(Top Banner Ad)
scallie
B2
danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học (tiếng lóng)

scallie

UK: /ˈskæli/ • US: Không có phiên âm US chuẩn

Nghĩa tiếng Việt

trẻ trâu (mang nghĩa tiêu cực, chỉ thanh niên hư hỏng, gây rối) đầu gấu (trẻ) bất hảo lêu lổng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A British slang term, particularly common in northern England, referring to a young person, typically male, who is associated with antisocial behavior, petty crime, and a generally disreputable appearance. Often associated with tracksuits, trainers, and hooded tops.

Vietnamese Meaning

Một từ lóng của Anh, đặc biệt phổ biến ở miền bắc nước Anh, dùng để chỉ một người trẻ tuổi, thường là nam giới, có liên quan đến hành vi chống đối xã hội, tội phạm vặt và vẻ ngoài đáng chê trách nói chung. Thường liên quan đến quần áo thể thao, giày thể thao và áo hoodie.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local residents complained about the scallies hanging around the park."

    "Người dân địa phương phàn nàn về những đứa trẻ hư (scallies) tụ tập quanh công viên."

  • "He was dressed like a typical scallie, in a tracksuit and trainers."

    "Anh ta ăn mặc như một đứa trẻ hư điển hình, trong bộ đồ thể thao và giày thể thao."

  • "The police are trying to crack down on scallie behaviour in the town centre."

    "Cảnh sát đang cố gắng trấn áp hành vi của những đứa trẻ hư ở trung tâm thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scallie người trẻ tuổi hư hỏng, thanh niên ngỗ ngược (thường ở vùng Liverpool, Scotland)
Noun (Slang) scally (từ lóng) người trẻ tuổi hư hỏng (dạng rút gọn của scallywag, cũng có thể dùng như tính từ)
Noun scallywag kẻ vô lại, người không đứng đắn, người tinh quái (từ cũ hơn)

Synonyms

Antonyms

respectable youth (thanh niên đàng hoàng)well-behaved child (đứa trẻ ngoan ngoãn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học (tiếng lóng)

Etymology (Nguồn gốc)

English
scallywag
English (Slang, 20th century)
scally
English (Slang, Late 20th/Early 21st century)
scallie

Nguồn gốc từ lóng hiện đại

Từ 'scallie' là một thuật ngữ tiếng lóng tương đối mới, xuất hiện chủ yếu ở một số vùng của Anh (đặc biệt là Liverpool) và Scotland. Nó được cho là bắt nguồn từ từ 'scally', vốn là dạng rút gọn của 'scallywag' (một từ cũ hơn có nghĩa là kẻ vô lại, không đáng tin cậy). 'Scallie' thường dùng để chỉ những người trẻ tuổi có xu hướng gây rối, ăn mặc theo một phong cách đặc trưng và có hành vi chống đối xã hội.

Usage Note

Từ 'scallie' mang tính miệt thị và thường được sử dụng để mô tả những người trẻ tuổi mà người nói coi là phiền toái hoặc có hành vi không thể chấp nhận được. Nó thường mang hàm ý về tầng lớp xã hội thấp và thiếu giáo dục. Sắc thái của từ mang tính tiêu cực mạnh mẽ hơn so với các từ như 'teenager' hay 'youth'. Nó tương tự như các từ lóng khác mang tính xúc phạm hơn như 'chav' (phổ biến ở miền nam nước Anh) nhưng có nguồn gốc và cách sử dụng riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scallie
  • young young scallie
    (một thanh niên hư hỏng trẻ tuổi)
  • proper a proper scallie
    (một thanh niên hư hỏng đúng kiểu)
  • typical a typical scallie
    (một thanh niên hư hỏng điển hình)
Noun + scallie
  • scallie scallie culture
    (văn hóa của giới trẻ hư hỏng (chỉ phong cách, hành vi))
  • scallie scallie gang
    (băng nhóm thanh niên hư hỏng)
Verb + scallie
  • dress like dress like a scallie
    (ăn mặc như một thanh niên hư hỏng)

Idioms

  • a young scallie

    một thanh niên trẻ hư hỏng/ngỗ ngược

    "The police were called to deal with a group of young scallies causing trouble."

    (Cảnh sát được gọi đến để giải quyết một nhóm thanh niên hư hỏng đang gây rối.)

  • scallie behaviour

    hành vi ngỗ ngược/hư hỏng (thường gắn với giới trẻ)

    "The school has a strict policy against scallie behaviour."

    (Trường học có chính sách nghiêm ngặt chống lại những hành vi ngỗ ngược.)

  • a scally look

    vẻ ngoài/phong cách của một thanh niên hư hỏng

    "He tried to blend in with a scally look, but it didn't suit him."

    (Anh ấy cố gắng hòa nhập bằng một vẻ ngoài kiểu thanh niên ngổ ngáo, nhưng nó không hợp với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scallie

danh từ
Lật mặt

Một từ lóng của Anh, đặc biệt phổ biến ở miền bắc nước Anh, dùng để chỉ một người trẻ tuổi, thường là nam giới, có liên quan đến hành vi chống đối xã hội, tội phạm vặt và vẻ ngoài đáng chê trách nói chung. Thường liên quan đến quần áo thể thao, giày thể thao và áo hoodie.

"The local residents complained about the scallies hanging around the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scallie".

Bối cảnh địa lý và xã hội

Thuật ngữ 'scallie' chủ yếu được sử dụng ở các thành phố như Liverpool (Anh) và các vùng của Scotland. Nó gắn liền với một tầng lớp thanh thiếu niên nhất định, thường được mô tả là thiếu giáo dục, thất nghiệp hoặc có hành vi chống đối xã hội. Phong cách ăn mặc của họ thường bao gồm quần áo thể thao hàng hiệu, mũ lưỡi trai và trang sức lớn.

Từ tương tự và ý nghĩa tiêu cực

'Scallie' mang sắc thái tiêu cực, tương tự như các từ lóng 'chav' ở Anh hay 'ned' ở Scotland. Các thuật ngữ này thường được dùng để chỉ trích hoặc miệt thị một nhóm xã hội, đồng thời cũng phản ánh những định kiến nhất định về tầng lớp và hành vi của giới trẻ.