(Top Banner Ad)
check payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế - Tài chính

check payment

UK: /ˈtʃek ˈpeɪmənt/ • US: /ˈtʃek ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán bằng séc trả bằng séc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made by means of a check.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện bằng séc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invoice was settled by check payment."

    "Hóa đơn đã được thanh toán bằng séc."

  • "We accept check payments for large orders."

    "Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng séc cho các đơn hàng lớn."

  • "Please make the check payment payable to our company."

    "Vui lòng thanh toán séc cho công ty chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun check chi phiếu, séc
Verb pay thanh toán, trả tiền
Noun payee người được thanh toán, người thụ hưởng
Noun payer người thanh toán
Adjective payable có thể thanh toán, phải trả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Persian
shāh
Old French
eschec
Old French
paiement
Middle English
cheke

Nguồn gốc từ bàn cờ vua

Từ 'check' thực chất có nguồn gốc từ trò chơi cờ vua (chess). Trong tiếng Ba Tư, 'shāh' nghĩa là vua. Khi nhà vua bị đe dọa, người chơi hô 'check'. Ý nghĩa này dần chuyển sang sự kiểm soát, đối chiếu và cuối cùng là một văn bản dùng để kiểm tra tính xác thực của việc chuyển tiền.

Sự thanh bình của việc thanh toán

Từ 'payment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pacare', có nghĩa là 'làm cho yên bình' hoặc 'xoa dịu'. Khi bạn trả nợ (payment), bạn đang làm cho chủ nợ hài lòng và tạo ra sự hòa bình giữa hai bên.

Usage Note

Cụm từ 'check payment' được sử dụng để chỉ phương thức thanh toán cụ thể bằng séc. Nó nhấn mạnh vào công cụ thanh toán là séc, không phải tiền mặt, thẻ tín dụng, hay các phương thức khác. Nó thường được dùng trong các giao dịch kinh doanh, mua bán, hoặc thanh toán hóa đơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + check payment
  • stop stop a check payment
    (dừng lệnh thanh toán chi phiếu)
  • issue issue a check payment
    (phát hành thanh toán bằng chi phiếu)
  • process process a check payment
    (xử lý thanh toán chi phiếu)
  • accept accept a check payment
    (chấp nhận thanh toán bằng séc)
Adjective + check payment
  • monthly monthly check payment
    (thanh toán bằng chi phiếu hàng tháng)
  • personal personal check payment
    (thanh toán bằng chi phiếu cá nhân)
  • certified certified check payment
    (thanh toán bằng chi phiếu đã được ngân hàng bảo đảm)

Idioms

  • The check is in the mail

    Lời hứa suông (thường dùng để trì hoãn việc trả nợ)

    "He keeps saying the check is in the mail, but I haven't seen any money yet."

    (Anh ta cứ luôn mồm bảo là đang gửi séc qua bưu điện rồi, nhưng tôi vẫn chưa thấy đồng nào cả.)

  • A blank check

    Sự ủy quyền hoàn toàn (ký séc khống)

    "The director was given a blank check to manage the new project."

    (Giám đốc được trao toàn quyền quyết định để quản lý dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

check payment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện bằng séc.

"The invoice was settled by check payment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers a convenient payment method: check payment.
Công ty cung cấp một phương thức thanh toán tiện lợi: thanh toán bằng séc.
Phủ định
We don't accept all payment methods: check payment is not one of them.
Chúng tôi không chấp nhận tất cả các phương thức thanh toán: thanh toán bằng séc không phải là một trong số đó.
Nghi vấn
What payment options do you accept: Is check payment an option?
Bạn chấp nhận những lựa chọn thanh toán nào: Thanh toán bằng séc có phải là một lựa chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "check payment".

Văn hóa dùng séc tại Mỹ

Dù ngân hàng số phát triển, việc thanh toán bằng chi phiếu (check payment) vẫn rất phổ biến tại Hoa Kỳ, đặc biệt là trong việc trả tiền thuê nhà hoặc hóa đơn tiện ích, do thói quen lưu trữ hồ sơ giấy của người dân.

Khái niệm Bounced Check

Trong văn hóa phương Tây, một chiếc 'bounced check' (séc bị trả lại/séc lủng) là một vấn đề nghiêm trọng. Nếu bạn thanh toán bằng séc mà tài khoản không đủ tiền, bạn có thể bị phạt nặng hoặc ảnh hưởng xấu đến điểm tín dụng.