scallie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A British slang term, particularly common in northern England, referring to a young person, typically male, who is associated with antisocial behavior, petty crime, and a generally disreputable appearance. Often associated with tracksuits, trainers, and hooded tops.
Vietnamese Meaning
Một từ lóng của Anh, đặc biệt phổ biến ở miền bắc nước Anh, dùng để chỉ một người trẻ tuổi, thường là nam giới, có liên quan đến hành vi chống đối xã hội, tội phạm vặt và vẻ ngoài đáng chê trách nói chung. Thường liên quan đến quần áo thể thao, giày thể thao và áo hoodie.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local residents complained about the scallies hanging around the park."
"Người dân địa phương phàn nàn về những đứa trẻ hư (scallies) tụ tập quanh công viên."
-
"He was dressed like a typical scallie, in a tracksuit and trainers."
"Anh ta ăn mặc như một đứa trẻ hư điển hình, trong bộ đồ thể thao và giày thể thao."
-
"The police are trying to crack down on scallie behaviour in the town centre."
"Cảnh sát đang cố gắng trấn áp hành vi của những đứa trẻ hư ở trung tâm thị trấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scallie | người trẻ tuổi hư hỏng, thanh niên ngỗ ngược (thường ở vùng Liverpool, Scotland) |
| Noun (Slang) | scally | (từ lóng) người trẻ tuổi hư hỏng (dạng rút gọn của scallywag, cũng có thể dùng như tính từ) |
| Noun | scallywag | kẻ vô lại, người không đứng đắn, người tinh quái (từ cũ hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scallie' mang tính miệt thị và thường được sử dụng để mô tả những người trẻ tuổi mà người nói coi là phiền toái hoặc có hành vi không thể chấp nhận được. Nó thường mang hàm ý về tầng lớp xã hội thấp và thiếu giáo dục. Sắc thái của từ mang tính tiêu cực mạnh mẽ hơn so với các từ như 'teenager' hay 'youth'. Nó tương tự như các từ lóng khác mang tính xúc phạm hơn như 'chav' (phổ biến ở miền nam nước Anh) nhưng có nguồn gốc và cách sử dụng riêng biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young scallie (một thanh niên hư hỏng trẻ tuổi)
-
proper a proper scallie (một thanh niên hư hỏng đúng kiểu)
-
typical a typical scallie (một thanh niên hư hỏng điển hình)
-
scallie scallie culture (văn hóa của giới trẻ hư hỏng (chỉ phong cách, hành vi))
-
scallie scallie gang (băng nhóm thanh niên hư hỏng)
-
dress like dress like a scallie (ăn mặc như một thanh niên hư hỏng)
Idioms
-
a young scallie
một thanh niên trẻ hư hỏng/ngỗ ngược
"The police were called to deal with a group of young scallies causing trouble."
(Cảnh sát được gọi đến để giải quyết một nhóm thanh niên hư hỏng đang gây rối.)
-
scallie behaviour
hành vi ngỗ ngược/hư hỏng (thường gắn với giới trẻ)
"The school has a strict policy against scallie behaviour."
(Trường học có chính sách nghiêm ngặt chống lại những hành vi ngỗ ngược.)
-
a scally look
vẻ ngoài/phong cách của một thanh niên hư hỏng
"He tried to blend in with a scally look, but it didn't suit him."
(Anh ấy cố gắng hòa nhập bằng một vẻ ngoài kiểu thanh niên ngổ ngáo, nhưng nó không hợp với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scallie
danh từMột từ lóng của Anh, đặc biệt phổ biến ở miền bắc nước Anh, dùng để chỉ một người trẻ tuổi, thường là nam giới, có liên quan đến hành vi chống đối xã hội, tội phạm vặt và vẻ ngoài đáng chê trách nói chung. Thường liên quan đến quần áo thể thao, giày thể thao và áo hoodie.
"The local residents complained about the scallies hanging around the park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scallie".
