non-reactive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học; trơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gold is a non-reactive metal, which is why it's used in jewelry."
"Vàng là một kim loại không phản ứng, đó là lý do tại sao nó được sử dụng trong đồ trang sức."
-
"The container is made of a non-reactive plastic so it won't contaminate the contents."
"Bình chứa được làm bằng nhựa không phản ứng để nó không làm ô nhiễm các chất bên trong."
-
"In medical implants, it's important to use non-reactive materials to prevent rejection by the body."
"Trong các thiết bị cấy ghép y tế, điều quan trọng là sử dụng các vật liệu không phản ứng để ngăn ngừa sự đào thải của cơ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | react | phản ứng, đáp lại, đối phó |
| Noun | reaction | sự phản ứng, phản ứng (hóa học), sự đối phó |
| Adjective | reactive | có tính phản ứng, dễ phản ứng |
| Noun | reactivity | tính phản ứng, khả năng phản ứng |
| Adjective | unreactive | không phản ứng (đồng nghĩa với non-reactive, thường dùng trong hóa học) |
| Noun | non-reactivity | tính không phản ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "non-reactive" chỉ đặc tính của một chất hoặc vật liệu không có xu hướng phản ứng hóa học với các chất khác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật. Khác với "inert" (trơ), "non-reactive" có thể chỉ mức độ phản ứng thấp hơn là hoàn toàn không phản ứng.
Prepositions
"non-reactive to" (không phản ứng với): mô tả một chất không phản ứng với một chất cụ thể khác. Ví dụ: "This material is non-reactive to acids."
"non-reactive with" (không phản ứng với): tương tự như trên, nhấn mạnh sự không tương tác hóa học. Ví dụ: "The coating is non-reactive with the chemicals used in the process."
Collocations (Từ đi kèm)
-
material non-reactive material (vật liệu không phản ứng)
-
substance non-reactive substance (chất không phản ứng)
-
metal non-reactive metal (kim loại không phản ứng)
-
container non-reactive container (bình chứa không phản ứng)
-
chemically chemically non-reactive (không phản ứng về mặt hóa học)
-
biologically biologically non-reactive (không phản ứng về mặt sinh học)
-
completely completely non-reactive (hoàn toàn không phản ứng)
-
remain remain non-reactive (giữ nguyên trạng thái không phản ứng)
-
be be non-reactive to/with (không phản ứng với (cái gì))
Idioms
-
non-reactive coating
lớp phủ không phản ứng (một lớp vật liệu được thiết kế để không phản ứng hóa học với môi trường hoặc chất mà nó bao phủ, thường để bảo vệ hoặc ngăn ngừa tương tác)
"The medical implant was given a non-reactive coating to prevent rejection by the body."
(Thiết bị cấy ghép y tế được phủ một lớp không phản ứng để ngăn cơ thể đào thải.)
-
non-reactive gas
khí trơ/không phản ứng (một loại khí không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học với các chất khác, thường dùng để tạo môi trường bảo vệ)
"Argon is a non-reactive gas often used in welding to protect metals from oxidation."
(Argon là một loại khí không phản ứng, thường được dùng trong hàn để bảo vệ kim loại khỏi bị oxy hóa.)
-
non-reactive environment
môi trường không phản ứng (một môi trường được kiểm soát để tránh bất kỳ phản ứng hóa học hoặc tương tác nào có thể ảnh hưởng đến các chất bên trong)
"Sensitive chemicals must be stored in a non-reactive environment, often under nitrogen or argon."
(Các hóa chất nhạy cảm phải được bảo quản trong môi trường không phản ứng, thường là dưới khí nitơ hoặc argon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-reactive
Tính từKhông dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học; trơ.
"Gold is a non-reactive metal, which is why it's used in jewelry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-reactive".
