charge someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Buộc tội ai đó một cách chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was charged with theft."
"Anh ta bị buộc tội trộm cắp."
-
"The police charged him with drunk driving."
"Cảnh sát buộc tội anh ta lái xe trong tình trạng say rượu."
-
"The hotel charged us extra for room service."
"Khách sạn tính thêm tiền dịch vụ phòng cho chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charge | Phí, lời buộc tội, sự nạp điện |
| Noun | charger | Củ sạc, bộ sạc điện |
| Adjective | chargeable | Có thể tính phí, có thể bị buộc tội |
| Verb | recharge | Nạp lại (năng lượng/tiền) |
| Verb | discharge | Phóng điện, giải ngũ, cho xuất viện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong bối cảnh pháp luật. Cần phân biệt với "accuse", "charge" mang tính chất chính thức hơn, có thể dẫn đến việc ra tòa. "Accuse" chỉ đơn thuần là đổ lỗi, không nhất thiết liên quan đến pháp luật.
Sử dụng khi một người hoặc công ty yêu cầu thanh toán cho một dịch vụ hoặc sản phẩm. Khác với "bill", "charge" thường được sử dụng khi thỏa thuận về giá cả đã được thống nhất hoặc là giá niêm yết.
Prepositions
"Charge someone with something": Buộc tội ai đó về điều gì. Ví dụ: He was charged with murder.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formally formally charge someone (chính thức buộc tội ai đó)
-
wrongly wrongly charge someone (buộc tội oan cho ai đó)
-
for charge someone for something (tính phí ai đó cho món đồ/dịch vụ gì)
-
with charge someone with a crime (buộc tội ai đó về một tội danh)
-
overcharge overcharge someone (tính giá quá đắt cho ai đó)
-
undercharge undercharge someone (tính giá quá rẻ (hoặc thiếu) cho ai đó)
Idioms
-
Press charges against someone
Đâm đơn kiện hoặc tố cáo ai đó với cảnh sát
"The victim decided not to press charges against the thief."
(Nạn nhân đã quyết định không đâm đơn kiện tên trộm.)
-
In charge of someone/something
Chịu trách nhiệm quản lý hoặc điều hành ai/cái gì
"She is in charge of twenty employees in the marketing department."
(Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý 20 nhân viên ở bộ phận marketing.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charge someone
Động từBuộc tội ai đó một cách chính thức.
"He was charged with theft."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Charge him five dollars for the broken vase. |
Tính phí anh ta năm đô la cho chiếc bình bị vỡ. |
| Phủ định | Don't charge her extra for the late return. |
Đừng tính thêm phí cô ấy vì trả muộn. |
| Nghi vấn | Do charge them fairly for the service, please. |
Vui lòng tính phí dịch vụ công bằng cho họ. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charge someone".
