(Top Banner Ad)
checkup
B1
danh từ B1 Y học

checkup

UK: /ˈtʃekʌp/ • US: /ˈtʃekʌp/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra sức khỏe khám sức khỏe định kỳ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a general medical examination to see if you are healthy

Vietnamese Meaning

một cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát để xem bạn có khỏe mạnh không

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a checkup with my doctor next week."

    "Tôi có một cuộc kiểm tra sức khỏe với bác sĩ vào tuần tới."

  • "It's important to have a regular dental checkup."

    "Điều quan trọng là phải kiểm tra răng miệng thường xuyên."

  • "The doctor recommended a thorough checkup."

    "Bác sĩ khuyến nghị một cuộc kiểm tra sức khỏe kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check
Phrasal Verb check up on (someone/something)
Noun check
Noun checker

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
šāh ('king')
Old French
eschec ('a check in chess')
Middle English
chekken ('to control, to inspect')
Modern English
check + up (phrasal verb) -> checkup (noun, c. 1921)

Từ Bàn Cờ Đến Phòng Khám

Từ 'check' bắt nguồn từ 'šāh' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'nhà vua'. Trong cờ vua, khi nói 'check' (chiếu tướng) là bạn đang kiểm soát và giới hạn nước đi của vua đối phương. Dần dần, ý nghĩa 'kiểm soát, rà soát' này được mở rộng. Khi kết hợp với 'up', 'checkup' ra đời vào đầu thế kỷ 20 để chỉ việc kiểm tra kỹ lưỡng, đặc biệt là trong y tế.

Usage Note

Từ 'checkup' thường dùng để chỉ một cuộc kiểm tra định kỳ, không chuyên sâu, nhằm phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Khác với 'examination' (khám bệnh) mang tính tổng quát hơn và có thể bao gồm cả kiểm tra chuyên sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + checkup
  • regular checkup
    (khám sức khỏe định kỳ)
  • annual checkup
    (khám sức khỏe hàng năm)
  • thorough checkup
    (khám sức khỏe toàn diện, tổng quát)
  • medical checkup
    (khám (kiểm tra) y tế)
  • dental checkup
    (khám (kiểm tra) nha khoa)
Verb + checkup
  • have/get a checkup
    (đi khám sức khỏe)
  • go for a checkup
    (đi để khám sức khỏe)
  • schedule a checkup
    (đặt lịch hẹn khám sức khỏe)
  • need a checkup
    (cần đi khám sức khỏe)
Noun + checkup
  • health checkup
    (kiểm tra sức khỏe)
  • routine checkup
    (kiểm tra định kỳ/thường lệ)

Idioms

  • a checkup from the neck up

    khám sức khỏe tâm thần; kiểm tra tâm lý.

    "After such a stressful year at work, I feel like I need a checkup from the neck up."

    (Sau một năm làm việc căng thẳng như vậy, tôi cảm thấy mình cần đi khám tâm lý.)

  • give something a checkup

    kiểm tra một vật gì đó (thường là máy móc) để chắc chắn nó hoạt động tốt.

    "Before the long drive, let's give the car a quick checkup to make sure everything is okay."

    (Trước chuyến đi dài, hãy kiểm tra nhanh chiếc xe để đảm bảo mọi thứ đều ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checkup

danh từ
Lật mặt

một cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát để xem bạn có khỏe mạnh không

"I have a checkup with my doctor next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scheduling regular checkups is essential for maintaining good health.
Lên lịch kiểm tra sức khỏe định kỳ là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
Phủ định
Avoiding annual checkups is not a wise decision for your well-being.
Tránh kiểm tra sức khỏe hàng năm không phải là một quyết định khôn ngoan cho sức khỏe của bạn.
Nghi vấn
Is postponing your checkup a good idea when you have concerns?
Có phải trì hoãn việc kiểm tra sức khỏe là một ý hay khi bạn có những lo ngại?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a checkup with my doctor next week.
Tôi có một cuộc kiểm tra sức khỏe với bác sĩ của tôi vào tuần tới.
Phủ định
She didn't have a checkup this year because she felt perfectly healthy.
Cô ấy đã không kiểm tra sức khỏe trong năm nay vì cô ấy cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh.
Nghi vấn
Do you need to schedule a checkup with the dentist?
Bạn có cần lên lịch kiểm tra sức khỏe với nha sĩ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long journey, a comprehensive checkup, including blood tests and a physical examination, was necessary to ensure everyone's well-being.
Sau một hành trình dài, một cuộc kiểm tra sức khỏe toàn diện, bao gồm xét nghiệm máu và khám sức khỏe, là cần thiết để đảm bảo sức khỏe của mọi người.
Phủ định
Surprisingly, despite his age, he hadn't had a checkup in years, and he felt perfectly fine.
Đáng ngạc nhiên là, mặc dù tuổi cao, ông ấy đã không kiểm tra sức khỏe trong nhiều năm, và ông ấy cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh.
Nghi vấn
Doctor, is it necessary for me to get another checkup so soon after the last one?
Bác sĩ, có cần thiết cho tôi phải đi khám lại sớm như vậy sau lần khám gần nhất không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor gives the patient a thorough checkup.
Bác sĩ khám tổng quát kỹ lưỡng cho bệnh nhân.
Phủ định
The patient does not want to have a checkup today.
Bệnh nhân không muốn khám sức khỏe hôm nay.
Nghi vấn
Did the patient schedule a checkup with the dentist?
Bệnh nhân có lên lịch khám răng với nha sĩ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had gone to the doctor for a checkup last month, she would be feeling much better now.
Nếu cô ấy đã đi khám bệnh định kỳ vào tháng trước, bây giờ cô ấy đã cảm thấy tốt hơn nhiều.
Phủ định
If he weren't so afraid of doctors, he would have had a checkup a long time ago.
Nếu anh ấy không sợ bác sĩ như vậy, anh ấy đã đi khám sức khỏe từ lâu rồi.
Nghi vấn
If you had scheduled a checkup, would you be less worried about your health now?
Nếu bạn đã lên lịch khám sức khỏe định kỳ, bây giờ bạn có bớt lo lắng về sức khỏe của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He schedules a checkup every six months.
Anh ấy lên lịch kiểm tra sức khỏe định kỳ sáu tháng một lần.
Phủ định
She doesn't want to have a checkup today.
Cô ấy không muốn đi khám sức khỏe hôm nay.
Nghi vấn
When should I schedule my next checkup?
Tôi nên lên lịch khám sức khỏe định kỳ lần tới khi nào?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had been checking up on patients all morning before his lunch break.
Bác sĩ đã kiểm tra sức khỏe cho bệnh nhân cả buổi sáng trước khi nghỉ trưa.
Phủ định
She hadn't been having a checkup regularly before she started experiencing health problems.
Cô ấy đã không kiểm tra sức khỏe thường xuyên trước khi bắt đầu gặp các vấn đề về sức khỏe.
Nghi vấn
Had the company been providing free annual checkups to its employees before the new management took over?
Công ty đã cung cấp kiểm tra sức khỏe hàng năm miễn phí cho nhân viên trước khi ban quản lý mới tiếp quản phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a checkup last week.
Cô ấy đã đi khám sức khỏe định kỳ vào tuần trước.
Phủ định
He didn't have a checkup because he felt fine.
Anh ấy đã không đi khám sức khỏe định kỳ vì anh ấy cảm thấy khỏe.
Nghi vấn
Did you schedule a checkup with the dentist yesterday?
Hôm qua bạn có hẹn khám răng định kỳ với nha sĩ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been having a regular checkup at the clinic for the last five years.
Cô ấy đã đi khám sức khỏe định kỳ tại phòng khám trong suốt năm năm qua.
Phủ định
They haven't been scheduling a checkup recently because they've been feeling well.
Gần đây họ đã không lên lịch khám sức khỏe vì họ cảm thấy khỏe.
Nghi vấn
Has he been going for a dental checkup every six months?
Anh ấy có đi khám răng định kỳ sáu tháng một lần không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's checkup was very thorough.
Cuộc kiểm tra sức khỏe của bác sĩ rất kỹ lưỡng.
Phủ định
My daughter's checkup wasn't scheduled until next week.
Cuộc kiểm tra sức khỏe của con gái tôi không được lên lịch cho đến tuần sau.
Nghi vấn
Is the patient's checkup this afternoon?
Cuộc kiểm tra sức khỏe của bệnh nhân có phải chiều nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkup".

Văn Hóa Khám Sức Khỏe Hàng Năm (The Annual Physical)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ hay Canada, việc đi khám sức khỏe tổng quát hàng năm là một thông lệ rất phổ biến, ngay cả khi không có bệnh. Đây được coi là biện pháp y tế dự phòng quan trọng để phát hiện sớm các nguy cơ về sức khỏe và thường được các gói bảo hiểm y tế chi trả hoặc khuyến khích.

Kiểm Tra Sức Khỏe Chuyên Khoa Định Kỳ

Ngoài khám tổng quát, các cuộc kiểm tra chuyên khoa cũng là một phần không thể thiếu trong việc chăm sóc sức khỏe ở phương Tây. Ví dụ, người lớn thường được khuyên đi khám nha khoa 6 tháng một lần và khám mắt 1-2 năm một lần để phòng ngừa các bệnh về răng miệng và mắt.