chưa chắc đã bị 'charged' cho đến khi cảnh sát hoặc công tố viên có đủ bằng chứng xác thực.