gas sensor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that detects the presence or concentration of a gas in the atmosphere.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị dùng để phát hiện sự hiện diện hoặc nồng độ của một loại khí trong không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This gas sensor is used for monitoring carbon monoxide levels."
"Cảm biến khí này được sử dụng để giám sát nồng độ carbon monoxide."
-
"The gas sensor alerted the workers to the methane leak."
"Cảm biến khí đã cảnh báo công nhân về sự rò rỉ khí metan."
-
"Gas sensors are vital for ensuring safety in mines."
"Cảm biến khí rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong các hầm mỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gas | khí đốt, ga |
| Noun | sensor | cảm biến |
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa |
| Noun | sensibility | sự nhạy cảm, khả năng cảm nhận |
| Verb | gas | bơm ga, nhiễm độc khí ga |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận biết |
| Verb | detect | phát hiện, dò tìm |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, nhạy bén |
| Adjective | sensory | thuộc về giác quan |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gas sensor được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ giám sát chất lượng không khí trong nhà đến phát hiện rò rỉ khí gas trong công nghiệp. Chúng thường dựa trên các nguyên tắc vật lý, hóa học hoặc sinh học để phát hiện khí mục tiêu. Cần phân biệt với các thiết bị đơn giản hơn như detector báo động khí gas (gas detector), có chức năng cảnh báo khi khí vượt ngưỡng nguy hiểm, trong khi gas sensor cung cấp thông tin định lượng chính xác hơn.
Prepositions
Gas sensor *for* detecting a specific gas. Gas sensor *in* an industrial environment.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive a sensitive gas sensor (một cảm biến khí nhạy)
-
accurate an accurate gas sensor (một cảm biến khí chính xác)
-
portable a portable gas sensor (một cảm biến khí di động)
-
faulty a faulty gas sensor (một cảm biến khí bị lỗi)
-
electrochemical an electrochemical gas sensor (một cảm biến khí điện hóa)
-
install install a gas sensor (lắp đặt cảm biến khí)
-
calibrate calibrate a gas sensor (hiệu chuẩn cảm biến khí)
-
replace replace a gas sensor (thay thế cảm biến khí)
-
develop develop gas sensors (phát triển các cảm biến khí)
-
monitor with monitor with a gas sensor (giám sát bằng cảm biến khí)
-
detects the gas sensor detects (cảm biến khí phát hiện)
-
alerts the gas sensor alerts (cảm biến khí cảnh báo)
-
measures the gas sensor measures (cảm biến khí đo lường)
-
technology gas sensor technology (công nghệ cảm biến khí)
-
system gas sensor system (hệ thống cảm biến khí)
-
network gas sensor network (mạng lưới cảm biến khí)
Idioms
-
gas sensor array
Mảng cảm biến khí (một nhóm nhiều cảm biến khí hoạt động cùng nhau để tăng độ chính xác hoặc phát hiện nhiều loại khí).
"The device uses a gas sensor array to detect various harmful gases simultaneously."
(Thiết bị này sử dụng một mảng cảm biến khí để phát hiện đồng thời nhiều loại khí độc hại.)
-
gas sensor module
Mô-đun cảm biến khí (một bộ phận hoàn chỉnh chứa cảm biến khí và các mạch điện hỗ trợ).
"We integrated a compact gas sensor module into the smart home system."
(Chúng tôi đã tích hợp một mô-đun cảm biến khí nhỏ gọn vào hệ thống nhà thông minh.)
-
gas sensor calibration
Hiệu chuẩn cảm biến khí (quá trình điều chỉnh cảm biến khí để đảm bảo độ chính xác của nó).
"Regular gas sensor calibration is essential for reliable readings."
(Việc hiệu chuẩn cảm biến khí thường xuyên là rất cần thiết để có được các kết quả đọc đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gas sensor
nounMột thiết bị dùng để phát hiện sự hiện diện hoặc nồng độ của một loại khí trong không khí.
"This gas sensor is used for monitoring carbon monoxide levels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas sensor".
