chemical weathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The erosion or disintegration of rocks, building materials, etc., caused by chemical reactions (chiefly hydrolysis and oxidation) rather than mechanical processes.
Vietnamese Meaning
Sự xói mòn hoặc phân hủy của đá, vật liệu xây dựng, v.v., do các phản ứng hóa học (chủ yếu là thủy phân và oxy hóa) chứ không phải các quá trình cơ học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Acid rain contributes to the chemical weathering of many statues."
"Mưa axit góp phần vào quá trình phong hóa hóa học của nhiều bức tượng."
-
"The chemical weathering of granite releases minerals into the soil."
"Sự phong hóa hóa học của đá granit giải phóng khoáng chất vào đất."
-
"Chemical weathering is more pronounced in warm, humid climates."
"Phong hóa hóa học diễn ra rõ rệt hơn ở vùng khí hậu ấm áp, ẩm ướt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chemistry | Môn hóa học, ngành hóa học |
| Adjective | chemical | Thuộc về hóa học, chất hóa học |
| Verb | to weather | Phong hóa, làm phong hóa; chịu đựng (thời tiết) |
| Noun | weathering | Sự phong hóa (nói chung) |
| Noun | chemist | Nhà hóa học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chemical weathering là một quá trình phá hủy đá hoặc vật liệu dưới tác động của các phản ứng hóa học. Nó khác với 'physical weathering' (phong hóa vật lý) ở chỗ nó liên quan đến sự thay đổi thành phần hóa học của vật liệu, trong khi phong hóa vật lý chỉ phá vỡ vật liệu thành các mảnh nhỏ hơn mà không thay đổi thành phần của chúng. Các phản ứng hóa học thường gặp bao gồm hòa tan, oxy hóa, thủy phân và cacbonat hóa. Ví dụ, mưa axit hòa tan đá vôi là một dạng của phong hóa hóa học.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi phong hóa hóa học, ví dụ: 'chemical weathering of limestone'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid chemical weathering (Sự phong hóa hóa học diễn ra nhanh chóng)
-
intense intense chemical weathering (Sự phong hóa hóa học mạnh mẽ)
-
dominant dominant chemical weathering process (Quá trình phong hóa hóa học chiếm ưu thế)
-
accelerate to accelerate chemical weathering (Đẩy nhanh sự phong hóa hóa học)
-
undergo rocks undergo chemical weathering (Đá trải qua/chịu đựng sự phong hóa hóa học)
-
resist minerals resist chemical weathering (Khoáng chất chống lại sự phong hóa hóa học)
-
rate the rate of chemical weathering (Tốc độ của sự phong hóa hóa học)
-
products products of chemical weathering (Các sản phẩm của sự phong hóa hóa học)
-
factors factors affecting chemical weathering (Các yếu tố ảnh hưởng đến phong hóa hóa học)
Idioms
-
susceptible to chemical weathering
Dễ bị phong hóa hóa học
"Limestone is highly susceptible to chemical weathering by acid rain."
(Đá vôi có khả năng dễ bị phong hóa hóa học bởi mưa axit.)
-
mechanical and chemical weathering
Sự phong hóa cơ học và hóa học
"The landscape is shaped by a combination of mechanical and chemical weathering."
(Địa hình được hình thành do sự kết hợp của phong hóa cơ học và hóa học.)
-
the role of chemical weathering
Vai trò của sự phong hóa hóa học
"Scientists study the role of chemical weathering in soil formation."
(Các nhà khoa học nghiên cứu vai trò của sự phong hóa hóa học trong việc hình thành đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical weathering
nounSự xói mòn hoặc phân hủy của đá, vật liệu xây dựng, v.v., do các phản ứng hóa học (chủ yếu là thủy phân và oxy hóa) chứ không phải các quá trình cơ học.
"Acid rain contributes to the chemical weathering of many statues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical weathering".
