(Top Banner Ad)
tick box
A2
danh từ A2 Tổng quát/Biểu mẫu/Khảo sát

tick box

UK: /ˈtɪk bɒks/ • US: /ˈtɪk bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

ô đánh dấu ô chọn checkbox
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small box on a form or document that you mark with a tick to show that you agree with something or have chosen a particular answer.

Vietnamese Meaning

Một ô nhỏ trên biểu mẫu hoặc tài liệu mà bạn đánh dấu bằng dấu kiểm để cho biết bạn đồng ý với điều gì đó hoặc đã chọn một câu trả lời cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please put a tick in the box if you agree to the terms and conditions."

    "Vui lòng đánh dấu vào ô nếu bạn đồng ý với các điều khoản và điều kiện."

  • "The survey had several tick boxes for participants to choose their answers."

    "Cuộc khảo sát có nhiều ô đánh dấu để người tham gia chọn câu trả lời của họ."

  • "Make sure you put a tick in the correct box."

    "Hãy chắc chắn bạn đánh dấu vào đúng ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tick box ô chọn, ô đánh dấu
Verb to tick đánh dấu (chọn)
Noun tick dấu chọn, dấu tích
Noun checkbox ô chọn (thường dùng trong giao diện máy tính)
Adjective ticked đã được đánh dấu chọn
Adjective unticked chưa được đánh dấu chọn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Biểu mẫu/Khảo sát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tik
Old English
box
English
tick
English
box
English
tick box

Nguồn gốc của 'tick box'

'Tick box' là một thuật ngữ ghép trực tiếp từ 'tick' (dấu tích/dấu chọn) và 'box' (ô vuông). Nó xuất hiện để mô tả một ô vuông nhỏ thường thấy trong các biểu mẫu, khảo sát hoặc giao diện kỹ thuật số, nơi người dùng đánh dấu chọn để chỉ ra sự lựa chọn, đồng ý hoặc xác nhận thông tin. Nó phản ánh sự cần thiết của một phương thức đơn giản để thu thập phản hồi hoặc dữ liệu.

Usage Note

Tick box thường được dùng trong các biểu mẫu khảo sát, đăng ký, hoặc các tài liệu mà người dùng cần chọn một hoặc nhiều lựa chọn từ danh sách các lựa chọn có sẵn. Nó nhấn mạnh vào sự đơn giản và trực quan trong việc thu thập thông tin.

Prepositions

in on

'in' được dùng khi nói đến việc đánh dấu trong một ô, ví dụ: 'Put a tick in the box.' 'on' được dùng khi nói đến việc một tick box xuất hiện trên một biểu mẫu hoặc tài liệu, ví dụ: 'There's a tick box on the form for indicating your consent.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tick box
  • check check a tick box
    (đánh dấu chọn vào ô)
  • mark mark a tick box
    (đánh dấu vào ô chọn)
  • select select a tick box
    (chọn một ô đánh dấu)
  • leave leave a tick box unchecked
    (để trống ô đánh dấu (không chọn))
Adjective + tick box
  • required required tick box
    (ô chọn bắt buộc)
  • empty empty tick box
    (ô chọn trống)
  • multiple multiple tick boxes
    (nhiều ô chọn)
  • the relevant the relevant tick box
    (ô chọn có liên quan)

Idioms

  • tick-box exercise

    hoạt động chiếu lệ, làm cho có (để đáp ứng yêu cầu chứ không phải vì mục đích thực sự)

    "The safety training felt like a tick-box exercise rather than a genuine attempt to improve security."

    (Khóa huấn luyện an toàn đó giống như một hoạt động chiếu lệ hơn là một nỗ lực thực sự để cải thiện an ninh.)

  • tick-box mentality

    tư duy chiếu lệ, tư duy làm cho có

    "We need to move beyond a tick-box mentality and truly engage with the feedback."

    (Chúng ta cần vượt ra khỏi tư duy chiếu lệ và thực sự tiếp thu phản hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tick box

danh từ
Lật mặt

Một ô nhỏ trên biểu mẫu hoặc tài liệu mà bạn đánh dấu bằng dấu kiểm để cho biết bạn đồng ý với điều gì đó hoặc đã chọn một câu trả lời cụ thể.

"Please put a tick in the box if you agree to the terms and conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tick box on the form is being checked right now.
Ô đánh dấu trên biểu mẫu đang được kiểm tra ngay bây giờ.
Phủ định
That tick box was not intended to be selected.
Ô đánh dấu đó không có ý định được chọn.
Nghi vấn
Can the 'newsletter' tick box be automatically selected for all new users?
Ô đánh dấu 'bản tin' có thể được tự động chọn cho tất cả người dùng mới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had marked the 'tick box' on the form.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đánh dấu vào 'ô đánh dấu' trên biểu mẫu.
Phủ định
He said that he did not see a 'tick box' option available.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thấy tùy chọn 'ô đánh dấu' nào khả dụng.
Nghi vấn
She asked if I had found the correct 'tick box' to confirm my choice.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã tìm thấy 'ô đánh dấu' chính xác để xác nhận lựa chọn của mình chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tick box".

Văn hóa hành chính và tuân thủ

'Tick box' thường liên quan chặt chẽ đến các thủ tục hành chính, quy định và sự tuân thủ trong nhiều tổ chức và chính phủ. Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ chỉ để đáp ứng yêu cầu giấy tờ hoặc quy trình, thay vì tập trung vào hiệu quả hay mục tiêu thực sự.

Giao diện người dùng số và khảo sát

Trong thế giới số, 'tick box' là một yếu tố giao diện người dùng (UI) phổ biến. Nó được sử dụng rộng rãi trong các biểu mẫu trực tuyến, khảo sát, và các trang web để người dùng có thể dễ dàng đồng ý với điều khoản, đăng ký nhận thông tin, hoặc chọn nhiều tùy chọn cùng lúc. Sự đơn giản của nó làm cho việc thu thập dữ liệu trở nên hiệu quả hơn.