chemical resistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a material to withstand exposure to chemicals without degradation or alteration.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một vật liệu chịu được sự tiếp xúc với các hóa chất mà không bị suy giảm hoặc biến đổi tính chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemical resistance of this polymer makes it suitable for use in harsh industrial environments."
"Khả năng kháng hóa chất của polyme này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt."
-
"Stainless steel is known for its high chemical resistance."
"Thép không gỉ được biết đến với khả năng kháng hóa chất cao."
-
"The coating enhances the chemical resistance of the metal surface."
"Lớp phủ tăng cường khả năng kháng hóa chất của bề mặt kim loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resist | kháng cự, chống lại |
| Adjective | resistant | có tính kháng cự, chống lại được |
| Noun | chemistry | hóa học |
| Noun | chemist | nhà hóa học |
| Adverb | chemically | về mặt hóa học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của vật liệu chống lại sự ăn mòn, hòa tan hoặc các phản ứng hóa học khác khi tiếp xúc với hóa chất. Mức độ kháng hóa chất phụ thuộc vào bản chất của vật liệu và loại hóa chất tiếp xúc. Ví dụ, một loại nhựa có thể có khả năng kháng axit tốt nhưng lại kém trong môi trường kiềm.
Prepositions
* **to**: Thể hiện khả năng kháng lại một hóa chất cụ thể. Ví dụ: 'This coating provides chemical resistance to acids.' (Lớp phủ này cung cấp khả năng kháng hóa chất đối với axit.)
* **against**: Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự bảo vệ. Ví dụ: 'The material offers chemical resistance against a wide range of solvents.' (Vật liệu này cung cấp khả năng kháng hóa chất đối với nhiều loại dung môi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high/excellent high/excellent chemical resistance (khả năng kháng hóa chất cao/tuyệt vời)
-
good good chemical resistance (khả năng kháng hóa chất tốt)
-
poor/low poor/low chemical resistance (khả năng kháng hóa chất kém/thấp)
-
inherent inherent chemical resistance (khả năng kháng hóa chất vốn có/cố hữu)
-
have/possess to have/possess chemical resistance (có khả năng kháng hóa chất)
-
improve/enhance to improve/enhance chemical resistance (cải thiện/tăng cường khả năng kháng hóa chất)
-
offer/provide to offer/provide chemical resistance (cung cấp/mang lại khả năng kháng hóa chất)
-
test to test for chemical resistance (kiểm tra khả năng kháng hóa chất)
-
material's material's chemical resistance (khả năng kháng hóa chất của vật liệu)
-
level of the level of chemical resistance (mức độ kháng hóa chất)
-
coating a coating for chemical resistance (lớp phủ để kháng hóa chất)
Idioms
-
to have the chemical resistance of Teflon
(Nghĩa bóng) Miễn nhiễm với những lời chỉ trích hoặc sự tiêu cực; để cho mọi lời nói xấu trôi qua mà không bị ảnh hưởng.
"No matter what insults they threw at him, he had the chemical resistance of Teflon and just smiled."
(Bất kể họ sỉ nhục anh ta thế nào, anh ta vẫn trơ như Teflon và chỉ mỉm cười.)
-
built-in chemical resistance
(Nghĩa bóng) Sức đề kháng hoặc khả năng phục hồi bẩm sinh trước những tình huống căng thẳng hoặc môi trường độc hại.
"As a doctor in the emergency room, she seems to have a built-in chemical resistance to stress."
(Là một bác sĩ phòng cấp cứu, cô ấy dường như có một sức đề kháng bẩm sinh với căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical resistance
NounKhả năng của một vật liệu chịu được sự tiếp xúc với các hóa chất mà không bị suy giảm hoặc biến đổi tính chất.
"The chemical resistance of this polymer makes it suitable for use in harsh industrial environments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical resistance".
