pom-poms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Decorative balls or tufts of loosely bundled strands of material, typically used by cheerleaders or as decorations.
Vietnamese Meaning
Những quả bông trang trí hoặc chùm sợi lỏng lẻo, thường được sử dụng bởi các hoạt náo viên hoặc làm đồ trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cheerleaders shook their pom-poms to encourage the team."
"Các hoạt náo viên lắc pom-poms của họ để cổ vũ đội."
-
"She made her own pom-poms for the school rally."
"Cô ấy tự làm pom-poms cho buổi mít tinh của trường."
-
"The little girl was playing with a pair of pink pom-poms."
"Cô bé đang chơi với một đôi pom-poms màu hồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pom-pom | Một quả bông tròn, xù (số ít) |
| Adjective | pom-pommed | Được trang trí bằng pom-poms |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pom-poms thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn hoạt náo, các sự kiện thể thao để cổ vũ tinh thần. Chúng là biểu tượng của sự vui vẻ, năng động và tinh thần đồng đội. Không nên nhầm lẫn với 'pompom' (một từ viết liền), mặc dù chúng thường được dùng thay thế cho nhau. 'Pom-poms' thường được dùng nhiều hơn để chỉ dụng cụ cổ vũ.
Prepositions
Dùng 'with' để chỉ việc cầm, mang hoặc sử dụng pom-poms. Ví dụ: 'The cheerleaders waved their pom-poms with enthusiasm.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
colourful colourful pom-poms (những quả bông cổ vũ đầy màu sắc)
-
fluffy fluffy pom-poms (những quả bông xù mềm mại)
-
big big pom-poms (những quả bông cổ vũ lớn)
-
sparkling sparkling pom-poms (những quả bông cổ vũ lấp lánh)
-
wave wave pom-poms (vẫy những quả bông cổ vũ)
-
shake shake pom-poms (lắc những quả bông cổ vũ)
-
make make pom-poms (làm những quả bông cổ vũ)
-
decorate with decorate with pom-poms (trang trí bằng pom-poms)
-
cheerleader's cheerleader's pom-poms (những quả bông cổ vũ của hoạt náo viên)
-
hat with hat with pom-poms (mũ có quả bông)
Idioms
-
to shake one's pom-poms
lắc pom-poms (để cổ vũ, thể hiện sự nhiệt tình)
"The cheerleaders started to shake their pom-poms as the team scored."
(Các hoạt náo viên bắt đầu lắc pom-poms khi đội ghi bàn.)
-
to wave pom-poms for someone/something
vẫy pom-poms cổ vũ cho ai đó/cái gì đó (thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ)
"She's always waving pom-poms for her favorite charity."
(Cô ấy luôn vẫy pom-poms cổ vũ cho tổ chức từ thiện yêu thích của mình.)
-
pom-pom power
sức mạnh/năng lượng của pom-poms (ám chỉ sự hăng hái, nhiệt huyết từ hoạt động cổ vũ)
"With pom-pom power, the crowd roared, lifting the team's spirits."
(Với sức mạnh của pom-poms, đám đông hò reo, nâng cao tinh thần cho đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pom-poms
Danh từNhững quả bông trang trí hoặc chùm sợi lỏng lẻo, thường được sử dụng bởi các hoạt náo viên hoặc làm đồ trang trí.
"The cheerleaders shook their pom-poms to encourage the team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pom-poms".
