(Top Banner Ad)
chemical sensor
B2
noun B2 Hóa học, Kỹ thuật

chemical sensor

UK: /ˈkemɪkəl ˈsensə(r)/ • US: /ˈkɛmɪkəl ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that detects the presence or concentration of a specific chemical substance.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phát hiện sự hiện diện hoặc nồng độ của một chất hóa học cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical sensor detected a high concentration of carbon monoxide in the air."

    "Cảm biến hóa học đã phát hiện nồng độ carbon monoxide cao trong không khí."

  • "The company developed a new chemical sensor for detecting pollutants in water."

    "Công ty đã phát triển một cảm biến hóa học mới để phát hiện chất ô nhiễm trong nước."

  • "Chemical sensors are used in medical diagnostics to detect biomarkers for various diseases."

    "Cảm biến hóa học được sử dụng trong chẩn đoán y tế để phát hiện các dấu ấn sinh học cho các bệnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chemistry Môn hóa học / Ngành hóa học
Noun Chemist Nhà hóa học
Verb Sense Cảm nhận / Phát hiện
Noun Sensing Việc cảm biến / Sự cảm nhận
Adjective Sensory Thuộc về giác quan
Adjective Electrochemical Thuộc về điện hóa

Synonyms

chemosensor (cảm biến hóa học)

Related Words

biosensor (cảm biến sinh học)electrochemical sensor (cảm biến điện hóa)gas sensor (cảm biến khí)

Subject Area

Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khēmeia
Arabic
al-kīmiyā
Medieval Latin
alchymia
Latin
sentire
English
chemical sensor

Sự giao thoa giữa Giả kim thuật và Giác quan

Từ 'chemical' có gốc rễ từ thuật ngữ giả kim thuật (alchemy) thời cổ đại, nơi các nhà khoa học cố gắng hiểu cấu trúc vật chất. 'Sensor' lại bắt nguồn từ từ 'sentire' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cảm nhận'. Một 'chemical sensor' hiện đại chính là sự kết hợp giữa kiến thức hóa học sâu sắc và khả năng mô phỏng các giác quan con người để phát hiện các phân tử siêu nhỏ.

Cột mốc công nghệ

Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 khi nhu cầu giám sát môi trường và an toàn công nghiệp tăng cao, thay thế cho các phương pháp phân tích phòng thí nghiệm chậm chạp bằng các thiết bị phát hiện tức thời.

Usage Note

Cảm biến hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ giám sát môi trường đến chẩn đoán y tế. Chúng khác với các loại cảm biến khác ở chỗ chúng nhạy cảm với các chất hóa học cụ thể.

Prepositions

for in

"Chemical sensor for": sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cảm biến được thiết kế để phát hiện. Ví dụ: "a chemical sensor for detecting glucose". "Chemical sensor in": sử dụng để chỉ môi trường hoặc hệ thống mà cảm biến được sử dụng. Ví dụ: "a chemical sensor in a water treatment plant".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical sensor
  • Highly sensitive highly sensitive chemical sensor
    (cảm biến hóa học có độ nhạy cao)
  • Portable portable chemical sensor
    (cảm biến hóa học cầm tay)
  • Electrochemical electrochemical chemical sensor
    (cảm biến hóa học điện hóa)
Verb + chemical sensor
  • Calibrate calibrate a chemical sensor
    (hiệu chuẩn cảm biến hóa học)
  • Develop develop a chemical sensor
    (phát triển một loại cảm biến hóa học)
  • Deploy deploy a chemical sensor
    (triển khai/lắp đặt cảm biến hóa học)

Idioms

  • Real-time chemical sensing

    Cảm biến hóa học theo thời gian thực

    "The system provides real-time chemical sensing for gas leaks."

    (Hệ thống cung cấp khả năng cảm biến hóa học theo thời gian thực cho các vụ rò rỉ khí gas.)

  • State-of-the-art chemical sensor

    Cảm biến hóa học hiện đại nhất

    "The facility is equipped with state-of-the-art chemical sensors."

    (Cơ sở này được trang bị các loại cảm biến hóa học hiện đại nhất hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical sensor

noun
Lật mặt

Một thiết bị phát hiện sự hiện diện hoặc nồng độ của một chất hóa học cụ thể.

"The chemical sensor detected a high concentration of carbon monoxide in the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical sensor".

Kỷ nguyên Internet vạn vật (IoT)

Trong bối cảnh hiện đại, 'chemical sensor' không chỉ là thiết bị phòng thí nghiệm mà là trái tim của các thành phố thông minh. Chúng được lắp đặt khắp nơi để theo dõi ô nhiễm không khí, giúp người dân bảo vệ sức khỏe tốt hơn.

Bio-hacking và Thiết bị đeo tay

Tại phương Tây, xu hướng 'Bio-hacking' sử dụng cảm biến hóa học tích hợp trong đồng hồ thông minh để đo nồng độ cồn hoặc đường huyết qua mồ hôi đang trở nên rất phổ biến, thay đổi cách con người quản lý cơ thể.