(Top Banner Ad)
tracksuit
A2
danh từ A2 Thời trang, Thể thao

tracksuit

UK: /ˈtræksuːt/ • US: /ˈtrækˌsut/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ thể thao đồ bộ thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loose, warm, two-piece outfit consisting of a jacket and trousers, worn when exercising or as casual wear.

Vietnamese Meaning

Một bộ quần áo thể thao rộng rãi, ấm áp, gồm hai mảnh là áo khoác và quần dài, được mặc khi tập thể dục hoặc mặc thường ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing a tracksuit and trainers."

    "Anh ta mặc một bộ đồ thể thao và giày thể thao."

  • "She changed into her tracksuit after the meeting."

    "Cô ấy thay bộ đồ thể thao sau cuộc họp."

  • "Tracksuits are popular among athletes."

    "Đồ thể thao rất phổ biến đối với các vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun track đường đua, dấu vết
Verb track theo dõi, lần theo dấu vết
Noun suit bộ com-lê, bộ đồ, bộ trang phục
Verb suit phù hợp, làm hài lòng
Noun track pants quần thể thao
Noun track top áo khoác thể thao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trac
Old French
suite
English (early 20th century)
tracksuit

Nguồn gốc của "tracksuit"

Bộ đồ tracksuit, hay đồ thể thao, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Ban đầu, nó được thiết kế cho các vận động viên điền kinh (track and field athletes) để giữ ấm trước và sau khi tập luyện hoặc thi đấu. Từ "track" trong tiếng Anh có nghĩa là đường đua hoặc dấu vết, còn "suit" có nghĩa là một bộ trang phục hoàn chỉnh. Do đó, "tracksuit" mang ý nghĩa là "bộ đồ dành cho đường đua", nhấn mạnh mục đích ban đầu của nó là trang phục thể thao.

Usage Note

Tracksuit thường được làm từ các chất liệu như polyester, cotton hoặc nylon. Nó thường được sử dụng cho mục đích thể thao, nhưng cũng phổ biến như một loại trang phục giản dị. So với 'sweatsuit', 'tracksuit' có thể có chất liệu bóng hơn và kiểu dáng thời trang hơn, trong khi 'sweatsuit' tập trung vào sự thoải mái và khả năng thấm hút mồ hôi.

Prepositions

in with

'in a tracksuit': mặc một bộ tracksuit (ví dụ: She was seen in a tracksuit).
'with a tracksuit': đi kèm với một bộ tracksuit (ví dụ: The sports team was provided with a tracksuit).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tracksuit
  • comfortable comfortable tracksuit
    (bộ đồ thể thao thoải mái)
  • baggy baggy tracksuit
    (bộ đồ thể thao rộng thùng thình)
  • designer designer tracksuit
    (bộ đồ thể thao hàng hiệu)
  • old old tracksuit
    (bộ đồ thể thao cũ)
  • a matching a matching tracksuit
    (một bộ đồ thể thao đồng màu/cùng kiểu)
Verb + tracksuit
  • wear wear a tracksuit
    (mặc một bộ đồ thể thao)
  • put on put on a tracksuit
    (mặc/khoác một bộ đồ thể thao)
  • take off take off a tracksuit
    (cởi một bộ đồ thể thao)
  • buy buy a tracksuit
    (mua một bộ đồ thể thao)
Preposition + tracksuit
  • in in a tracksuit
    (mặc đồ thể thao (trong một bộ đồ thể thao))
Noun + tracksuit (components)
  • tracksuit tracksuit top
    (áo khoác của bộ đồ thể thao)
  • tracksuit tracksuit bottoms
    (quần của bộ đồ thể thao)

Idioms

  • live in a tracksuit

    Luôn mặc đồ thể thao; mặc đồ thể thao mọi lúc mọi nơi, ngụ ý người đó rất thoải mái hoặc không quan tâm đến trang phục trang trọng.

    "He practically lives in a tracksuit since he started working from home."

    (Anh ấy gần như luôn mặc đồ thể thao kể từ khi bắt đầu làm việc tại nhà.)

  • tracksuit and trainers

    Bộ đồ thể thao và giày thể thao; một cách nói chung về phong cách ăn mặc năng động, thoải mái.

    "She arrived at the informal meeting in a tracksuit and trainers."

    (Cô ấy đến buổi họp thân mật với bộ đồ thể thao và giày thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tracksuit

danh từ
Lật mặt

Một bộ quần áo thể thao rộng rãi, ấm áp, gồm hai mảnh là áo khoác và quần dài, được mặc khi tập thể dục hoặc mặc thường ngày.

"He was wearing a tracksuit and trainers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that tracksuit looks great on you!
Ồ, bộ đồ thể thao đó trông rất hợp với bạn!
Phủ định
Oh no, I forgot my tracksuit for the gym!
Ôi không, tôi quên bộ đồ thể thao của tôi cho phòng tập gym rồi!
Nghi vấn
Hey, is that a new tracksuit you're wearing?
Này, đó có phải là bộ đồ thể thao mới mà bạn đang mặc không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually wears a tracksuit to the gym.
Cô ấy thường mặc bộ đồ thể thao đến phòng tập.
Phủ định
Rarely had I seen such an expensive tracksuit.
Hiếm khi tôi thấy một bộ đồ thể thao đắt tiền như vậy.
Nghi vấn
Should you need a tracksuit, I will lend you mine.
Nếu bạn cần một bộ đồ thể thao, tôi sẽ cho bạn mượn của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tracksuit".

Từ sân vận động đến thời trang đường phố

Ban đầu, tracksuit là trang phục dành riêng cho vận động viên để giữ ấm và di chuyển dễ dàng. Tuy nhiên, qua nhiều thập kỷ, nó đã vượt ra khỏi phạm vi thể thao để trở thành biểu tượng của phong cách casual, thoải mái và thậm chí là thời trang đường phố (streetwear). Nó thường gắn liền với văn hóa hip-hop và thể hiện sự năng động, trẻ trung.

Biểu tượng của sự thoải mái và tiện lợi

Tracksuit rất được ưa chuộng vì sự thoải mái, tiện lợi và dễ mặc. Nó phù hợp cho nhiều hoạt động từ tập thể dục, đi dạo đến thư giãn tại nhà. Chất liệu mềm mại và thiết kế rộng rãi là những lý do chính khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho trang phục hàng ngày của nhiều người, đặc biệt trong thời gian làm việc tại nhà hoặc nghỉ ngơi.