tick box
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small box on a form or document that you mark with a tick to show that you agree with something or have chosen a particular answer.
Vietnamese Meaning
Một ô nhỏ trên biểu mẫu hoặc tài liệu mà bạn đánh dấu bằng dấu kiểm để cho biết bạn đồng ý với điều gì đó hoặc đã chọn một câu trả lời cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please put a tick in the box if you agree to the terms and conditions."
"Vui lòng đánh dấu vào ô nếu bạn đồng ý với các điều khoản và điều kiện."
-
"The survey had several tick boxes for participants to choose their answers."
"Cuộc khảo sát có nhiều ô đánh dấu để người tham gia chọn câu trả lời của họ."
-
"Make sure you put a tick in the correct box."
"Hãy chắc chắn bạn đánh dấu vào đúng ô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tick box thường được dùng trong các biểu mẫu khảo sát, đăng ký, hoặc các tài liệu mà người dùng cần chọn một hoặc nhiều lựa chọn từ danh sách các lựa chọn có sẵn. Nó nhấn mạnh vào sự đơn giản và trực quan trong việc thu thập thông tin.
Prepositions
'in' được dùng khi nói đến việc đánh dấu trong một ô, ví dụ: 'Put a tick in the box.' 'on' được dùng khi nói đến việc một tick box xuất hiện trên một biểu mẫu hoặc tài liệu, ví dụ: 'There's a tick box on the form for indicating your consent.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
check check a tick box (đánh dấu chọn vào ô)
-
mark mark a tick box (đánh dấu vào ô chọn)
-
select select a tick box (chọn một ô đánh dấu)
-
leave leave a tick box unchecked (để trống ô đánh dấu (không chọn))
-
required required tick box (ô chọn bắt buộc)
-
empty empty tick box (ô chọn trống)
-
multiple multiple tick boxes (nhiều ô chọn)
-
the relevant the relevant tick box (ô chọn có liên quan)
Idioms
-
tick-box exercise
hoạt động chiếu lệ, làm cho có (để đáp ứng yêu cầu chứ không phải vì mục đích thực sự)
"The safety training felt like a tick-box exercise rather than a genuine attempt to improve security."
(Khóa huấn luyện an toàn đó giống như một hoạt động chiếu lệ hơn là một nỗ lực thực sự để cải thiện an ninh.)
-
tick-box mentality
tư duy chiếu lệ, tư duy làm cho có
"We need to move beyond a tick-box mentality and truly engage with the feedback."
(Chúng ta cần vượt ra khỏi tư duy chiếu lệ và thực sự tiếp thu phản hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tick box
danh từMột ô nhỏ trên biểu mẫu hoặc tài liệu mà bạn đánh dấu bằng dấu kiểm để cho biết bạn đồng ý với điều gì đó hoặc đã chọn một câu trả lời cụ thể.
"Please put a tick in the box if you agree to the terms and conditions."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tick box on the form is being checked right now. |
Ô đánh dấu trên biểu mẫu đang được kiểm tra ngay bây giờ. |
| Phủ định | That tick box was not intended to be selected. |
Ô đánh dấu đó không có ý định được chọn. |
| Nghi vấn | Can the 'newsletter' tick box be automatically selected for all new users? |
Ô đánh dấu 'bản tin' có thể được tự động chọn cho tất cả người dùng mới không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had marked the 'tick box' on the form. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đánh dấu vào 'ô đánh dấu' trên biểu mẫu. |
| Phủ định | He said that he did not see a 'tick box' option available. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thấy tùy chọn 'ô đánh dấu' nào khả dụng. |
| Nghi vấn | She asked if I had found the correct 'tick box' to confirm my choice. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã tìm thấy 'ô đánh dấu' chính xác để xác nhận lựa chọn của mình chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tick box".
