chemical stability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a chemical substance or system to maintain its composition and properties when exposed to environmental conditions or chemical reactions.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một chất hoặc hệ hóa học duy trì thành phần và các tính chất của nó khi tiếp xúc với các điều kiện môi trường hoặc các phản ứng hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemical stability of the drug is crucial for its long-term storage."
"Sự ổn định hóa học của thuốc là rất quan trọng cho việc bảo quản lâu dài."
-
"The research focused on improving the chemical stability of the polymer at high temperatures."
"Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện sự ổn định hóa học của polyme ở nhiệt độ cao."
-
"Factors affecting chemical stability include temperature, pH, and exposure to light."
"Các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định hóa học bao gồm nhiệt độ, độ pH và sự tiếp xúc với ánh sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chemistry | Ngành hóa học |
| Noun | Chemist | Nhà hóa học |
| Adjective | Chemical | Thuộc về hóa học |
| Adverb | Chemically | Về mặt hóa học |
| Adjective | Stable | Ổn định, bền vững |
| Verb | Stabilize | Làm cho ổn định |
| Noun | Instability | Sự không ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chemical stability đề cập đến khả năng chống lại sự thay đổi hoặc phân hủy của một chất hóa học. Nó quan trọng trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, thực phẩm, và vật liệu, nơi việc duy trì tính chất ban đầu theo thời gian là rất cần thiết. So sánh với 'physical stability', đề cập đến khả năng duy trì trạng thái vật lý (ví dụ: không bị tách lớp, không bị kết tủa).
Prepositions
* **of:** thường được sử dụng để chỉ sự ổn định của chất cụ thể (ví dụ: chemical stability of a drug). * **in:** thường được sử dụng để chỉ sự ổn định trong một môi trường hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: chemical stability in acidic conditions).
Collocations (Từ đi kèm)
-
High high chemical stability (độ bền hóa học cao)
-
Thermal thermal and chemical stability (độ bền nhiệt và hóa học)
-
Long-term long-term chemical stability (sự ổn định hóa học lâu dài)
-
Improve improve chemical stability (cải thiện độ bền hóa học)
-
Maintain maintain chemical stability (duy trì sự ổn định hóa học)
-
Test test for chemical stability (kiểm tra tính ổn định hóa học)
Idioms
-
Undergo chemical stability testing
Trải qua quy trình kiểm tra độ bền hóa học
"All new drugs must undergo chemical stability testing before being approved."
(Tất cả các loại thuốc mới đều phải trải qua kiểm tra độ bền hóa học trước khi được phê duyệt.)
-
Ensure the chemical stability of
Đảm bảo tính ổn định hóa học của thứ gì đó
"Preservatives are added to ensure the chemical stability of the product."
(Các chất bảo quản được thêm vào để đảm bảo tính ổn định hóa học của sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical stability
NounKhả năng của một chất hoặc hệ hóa học duy trì thành phần và các tính chất của nó khi tiếp xúc với các điều kiện môi trường hoặc các phản ứng hóa học.
"The chemical stability of the drug is crucial for its long-term storage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical stability".
