(Top Banner Ad)
cheer-ups
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

cheer-ups

UK: /ˈtʃɪər ʌps/ • US: /ˈtʃɪr ʌps/

Nghĩa tiếng Việt

những điều làm cho vui vẻ những thứ để an ủi những điều khích lệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that make you feel happier, especially when you are feeling sad.

Vietnamese Meaning

Những điều khiến bạn cảm thấy vui vẻ hơn, đặc biệt khi bạn đang cảm thấy buồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I needed some cheer-ups after failing the exam."

    "Tôi cần một vài điều để vui lên sau khi trượt kỳ thi."

  • "These flowers are such cheer-ups."

    "Những bông hoa này thật là những thứ giúp tinh thần phấn chấn."

  • "She bought some chocolate as cheer-ups for her friends."

    "Cô ấy mua một ít sô cô la như là những món quà để làm vui bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cheer cổ vũ, làm phấn chấn
Noun cheerfulness sự vui vẻ, sự phấn khởi
Adjective cheerful vui vẻ, hớn hở
Adverb cheerily một cách vui vẻ
Noun cheerleader người cổ vũ, hoạt náo viên

Synonyms

encouragement (sự động viên)pick-me-up (thứ giúp tinh thần phấn chấn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chiere
Middle English
chere
Modern English
cheer-up

Từ khuôn mặt đến niềm vui

Từ 'cheer' ban đầu trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'khuôn mặt'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ biểu cảm trên khuôn mặt, đặc biệt là biểu cảm vui vẻ. 'Cheer-up' (và dạng số nhiều 'cheer-ups') xuất hiện khi chúng ta muốn nói về hành động hoặc những thứ nhỏ bé giúp thay đổi sắc mặt từ buồn bã sang rạng rỡ.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến những hành động, vật phẩm hoặc lời nói có tác dụng xoa dịu và làm phấn chấn tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheer-ups
  • little little cheer-ups
    (những niềm vui nhỏ bé)
  • much-needed much-needed cheer-ups
    (những lời an ủi/niềm vui rất cần thiết)
Verb + cheer-ups
  • need need some cheer-ups
    (cần những điều làm cho vui lên)
  • send send some cheer-ups
    (gửi những lời chúc/món quà an ủi)

Idioms

  • Cheer up!

    Vui lên đi! (Dùng để khích lệ ai đó đang buồn)

    "Cheer up! Things will get better soon."

    (Vui vẻ lên nào! Mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp thôi.)

  • Be of good cheer

    Hãy giữ tinh thần lạc quan (Lối nói trang trọng hoặc cổ)

    "The doctor told the patient to be of good cheer."

    (Bác sĩ bảo bệnh nhân hãy cứ lạc quan lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheer-ups

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những điều khiến bạn cảm thấy vui vẻ hơn, đặc biệt khi bạn đang cảm thấy buồn.

"I needed some cheer-ups after failing the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheer-ups".

Văn hóa 'Pick-me-up'

Trong văn hóa phương Tây, 'cheer-ups' thường liên quan đến khái niệm 'pick-me-up' – những thứ nhỏ bé như một tách cà phê, một tấm thiệp hoặc một thỏi sô-cô-la được tặng để giúp ai đó vượt qua một ngày tồi tệ.

Thiệp 'Get Well Soon'

Việc gửi những 'cheer-ups' (như hoa hoặc thiệp chúc sức khỏe) là một truyền thống phổ biến khi đi thăm người bệnh, thể hiện sự quan tâm và mong muốn họ sớm bình phục.