(Top Banner Ad)
chemical resistance
B2
Noun B2 Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

chemical resistance

UK: /ˈkɛmɪkəl rɪˈzɪstəns/ • US: /ˈkɛmɪkəl rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng kháng hóa chất tính kháng hóa chất độ bền hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material to withstand exposure to chemicals without degradation or alteration.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu chịu được sự tiếp xúc với các hóa chất mà không bị suy giảm hoặc biến đổi tính chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical resistance of this polymer makes it suitable for use in harsh industrial environments."

    "Khả năng kháng hóa chất của polyme này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt."

  • "Stainless steel is known for its high chemical resistance."

    "Thép không gỉ được biết đến với khả năng kháng hóa chất cao."

  • "The coating enhances the chemical resistance of the metal surface."

    "Lớp phủ tăng cường khả năng kháng hóa chất của bề mặt kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist kháng cự, chống lại
Adjective resistant có tính kháng cự, chống lại được
Noun chemistry hóa học
Noun chemist nhà hóa học
Adverb chemically về mặt hóa học

Synonyms

Antonyms

chemical vulnerability (tính dễ bị tổn thương hóa học)chemical susceptibility (tính nhạy cảm hóa học)

Related Words

chemical compatibility (tính tương thích hóa học)chemical degradation (sự suy thoái hóa học)material science (khoa học vật liệu)

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khēmeía (χημεία)
Medieval Latin
chimicus
Mid-17th Century English
chemical
Latin
resistere (re- 'back' + sistere 'to stand')
Old French
resistance
Late 14th Century English
resistance

Nguồn gốc của 'Chemical' (Hóa chất)

Từ 'chemical' bắt nguồn từ 'alchemy' (thuật giả kim), một ngành khoa học huyền bí thời trung cổ nhằm biến kim loại thường thành vàng. Gốc của nó là từ 'khēmeía' trong tiếng Hy Lạp, có thể liên quan đến 'Kemet', tên cổ của Ai Cập, nghĩa là 'vùng đất đen', ám chỉ đất đai màu mỡ của sông Nile.

Nguồn gốc của 'Resistance' (Sự kháng cự)

Từ 'resistance' đến từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng lại' hoặc 'chống lại'. Nó được tạo thành từ 're-' (lại, lùi lại) và 'sistere' (đứng vững). Vì vậy, 'resistance' mang ý nghĩa cốt lõi là khả năng đứng vững để chống lại một lực tác động.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của vật liệu chống lại sự ăn mòn, hòa tan hoặc các phản ứng hóa học khác khi tiếp xúc với hóa chất. Mức độ kháng hóa chất phụ thuộc vào bản chất của vật liệu và loại hóa chất tiếp xúc. Ví dụ, một loại nhựa có thể có khả năng kháng axit tốt nhưng lại kém trong môi trường kiềm.

Prepositions

to against

* **to**: Thể hiện khả năng kháng lại một hóa chất cụ thể. Ví dụ: 'This coating provides chemical resistance to acids.' (Lớp phủ này cung cấp khả năng kháng hóa chất đối với axit.)
* **against**: Tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về sự bảo vệ. Ví dụ: 'The material offers chemical resistance against a wide range of solvents.' (Vật liệu này cung cấp khả năng kháng hóa chất đối với nhiều loại dung môi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical resistance
  • high/excellent high/excellent chemical resistance
    (khả năng kháng hóa chất cao/tuyệt vời)
  • good good chemical resistance
    (khả năng kháng hóa chất tốt)
  • poor/low poor/low chemical resistance
    (khả năng kháng hóa chất kém/thấp)
  • inherent inherent chemical resistance
    (khả năng kháng hóa chất vốn có/cố hữu)
Verb + chemical resistance
  • have/possess to have/possess chemical resistance
    (có khả năng kháng hóa chất)
  • improve/enhance to improve/enhance chemical resistance
    (cải thiện/tăng cường khả năng kháng hóa chất)
  • offer/provide to offer/provide chemical resistance
    (cung cấp/mang lại khả năng kháng hóa chất)
  • test to test for chemical resistance
    (kiểm tra khả năng kháng hóa chất)
Noun + chemical resistance
  • material's material's chemical resistance
    (khả năng kháng hóa chất của vật liệu)
  • level of the level of chemical resistance
    (mức độ kháng hóa chất)
  • coating a coating for chemical resistance
    (lớp phủ để kháng hóa chất)

Idioms

  • to have the chemical resistance of Teflon

    (Nghĩa bóng) Miễn nhiễm với những lời chỉ trích hoặc sự tiêu cực; để cho mọi lời nói xấu trôi qua mà không bị ảnh hưởng.

    "No matter what insults they threw at him, he had the chemical resistance of Teflon and just smiled."

    (Bất kể họ sỉ nhục anh ta thế nào, anh ta vẫn trơ như Teflon và chỉ mỉm cười.)

  • built-in chemical resistance

    (Nghĩa bóng) Sức đề kháng hoặc khả năng phục hồi bẩm sinh trước những tình huống căng thẳng hoặc môi trường độc hại.

    "As a doctor in the emergency room, she seems to have a built-in chemical resistance to stress."

    (Là một bác sĩ phòng cấp cứu, cô ấy dường như có một sức đề kháng bẩm sinh với căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical resistance

Noun
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu chịu được sự tiếp xúc với các hóa chất mà không bị suy giảm hoặc biến đổi tính chất.

"The chemical resistance of this polymer makes it suitable for use in harsh industrial environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical resistance".

An Toàn Lao Động Là Trên Hết

Ở các nước phương Tây, 'chemical resistance' là một khái niệm cốt lõi trong an toàn lao động. Các quy định nghiêm ngặt yêu cầu công nhân trong các ngành công nghiệp hóa chất, phòng thí nghiệm và sản xuất phải sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như găng tay và quần áo có khả năng kháng hóa chất cao để bảo vệ họ khỏi các chất độc hại. Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng sức khỏe và sự an toàn của người lao động.

Dấu Hiệu Của Chất Lượng Bền Bỉ

Đối với người tiêu dùng, khả năng kháng hóa chất là một tiêu chí quan trọng đánh giá chất lượng và độ bền của sản phẩm. Từ những chiếc chảo chống dính trong nhà bếp có thể chịu được dầu mỡ và chất tẩy rửa, đến vỏ điện thoại có thể chống lại sự ăn mòn của mồ hôi tay, đặc tính này đã trở thành một điểm bán hàng quan trọng, đáp ứng nhu cầu về các sản phẩm đáng tin cậy và sử dụng được lâu dài.