(Top Banner Ad)
chemical inactivity
C1
Danh từ C1 Hóa học

chemical inactivity

UK: /ˌkemɪkl ɪnækˈtɪvɪti/ • US: /ˌkemɪkl ɪnækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính trơ hóa học sự không hoạt động hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being chemically inactive; the inability or lack of tendency to react chemically.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không hoạt động hóa học; sự không có khả năng hoặc thiếu xu hướng phản ứng hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical inactivity of nitrogen gas makes it suitable for preserving food."

    "Sự trơ hóa học của khí nitơ làm cho nó phù hợp để bảo quản thực phẩm."

  • "The chemical inactivity of the coating prevents corrosion."

    "Sự không hoạt động hóa học của lớp phủ ngăn ngừa sự ăn mòn."

  • "Due to its chemical inactivity, this element is used in many industrial processes."

    "Do tính trơ hóa học của nó, nguyên tố này được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry Hóa học (ngành khoa học)
Adjective chemical Thuộc về hóa học
Adverb chemically Về mặt hóa học
Adjective inactive Không hoạt động, trơ
Noun activity Hoạt động, tính tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek/Arabic
khēmeia / al-kīmiyāʾ (root of 'chem')
Latin
activus (root of 'activity')
English (1650s)
chemical
English (1600s)
inactivity
Modern Science
chemical inactivity

Gốc rễ từ Thuật Giả Kim

Phần 'chemical' (hóa học) có nguồn gốc từ 'Alchemy' (Thuật Giả Kim) – một ngành khoa học cổ xưa cố gắng biến kim loại thường thành vàng. Từ này sau đó được sử dụng để mô tả mọi thứ liên quan đến sự biến đổi của vật chất. Vì vậy, bất hoạt hóa học mô tả sự thiếu vắng của chính sự biến đổi này.

Tiền tố 'In-'

Cụm từ 'inactivity' (bất hoạt) được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') vào từ 'activity' (hoạt động). Điều này ngay lập tức xác định ý nghĩa của nó: trạng thái không có bất kỳ hoạt động nào, cụ thể ở đây là hoạt động hóa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc hợp chất không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học. Nó có thể đề cập đến sự ổn định vốn có của một chất hoặc các điều kiện cụ thể ngăn cản phản ứng xảy ra. Khác với 'inertness', 'inactivity' có thể chỉ trạng thái tạm thời do các yếu tố bên ngoài (nhiệt độ, chất xúc tác vắng mặt...), trong khi 'inertness' thường chỉ tính chất vốn có.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ tính chất của một chất: 'chemical inactivity of noble gases'. Sử dụng 'in' để chỉ sự không hoạt động trong một môi trường nhất định: 'chemical inactivity in acidic solutions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical inactivity
  • complete complete chemical inactivity
    (tính bất hoạt hóa học hoàn toàn)
  • inherent inherent chemical inactivity
    (tính bất hoạt hóa học vốn có)
  • relative relative chemical inactivity
    (tính bất hoạt hóa học tương đối)
Verb + chemical inactivity
  • demonstrate demonstrate chemical inactivity
    (chứng minh tính bất hoạt hóa học)
  • achieve achieve chemical inactivity
    (đạt được trạng thái bất hoạt hóa học)
  • test for test for chemical inactivity
    (kiểm tra tính bất hoạt hóa học)
Noun + chemical inactivity
  • degree of degree of chemical inactivity
    (mức độ bất hoạt hóa học)
  • state of state of chemical inactivity
    (trạng thái bất hoạt hóa học)

Idioms

  • To maintain a state of chemical inactivity

    Duy trì trạng thái trơ hóa học (Không cho phép phản ứng)

    "The metal alloys must maintain a state of chemical inactivity against corrosion."

    (Các hợp kim kim loại phải duy trì trạng thái trơ hóa học để chống lại sự ăn mòn.)

  • Evidence of chemical inactivity

    Bằng chứng về tính trơ hóa học

    "The lab results provided clear evidence of chemical inactivity, confirming the material's stability."

    (Kết quả phòng thí nghiệm cung cấp bằng chứng rõ ràng về tính bất hoạt hóa học, xác nhận độ ổn định của vật liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical inactivity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không hoạt động hóa học; sự không có khả năng hoặc thiếu xu hướng phản ứng hóa học.

"The chemical inactivity of nitrogen gas makes it suitable for preserving food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical inactivity".

Khí Hiếm (Noble Gases)

Trong hóa học, các Khí Hiếm (như Neon, Argon) là ví dụ nổi tiếng nhất về 'bất hoạt hóa học'. Chúng được gọi là 'trơ' vì cấu hình electron của chúng đã đầy đủ, khiến chúng không muốn tham gia phản ứng với bất kỳ chất nào khác. Tính trơ này rất quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, như hàn hoặc chiếu sáng.

Bảo tồn Văn hóa

Tính bất hoạt hóa học là yếu tố then chốt trong công tác bảo tồn. Khi bảo quản các hiện vật lịch sử hoặc tác phẩm nghệ thuật quý giá, các nhà bảo tồn phải đảm bảo rằng các chất liệu bao bọc không có bất kỳ phản ứng hóa học nào (chemical inactivity) với hiện vật đó, để ngăn chặn sự hư hỏng theo thời gian.