check payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoản thanh toán được thực hiện bằng séc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The invoice was settled by check payment."
"Hóa đơn đã được thanh toán bằng séc."
-
"We accept check payments for large orders."
"Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng séc cho các đơn hàng lớn."
-
"Please make the check payment payable to our company."
"Vui lòng thanh toán séc cho công ty chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'check payment' được sử dụng để chỉ phương thức thanh toán cụ thể bằng séc. Nó nhấn mạnh vào công cụ thanh toán là séc, không phải tiền mặt, thẻ tín dụng, hay các phương thức khác. Nó thường được dùng trong các giao dịch kinh doanh, mua bán, hoặc thanh toán hóa đơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop a check payment (dừng lệnh thanh toán chi phiếu)
-
issue issue a check payment (phát hành thanh toán bằng chi phiếu)
-
process process a check payment (xử lý thanh toán chi phiếu)
-
accept accept a check payment (chấp nhận thanh toán bằng séc)
-
monthly monthly check payment (thanh toán bằng chi phiếu hàng tháng)
-
personal personal check payment (thanh toán bằng chi phiếu cá nhân)
-
certified certified check payment (thanh toán bằng chi phiếu đã được ngân hàng bảo đảm)
Idioms
-
The check is in the mail
Lời hứa suông (thường dùng để trì hoãn việc trả nợ)
"He keeps saying the check is in the mail, but I haven't seen any money yet."
(Anh ta cứ luôn mồm bảo là đang gửi séc qua bưu điện rồi, nhưng tôi vẫn chưa thấy đồng nào cả.)
-
A blank check
Sự ủy quyền hoàn toàn (ký séc khống)
"The director was given a blank check to manage the new project."
(Giám đốc được trao toàn quyền quyết định để quản lý dự án mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
check payment
Danh từMột khoản thanh toán được thực hiện bằng séc.
"The invoice was settled by check payment."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers a convenient payment method: check payment. |
Công ty cung cấp một phương thức thanh toán tiện lợi: thanh toán bằng séc. |
| Phủ định | We don't accept all payment methods: check payment is not one of them. |
Chúng tôi không chấp nhận tất cả các phương thức thanh toán: thanh toán bằng séc không phải là một trong số đó. |
| Nghi vấn | What payment options do you accept: Is check payment an option? |
Bạn chấp nhận những lựa chọn thanh toán nào: Thanh toán bằng séc có phải là một lựa chọn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "check payment".
