(Top Banner Ad)
chemical weathering
C1
noun C1 Địa chất học, Khoa học môi trường

chemical weathering

UK: /ˈkemɪkl ˈweðərɪŋ/ • US: /ˈkemɪkl ˈweðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phong hóa hóa học phong hóa do hóa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The erosion or disintegration of rocks, building materials, etc., caused by chemical reactions (chiefly hydrolysis and oxidation) rather than mechanical processes.

Vietnamese Meaning

Sự xói mòn hoặc phân hủy của đá, vật liệu xây dựng, v.v., do các phản ứng hóa học (chủ yếu là thủy phân và oxy hóa) chứ không phải các quá trình cơ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acid rain contributes to the chemical weathering of many statues."

    "Mưa axit góp phần vào quá trình phong hóa hóa học của nhiều bức tượng."

  • "The chemical weathering of granite releases minerals into the soil."

    "Sự phong hóa hóa học của đá granit giải phóng khoáng chất vào đất."

  • "Chemical weathering is more pronounced in warm, humid climates."

    "Phong hóa hóa học diễn ra rõ rệt hơn ở vùng khí hậu ấm áp, ẩm ướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry Môn hóa học, ngành hóa học
Adjective chemical Thuộc về hóa học, chất hóa học
Verb to weather Phong hóa, làm phong hóa; chịu đựng (thời tiết)
Noun weathering Sự phong hóa (nói chung)
Noun chemist Nhà hóa học

Synonyms

Antonyms

physical weathering (phong hóa vật lý)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khemeia (Alchemy)
Late Latin
chemicus
Old English
weder (weather, air)
Modern English (19th C)
chemical weathering

Nguồn gốc 'Chemical'

Từ 'chemical' (hóa học) có nguồn gốc xa xưa từ từ Hy Lạp 'khemeia', liên quan đến giả kim thuật (alchemy) và các phương pháp biến đổi vật chất. Về sau, nó phát triển thành lĩnh vực nghiên cứu khoa học chính thức.

Nguồn gốc 'Weathering'

'Weathering' (phong hóa) bắt nguồn từ từ 'weder' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là thời tiết hoặc khí quyển. Thuật ngữ này ám chỉ quá trình đá và khoáng chất bị phá vỡ do tiếp xúc với các yếu tố khí hậu và môi trường.

Usage Note

Chemical weathering là một quá trình phá hủy đá hoặc vật liệu dưới tác động của các phản ứng hóa học. Nó khác với 'physical weathering' (phong hóa vật lý) ở chỗ nó liên quan đến sự thay đổi thành phần hóa học của vật liệu, trong khi phong hóa vật lý chỉ phá vỡ vật liệu thành các mảnh nhỏ hơn mà không thay đổi thành phần của chúng. Các phản ứng hóa học thường gặp bao gồm hòa tan, oxy hóa, thủy phân và cacbonat hóa. Ví dụ, mưa axit hòa tan đá vôi là một dạng của phong hóa hóa học.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi phong hóa hóa học, ví dụ: 'chemical weathering of limestone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemical weathering
  • rapid rapid chemical weathering
    (Sự phong hóa hóa học diễn ra nhanh chóng)
  • intense intense chemical weathering
    (Sự phong hóa hóa học mạnh mẽ)
  • dominant dominant chemical weathering process
    (Quá trình phong hóa hóa học chiếm ưu thế)
Verb + chemical weathering
  • accelerate to accelerate chemical weathering
    (Đẩy nhanh sự phong hóa hóa học)
  • undergo rocks undergo chemical weathering
    (Đá trải qua/chịu đựng sự phong hóa hóa học)
  • resist minerals resist chemical weathering
    (Khoáng chất chống lại sự phong hóa hóa học)
Noun + chemical weathering
  • rate the rate of chemical weathering
    (Tốc độ của sự phong hóa hóa học)
  • products products of chemical weathering
    (Các sản phẩm của sự phong hóa hóa học)
  • factors factors affecting chemical weathering
    (Các yếu tố ảnh hưởng đến phong hóa hóa học)

Idioms

  • susceptible to chemical weathering

    Dễ bị phong hóa hóa học

    "Limestone is highly susceptible to chemical weathering by acid rain."

    (Đá vôi có khả năng dễ bị phong hóa hóa học bởi mưa axit.)

  • mechanical and chemical weathering

    Sự phong hóa cơ học và hóa học

    "The landscape is shaped by a combination of mechanical and chemical weathering."

    (Địa hình được hình thành do sự kết hợp của phong hóa cơ học và hóa học.)

  • the role of chemical weathering

    Vai trò của sự phong hóa hóa học

    "Scientists study the role of chemical weathering in soil formation."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu vai trò của sự phong hóa hóa học trong việc hình thành đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical weathering

noun
Lật mặt

Sự xói mòn hoặc phân hủy của đá, vật liệu xây dựng, v.v., do các phản ứng hóa học (chủ yếu là thủy phân và oxy hóa) chứ không phải các quá trình cơ học.

"Acid rain contributes to the chemical weathering of many statues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical weathering".

Bảo tồn Di sản Kiến trúc

Phong hóa hóa học là mối đe dọa lớn đối với các di tích và công trình kiến trúc cổ xưa. Mưa axit, một hình thức phong hóa hóa học tăng cường, đã làm hư hại nghiêm trọng các bức tượng và đá cẩm thạch lịch sử ở châu Âu, khiến việc bảo tồn trở nên cực kỳ khó khăn.

Vai trò trong Chu trình Carbon

Mặc dù là quá trình phá hủy, phong hóa hóa học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu toàn cầu. Quá trình phong hóa silicat hấp thụ CO2 từ khí quyển, hoạt động như một bồn chứa carbon tự nhiên, giúp giảm bớt hiệu ứng nhà kính trong hàng triệu năm.