charlatanry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Deceptive or fraudulent practices, claims, or methods; quackery.
Vietnamese Meaning
Sự lừa bịp, gian lận; hành vi hoặc lời nói khoác lác, bịp bợm, đặc biệt là để lấy tiền hoặc sự tin tưởng của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The public is increasingly aware of the charlatanry in alternative medicine."
"Công chúng ngày càng nhận thức rõ hơn về sự lừa bịp trong y học thay thế."
-
"His promises were dismissed as mere charlatanry."
"Những lời hứa của anh ta bị bác bỏ chỉ là sự lừa bịp."
-
"The investigation revealed widespread charlatanry within the company."
"Cuộc điều tra đã tiết lộ sự lừa bịp tràn lan trong công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charlatan | Kẻ bịp bợm, kẻ giả danh bác sĩ hoặc chuyên gia |
| Noun | charlatanry | Sự bịp bợm, hành vi giả danh để lừa đảo |
| Adjective | charlatanic | Mang tính bịp bợm, thuộc về kẻ lừa đảo |
| Noun | charlatanism | Chủ nghĩa bịp bợm (tương đương với charlatanry) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'charlatanry' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả dối, thiếu chuyên nghiệp và đạo đức trong một lĩnh vực nào đó. Nó khác với 'deception' (sự lừa dối) ở chỗ nó nhấn mạnh vào sự thiếu kỹ năng và kiến thức thực sự, thay vì chỉ là cố tình nói dối. So với 'fraud' (gian lận), 'charlatanry' có thể bao gồm cả những hành vi không hoàn toàn bất hợp pháp nhưng vẫn bị coi là vô đạo đức và không trung thực.
Prepositions
Ví dụ: 'charlatanry in medicine' (sự lừa bịp trong y học), 'an act of charlatanry' (một hành động lừa bịp). Giới từ 'in' chỉ lĩnh vực mà sự lừa bịp xảy ra, 'of' thường đi với hành động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure charlatanry (sự bịp bợm thuần túy)
-
medical medical charlatanry (sự lừa đảo trong ngành y (tình trạng lang băm))
-
intellectual intellectual charlatanry (sự bịp bợm về tri thức/học thuật)
-
expose expose the charlatanry (vạch trần hành vi bịp bợm)
-
denounce denounce charlatanry (tố cáo sự lừa đảo)
-
resort to resort to charlatanry (dùng đến những chiêu trò bịp bợm)
Idioms
-
The height of charlatanry
Đỉnh cao của sự bịp bợm/trơ trẽn
"To claim that a simple crystal can cure all diseases is the height of charlatanry."
(Tuyên bố rằng một viên pha lê đơn giản có thể chữa khỏi mọi bệnh tật là đỉnh cao của sự bịp bợm.)
-
A web of charlatanry
Một mạng lưới lừa đảo tinh vi
"The fake guru spun a web of charlatanry to trap vulnerable followers."
(Vị giáo chủ giả mạo đã giăng ra một mạng lưới bịp bợm để bẫy những tín đồ nhẹ dạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charlatanry
danh từSự lừa bịp, gian lận; hành vi hoặc lời nói khoác lác, bịp bợm, đặc biệt là để lấy tiền hoặc sự tin tưởng của người khác.
"The public is increasingly aware of the charlatanry in alternative medicine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charlatanry".
