(Top Banner Ad)
chemical inertness
C1
Danh từ C1 Hóa học

chemical inertness

UK: /ˈkemɪkl ɪˈnɜːtnəs/ • US: /kɛmɪkəl ɪˈnɜːrtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính trơ hóa học độ trơ hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being chemically inert; the property of a substance that prevents it from readily undergoing chemical reactions.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trơ về mặt hóa học; đặc tính của một chất ngăn cản nó dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical inertness of noble gases makes them useful in many industrial applications."

    "Tính trơ hóa học của khí hiếm khiến chúng hữu ích trong nhiều ứng dụng công nghiệp."

  • "The chemical inertness of Teflon makes it ideal for coating cookware."

    "Tính trơ hóa học của Teflon khiến nó trở nên lý tưởng để phủ lên dụng cụ nấu ăn."

  • "Due to its chemical inertness, gold is often used in electrical contacts."

    "Do tính trơ hóa học, vàng thường được sử dụng trong các tiếp điểm điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chemistry Hóa học
Adjective Inert Trơ, không phản ứng
Adjective Chemical Thuộc về hóa học
Noun Inertia Quán tính hoặc sự trì trệ
Adverb Chemically Về mặt hóa học

Synonyms

unreactivity (tính không phản ứng)passivity (tính thụ động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iners (in- + ars)
Greek
khēmeia
Medieval Latin
alchymicus / inertia
French
chimique / inerte
English
chemical inertness

Nguồn gốc của sự 'lười biếng'

Từ 'inertness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iners', kết hợp giữa 'in-' (không) và 'ars' (kỹ năng/nghệ thuật). Ban đầu, nó mô tả một người lười biếng hoặc thiếu kỹ năng. Trong khoa học, nó chuyển nghĩa thành sự thiếu phản ứng hóa học.

Sự tiến hóa của từ 'Chemical'

Từ 'chemical' có rễ từ 'alchemy' (giả kim thuật), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'khēmeia'. Qua thời gian, nó tách khỏi các yếu tố huyền bí để trở thành thuật ngữ khoa học chính xác như ngày nay.

Usage Note

Tính trơ hóa học đề cập đến khả năng một chất không phản ứng hoặc phản ứng rất chậm với các chất khác. Nó quan trọng trong nhiều ứng dụng, ví dụ như khi cần vật liệu ổn định và không bị ăn mòn. Khác với 'reactivity' (tính phản ứng), 'inertness' chỉ sự thiếu khả năng tham gia phản ứng.

Prepositions

of to

‘Inertness of’ thường dùng để chỉ tính trơ của một chất cụ thể. ‘Inertness to’ thường dùng để chỉ tính trơ đối với một chất hoặc điều kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical inertness
  • Exceptional exceptional chemical inertness
    (tính trơ hóa học đặc biệt/ngoại lệ)
  • Relative relative chemical inertness
    (tính trơ hóa học tương đối)
  • Inherent inherent chemical inertness
    (tính trơ hóa học vốn có)
Verb + chemical inertness
  • Exhibit exhibit chemical inertness
    (thể hiện tính trơ hóa học)
  • Maintain maintain chemical inertness
    (duy trì tính trơ hóa học)
  • Exploit exploit chemical inertness
    (khai thác tính trơ hóa học (cho mục đích công nghiệp))

Idioms

  • Noble character (scientific metaphor)

    Đặc tính cao quý (ám chỉ sự không phản ứng của các khí hiếm)

    "The chemical inertness of gold is part of its noble character."

    (Tính trơ hóa học của vàng là một phần trong đặc tính 'cao quý' của nó.)

  • Stably inert

    Trơ một cách ổn định

    "The material remains stably inert even under high pressure."

    (Vật liệu này vẫn trơ một cách ổn định ngay cả dưới áp suất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical inertness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái trơ về mặt hóa học; đặc tính của một chất ngăn cản nó dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học.

"The chemical inertness of noble gases makes them useful in many industrial applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical inertness".

Khí hiếm và 'Tầng lớp quý tộc'

Trong tiếng Anh, các khí trơ (inert gases) còn được gọi là 'Noble gases'. Từ 'Noble' (quý tộc) được dùng vì các nguyên tố này không 'giao du' (phản ứng) với các nguyên tố khác, giống như các tầng lớp quý tộc xưa kia thường tách biệt mình khỏi dân thường.

Cuộc cách mạng chảo chống dính

Tính trơ hóa học là lý do tại sao Teflon (PTFE) được sử dụng rộng rãi trong nhà bếp. Vì nó cực kỳ trơ, thực phẩm không thể bám dính vào bề mặt chảo, thay đổi hoàn toàn cách nấu nướng của thế giới hiện đại.