chemical sensor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that detects the presence or concentration of a specific chemical substance.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị phát hiện sự hiện diện hoặc nồng độ của một chất hóa học cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemical sensor detected a high concentration of carbon monoxide in the air."
"Cảm biến hóa học đã phát hiện nồng độ carbon monoxide cao trong không khí."
-
"The company developed a new chemical sensor for detecting pollutants in water."
"Công ty đã phát triển một cảm biến hóa học mới để phát hiện chất ô nhiễm trong nước."
-
"Chemical sensors are used in medical diagnostics to detect biomarkers for various diseases."
"Cảm biến hóa học được sử dụng trong chẩn đoán y tế để phát hiện các dấu ấn sinh học cho các bệnh khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cảm biến hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ giám sát môi trường đến chẩn đoán y tế. Chúng khác với các loại cảm biến khác ở chỗ chúng nhạy cảm với các chất hóa học cụ thể.
Prepositions
"Chemical sensor for": sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cảm biến được thiết kế để phát hiện. Ví dụ: "a chemical sensor for detecting glucose". "Chemical sensor in": sử dụng để chỉ môi trường hoặc hệ thống mà cảm biến được sử dụng. Ví dụ: "a chemical sensor in a water treatment plant".
Collocations (Từ đi kèm)
-
Highly sensitive highly sensitive chemical sensor (cảm biến hóa học có độ nhạy cao)
-
Portable portable chemical sensor (cảm biến hóa học cầm tay)
-
Electrochemical electrochemical chemical sensor (cảm biến hóa học điện hóa)
-
Calibrate calibrate a chemical sensor (hiệu chuẩn cảm biến hóa học)
-
Develop develop a chemical sensor (phát triển một loại cảm biến hóa học)
-
Deploy deploy a chemical sensor (triển khai/lắp đặt cảm biến hóa học)
Idioms
-
Real-time chemical sensing
Cảm biến hóa học theo thời gian thực
"The system provides real-time chemical sensing for gas leaks."
(Hệ thống cung cấp khả năng cảm biến hóa học theo thời gian thực cho các vụ rò rỉ khí gas.)
-
State-of-the-art chemical sensor
Cảm biến hóa học hiện đại nhất
"The facility is equipped with state-of-the-art chemical sensors."
(Cơ sở này được trang bị các loại cảm biến hóa học hiện đại nhất hiện nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical sensor
nounMột thiết bị phát hiện sự hiện diện hoặc nồng độ của một chất hóa học cụ thể.
"The chemical sensor detected a high concentration of carbon monoxide in the air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical sensor".
