(Top Banner Ad)
chemical stability
B2
Noun B2 Hóa học

chemical stability

UK: /ˈkemɪkəl stəˈbɪləti/ • US: /ˈkɛmɪkəl stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính ổn định hóa học độ bền hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a chemical substance or system to maintain its composition and properties when exposed to environmental conditions or chemical reactions.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một chất hoặc hệ hóa học duy trì thành phần và các tính chất của nó khi tiếp xúc với các điều kiện môi trường hoặc các phản ứng hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical stability of the drug is crucial for its long-term storage."

    "Sự ổn định hóa học của thuốc là rất quan trọng cho việc bảo quản lâu dài."

  • "The research focused on improving the chemical stability of the polymer at high temperatures."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện sự ổn định hóa học của polyme ở nhiệt độ cao."

  • "Factors affecting chemical stability include temperature, pH, and exposure to light."

    "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định hóa học bao gồm nhiệt độ, độ pH và sự tiếp xúc với ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chemistry Ngành hóa học
Noun Chemist Nhà hóa học
Adjective Chemical Thuộc về hóa học
Adverb Chemically Về mặt hóa học
Adjective Stable Ổn định, bền vững
Verb Stabilize Làm cho ổn định
Noun Instability Sự không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gheu- (to pour) & *ste- (to stand)
Ancient Greek
khēmeia (art of alloying metals)
Latin
alchimicus & stabilitas
Old French
chimique & stabilite
Modern English
chemical stability

Gốc rễ từ sự biến đổi và đứng vững

Từ 'chemical' có nguồn gốc xa xưa từ thuật giả kim (alchemy), liên quan đến việc pha trộn và biến đổi kim loại. Trong khi đó, 'stability' bắt nguồn từ gốc từ 'stand' (đứng vững). 'Chemical stability' mô tả khả năng một chất giữ nguyên cấu trúc và đặc tính của nó, không bị biến đổi khi đối mặt với các tác động bên ngoài.

Usage Note

Chemical stability đề cập đến khả năng chống lại sự thay đổi hoặc phân hủy của một chất hóa học. Nó quan trọng trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, thực phẩm, và vật liệu, nơi việc duy trì tính chất ban đầu theo thời gian là rất cần thiết. So sánh với 'physical stability', đề cập đến khả năng duy trì trạng thái vật lý (ví dụ: không bị tách lớp, không bị kết tủa).

Prepositions

of in

* **of:** thường được sử dụng để chỉ sự ổn định của chất cụ thể (ví dụ: chemical stability of a drug). * **in:** thường được sử dụng để chỉ sự ổn định trong một môi trường hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: chemical stability in acidic conditions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical stability
  • High high chemical stability
    (độ bền hóa học cao)
  • Thermal thermal and chemical stability
    (độ bền nhiệt và hóa học)
  • Long-term long-term chemical stability
    (sự ổn định hóa học lâu dài)
Verb + chemical stability
  • Improve improve chemical stability
    (cải thiện độ bền hóa học)
  • Maintain maintain chemical stability
    (duy trì sự ổn định hóa học)
  • Test test for chemical stability
    (kiểm tra tính ổn định hóa học)

Idioms

  • Undergo chemical stability testing

    Trải qua quy trình kiểm tra độ bền hóa học

    "All new drugs must undergo chemical stability testing before being approved."

    (Tất cả các loại thuốc mới đều phải trải qua kiểm tra độ bền hóa học trước khi được phê duyệt.)

  • Ensure the chemical stability of

    Đảm bảo tính ổn định hóa học của thứ gì đó

    "Preservatives are added to ensure the chemical stability of the product."

    (Các chất bảo quản được thêm vào để đảm bảo tính ổn định hóa học của sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical stability

Noun
Lật mặt

Khả năng của một chất hoặc hệ hóa học duy trì thành phần và các tính chất của nó khi tiếp xúc với các điều kiện môi trường hoặc các phản ứng hóa học.

"The chemical stability of the drug is crucial for its long-term storage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical stability".

An toàn thực phẩm và Dược phẩm

Trong văn hóa phương Tây và các tiêu chuẩn quốc tế (như FDA), 'chemical stability' là yếu tố then chốt quyết định hạn sử dụng (shelf-life). Một sản phẩm mất đi sự ổn định hóa học không chỉ mất hiệu quả mà còn có thể tạo ra các độc tố nguy hiểm.

Biểu tượng của sự tin cậy trong kỹ thuật

Trong ngành khoa học vật liệu, vật liệu có 'chemical stability' cao (như vàng hay gốm sứ đặc biệt) thường được coi là biểu tượng của sự bền bỉ, không bị ăn mòn bởi thời gian và môi trường khắc nghiệt.