(Top Banner Ad)
medical examination
B1
noun B1 Y học

medical examination

UK: /ˈmedɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈmedɪkəl ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khám sức khỏe kiểm tra sức khỏe khám bệnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical check-up by a doctor to assess a person's overall health.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra sức khỏe toàn diện được thực hiện bởi bác sĩ để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a medical examination before joining the army."

    "Anh ấy đã khám sức khỏe trước khi nhập ngũ."

  • "The doctor recommended a thorough medical examination."

    "Bác sĩ khuyến nghị một cuộc khám sức khỏe kỹ lưỡng."

  • "All new employees must undergo a medical examination."

    "Tất cả nhân viên mới phải trải qua một cuộc kiểm tra sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Noun medic nhân viên y tế (đặc biệt trong quân đội)
Noun examiner người kiểm tra, giám khảo
Noun examinee người được kiểm tra, thí sinh
Verb examine khám bệnh, kiểm tra
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Adjective examined đã được kiểm tra, đã được khám
Adverb medically về mặt y tế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Latin
mederi
Old French
examinacion
Latin
examinatio
Latin
examinare
English
medical examination

Nguồn Gốc Của 'Medical Examination'

Cụm từ 'medical examination' được ghép từ hai thành phần có nguồn gốc Latin. 'Medical' bắt nguồn từ từ Latin 'medicus' (người thầy thuốc) và 'mederi' (chữa bệnh, làm lành), mang ý nghĩa liên quan đến y học. 'Examination' xuất phát từ Latin 'examinare' (cân đo, kiểm tra) qua tiếng Pháp cổ 'examinacion', có nghĩa là quá trình kiểm tra kỹ lưỡng. Khi kết hợp lại, 'medical examination' mô tả chính xác hành động 'kiểm tra y tế' một cách có hệ thống để đánh giá sức khỏe của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khám sức khỏe định kỳ, khám sức khỏe xin việc, hoặc khi nghi ngờ có bệnh. Khác với 'medical check-up', 'medical examination' có thể mang tính chất chính thức và chi tiết hơn.

Prepositions

for before

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của cuộc khám: 'a medical examination for insurance'. ‘before’ được dùng để chỉ thời điểm khám trước một sự kiện nào đó: 'a medical examination before starting a new job'.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical examination

noun
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra sức khỏe toàn diện được thực hiện bởi bác sĩ để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của một người.

"He had a medical examination before joining the army."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient underwent a thorough medical examination reassured the doctor.
Việc bệnh nhân trải qua một cuộc kiểm tra y tế kỹ lưỡng đã trấn an bác sĩ.
Phủ định
Whether a medical examination is necessary is not always clear from the initial symptoms.
Liệu một cuộc kiểm tra y tế có cần thiết hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng từ các triệu chứng ban đầu.
Nghi vấn
Whether the company provides medical examination benefits is what many employees are concerned about.
Việc công ty có cung cấp phúc lợi kiểm tra sức khỏe hay không là điều mà nhiều nhân viên quan tâm.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should have a medical examination annually.
Bạn nên đi khám sức khỏe định kỳ hàng năm.
Phủ định
Patients with mild symptoms may not need a medical examination.
Bệnh nhân có triệu chứng nhẹ có thể không cần khám bệnh.
Nghi vấn
Must I undergo a medical examination before starting this job?
Tôi có bắt buộc phải khám sức khỏe trước khi bắt đầu công việc này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient needed a medical examination.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân cần một cuộc kiểm tra y tế.
Phủ định
She told me that she did not need a medical examination then.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần một cuộc kiểm tra y tế vào lúc đó.
Nghi vấn
He asked if I had had a medical examination recently.
Anh ấy hỏi liệu tôi có cuộc kiểm tra y tế gần đây không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical examination".