cheer-ups
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that make you feel happier, especially when you are feeling sad.
Vietnamese Meaning
Những điều khiến bạn cảm thấy vui vẻ hơn, đặc biệt khi bạn đang cảm thấy buồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I needed some cheer-ups after failing the exam."
"Tôi cần một vài điều để vui lên sau khi trượt kỳ thi."
-
"These flowers are such cheer-ups."
"Những bông hoa này thật là những thứ giúp tinh thần phấn chấn."
-
"She bought some chocolate as cheer-ups for her friends."
"Cô ấy mua một ít sô cô la như là những món quà để làm vui bạn bè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cheer | cổ vũ, làm phấn chấn |
| Noun | cheerfulness | sự vui vẻ, sự phấn khởi |
| Adjective | cheerful | vui vẻ, hớn hở |
| Adverb | cheerily | một cách vui vẻ |
| Noun | cheerleader | người cổ vũ, hoạt náo viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến những hành động, vật phẩm hoặc lời nói có tác dụng xoa dịu và làm phấn chấn tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little little cheer-ups (những niềm vui nhỏ bé)
-
much-needed much-needed cheer-ups (những lời an ủi/niềm vui rất cần thiết)
-
need need some cheer-ups (cần những điều làm cho vui lên)
-
send send some cheer-ups (gửi những lời chúc/món quà an ủi)
Idioms
-
Cheer up!
Vui lên đi! (Dùng để khích lệ ai đó đang buồn)
"Cheer up! Things will get better soon."
(Vui vẻ lên nào! Mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp thôi.)
-
Be of good cheer
Hãy giữ tinh thần lạc quan (Lối nói trang trọng hoặc cổ)
"The doctor told the patient to be of good cheer."
(Bác sĩ bảo bệnh nhân hãy cứ lạc quan lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheer-ups
Danh từ (số nhiều)Những điều khiến bạn cảm thấy vui vẻ hơn, đặc biệt khi bạn đang cảm thấy buồn.
"I needed some cheer-ups after failing the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheer-ups".
