(Top Banner Ad)
electronic payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

electronic payment

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk ˈpeɪmənt/ • US: /ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán điện tử thanh toán trực tuyến thanh toán số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made via electronic means, such as online banking, credit cards, or mobile apps.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử, chẳng hạn như ngân hàng trực tuyến, thẻ tín dụng hoặc ứng dụng di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company accepts electronic payments for all online orders."

    "Công ty chấp nhận thanh toán điện tử cho tất cả các đơn đặt hàng trực tuyến."

  • "Electronic payments are becoming increasingly popular."

    "Thanh toán điện tử ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The store offers a discount for customers who use electronic payment."

    "Cửa hàng giảm giá cho khách hàng sử dụng thanh toán điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron
Noun electricity
Verb electrify
Adverb electronically
Verb pay
Noun payer
Noun payee
Adjective payable
Noun repayment

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēlektron
Latin
pacare
Old French
paier
English (17th-19th Century)
electron
English (19th-20th Century)
electronic
English (Modern)
payment
English (Modern Compound)
electronic payment

Nguồn gốc 'điện tử' (electronic)

Từ 'điện tử' (electronic) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', có nghĩa là hổ phách. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ – đây là những quan sát đầu tiên về tĩnh điện. Từ 'electron' (hạt điện tử) được đặt tên theo đó vào cuối thế kỷ 19, và sau này 'electronic' dùng để chỉ những gì liên quan đến công nghệ dựa trên điện tử.

Nguồn gốc 'thanh toán' (payment)

Từ 'payment' (thanh toán) đến từ động từ 'pay' (trả tiền), có gốc từ tiếng Latin 'pacare' với nghĩa 'làm cho hòa bình' hoặc 'xoa dịu'. Khi bạn thực hiện một 'thanh toán', bạn đang 'xoa dịu' chủ nợ hoặc hoàn thành nghĩa vụ tài chính của mình, mang lại sự 'hòa bình' cho giao dịch và cho mối quan hệ giữa các bên.

Usage Note

Thuật ngữ 'electronic payment' nhấn mạnh phương thức thanh toán không dùng tiền mặt vật lý. Nó bao gồm nhiều hình thức thanh toán khác nhau sử dụng công nghệ. Nó rộng hơn các thuật ngữ cụ thể như 'credit card payment' hoặc 'online banking'. So với 'cash payment', 'electronic payment' thể hiện sự tiện lợi và tốc độ cao hơn.

Prepositions

for of

‘Payment for’ được sử dụng để chỉ mục đích thanh toán (ví dụ: payment for goods, payment for services). ‘Payment of’ thường được sử dụng với số tiền cụ thể hoặc nghĩa vụ (ví dụ: payment of $100, payment of debt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronic payment
  • secure secure electronic payment
    (thanh toán điện tử an toàn)
  • fast fast electronic payment
    (thanh toán điện tử nhanh chóng)
  • convenient convenient electronic payment
    (thanh toán điện tử tiện lợi)
  • contactless contactless electronic payment
    (thanh toán điện tử không tiếp xúc)
  • mobile mobile electronic payment
    (thanh toán điện tử di động)
Verb + electronic payment
  • make an make an electronic payment
    (thực hiện thanh toán điện tử)
  • process process electronic payment
    (xử lý thanh toán điện tử)
  • accept accept electronic payment
    (chấp nhận thanh toán điện tử)
  • receive receive electronic payment
    (nhận thanh toán điện tử)
  • facilitate facilitate electronic payment
    (tạo điều kiện cho thanh toán điện tử)
electronic payment + Noun
  • electronic payment electronic payment system
    (hệ thống thanh toán điện tử)
  • electronic payment electronic payment method
    (phương thức thanh toán điện tử)
  • electronic payment electronic payment transaction
    (giao dịch thanh toán điện tử)
  • electronic payment electronic payment gateway
    (cổng thanh toán điện tử)

Idioms

  • Go cashless with electronic payment

    Chuyển sang không dùng tiền mặt với thanh toán điện tử

    "Many countries are encouraging citizens to go cashless with electronic payment for everyday purchases."

    (Nhiều quốc gia đang khuyến khích công dân chuyển sang không dùng tiền mặt với thanh toán điện tử cho các giao dịch mua sắm hàng ngày.)

  • The rise of electronic payment

    Sự trỗi dậy/phát triển của thanh toán điện tử

    "The pandemic accelerated the rise of electronic payment as people avoided handling cash."

    (Đại dịch đã thúc đẩy sự trỗi dậy của thanh toán điện tử khi mọi người tránh cầm tiền mặt.)

  • Seamless electronic payment experience

    Trải nghiệm thanh toán điện tử liền mạch

    "Modern apps aim to provide a seamless electronic payment experience for users."

    (Các ứng dụng hiện đại nhằm mục đích cung cấp trải nghiệm thanh toán điện tử liền mạch cho người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic payment

Danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử, chẳng hạn như ngân hàng trực tuyến, thẻ tín dụng hoặc ứng dụng di động.

"The company accepts electronic payments for all online orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic payment".

Xã hội không tiền mặt (Cashless Society)

Thanh toán điện tử là nền tảng cho khái niệm 'xã hội không tiền mặt', nơi các giao dịch tài chính chủ yếu được thực hiện bằng thẻ, ví điện tử hoặc chuyển khoản ngân hàng trực tuyến thay vì tiền mặt. Xu hướng này ngày càng phổ biến ở nhiều quốc gia, không chỉ tăng cường sự tiện lợi mà còn giúp giảm rủi ro cướp bóc và tăng tính minh bạch trong các giao dịch tài chính.

Thanh toán qua mã QR và ví điện tử

Ở nhiều nước châu Á, đặc biệt là Việt Nam và Trung Quốc, thanh toán điện tử qua mã QR và ví điện tử (như Momo, ZaloPay, ViettelPay ở Việt Nam) đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Người dùng có thể dễ dàng thanh toán tại cửa hàng, nhà hàng, hoặc thậm chí các khu chợ truyền thống chỉ bằng cách quét mã QR trên điện thoại thông minh của mình.