(Top Banner Ad)
gas sensor
B1
noun B1 Kỹ thuật điện tử, Hóa học

gas sensor

UK: /ˈɡæs ˈsɛnsə(r)/ • US: /ˈɡæs ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến khí đầu dò khí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that detects the presence or concentration of a gas in the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để phát hiện sự hiện diện hoặc nồng độ của một loại khí trong không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This gas sensor is used for monitoring carbon monoxide levels."

    "Cảm biến khí này được sử dụng để giám sát nồng độ carbon monoxide."

  • "The gas sensor alerted the workers to the methane leak."

    "Cảm biến khí đã cảnh báo công nhân về sự rò rỉ khí metan."

  • "Gas sensors are vital for ensuring safety in mines."

    "Cảm biến khí rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong các hầm mỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí đốt, ga
Noun sensor cảm biến
Noun sense giác quan, ý nghĩa
Noun sensibility sự nhạy cảm, khả năng cảm nhận
Verb gas bơm ga, nhiễm độc khí ga
Verb sense cảm nhận, nhận biết
Verb detect phát hiện, dò tìm
Adjective sensitive nhạy cảm, nhạy bén
Adjective sensory thuộc về giác quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện tử, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
gas
Latin
sentire
English
sense
English
sensor
English
gas sensor

Nguồn gốc từ 'Gas'

Từ 'gas' được nhà hóa học người Bỉ Jan Baptist van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17. Ông đang thử nghiệm với các chất khác nhau và quan sát thấy một 'linh hồn hoang dã' không thể chứa trong một vật chứa, tương tự như từ 'chaos' trong tiếng Hy Lạp. Vì vậy, ông đã tạo ra từ 'gas' để mô tả những chất vô hình, giống không khí này.

Nguồn gốc từ 'Sensor'

Từ 'sensor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Nó có liên quan đến các 'giác quan' của chúng ta (thị giác, thính giác, khứu giác, xúc giác, vị giác). Do đó, một 'sensor' (cảm biến) là một thiết bị 'cảm nhận' hoặc 'nhận biết' những thay đổi trong môi trường của nó, giống như các giác quan của cơ thể chúng ta.

Usage Note

Gas sensor được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ giám sát chất lượng không khí trong nhà đến phát hiện rò rỉ khí gas trong công nghiệp. Chúng thường dựa trên các nguyên tắc vật lý, hóa học hoặc sinh học để phát hiện khí mục tiêu. Cần phân biệt với các thiết bị đơn giản hơn như detector báo động khí gas (gas detector), có chức năng cảnh báo khi khí vượt ngưỡng nguy hiểm, trong khi gas sensor cung cấp thông tin định lượng chính xác hơn.

Prepositions

for in

Gas sensor *for* detecting a specific gas. Gas sensor *in* an industrial environment.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gas sensor
  • sensitive a sensitive gas sensor
    (một cảm biến khí nhạy)
  • accurate an accurate gas sensor
    (một cảm biến khí chính xác)
  • portable a portable gas sensor
    (một cảm biến khí di động)
  • faulty a faulty gas sensor
    (một cảm biến khí bị lỗi)
  • electrochemical an electrochemical gas sensor
    (một cảm biến khí điện hóa)
Verb + gas sensor
  • install install a gas sensor
    (lắp đặt cảm biến khí)
  • calibrate calibrate a gas sensor
    (hiệu chuẩn cảm biến khí)
  • replace replace a gas sensor
    (thay thế cảm biến khí)
  • develop develop gas sensors
    (phát triển các cảm biến khí)
  • monitor with monitor with a gas sensor
    (giám sát bằng cảm biến khí)
Gas sensor + Verb
  • detects the gas sensor detects
    (cảm biến khí phát hiện)
  • alerts the gas sensor alerts
    (cảm biến khí cảnh báo)
  • measures the gas sensor measures
    (cảm biến khí đo lường)
Gas sensor + Noun
  • technology gas sensor technology
    (công nghệ cảm biến khí)
  • system gas sensor system
    (hệ thống cảm biến khí)
  • network gas sensor network
    (mạng lưới cảm biến khí)

Idioms

  • gas sensor array

    Mảng cảm biến khí (một nhóm nhiều cảm biến khí hoạt động cùng nhau để tăng độ chính xác hoặc phát hiện nhiều loại khí).

    "The device uses a gas sensor array to detect various harmful gases simultaneously."

    (Thiết bị này sử dụng một mảng cảm biến khí để phát hiện đồng thời nhiều loại khí độc hại.)

  • gas sensor module

    Mô-đun cảm biến khí (một bộ phận hoàn chỉnh chứa cảm biến khí và các mạch điện hỗ trợ).

    "We integrated a compact gas sensor module into the smart home system."

    (Chúng tôi đã tích hợp một mô-đun cảm biến khí nhỏ gọn vào hệ thống nhà thông minh.)

  • gas sensor calibration

    Hiệu chuẩn cảm biến khí (quá trình điều chỉnh cảm biến khí để đảm bảo độ chính xác của nó).

    "Regular gas sensor calibration is essential for reliable readings."

    (Việc hiệu chuẩn cảm biến khí thường xuyên là rất cần thiết để có được các kết quả đọc đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas sensor

noun
Lật mặt

Một thiết bị dùng để phát hiện sự hiện diện hoặc nồng độ của một loại khí trong không khí.

"This gas sensor is used for monitoring carbon monoxide levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas sensor".

An toàn trong gia đình và công nghiệp

Cảm biến khí đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong an toàn hiện đại. Ví dụ, máy dò carbon monoxide (CO) trong gia đình sử dụng cảm biến khí để cảnh báo cư dân về loại khí không màu, không mùi và cực kỳ độc hại này, giúp cứu sống vô số người. Trong công nghiệp, chúng bảo vệ công nhân khỏi rò rỉ khí nguy hiểm, phản ánh sự chú trọng của phương Tây vào các quy định an toàn công nghiệp và nhận thức về an toàn gia đình.

Giám sát môi trường

Với những lo ngại ngày càng tăng về chất lượng không khí và biến đổi khí hậu, cảm biến khí là công cụ thiết yếu cho các nhà khoa học môi trường và nhà hoạch định chính sách. Chúng được sử dụng để giám sát mức độ ô nhiễm ở các thành phố, phát hiện khí nhà kính và theo dõi lượng khí thải từ các cơ sở công nghiệp, đóng góp vào nỗ lực vì một hành tinh sạch hơn.