chemist's (uk)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shop where medicinal drugs are compounded or dispensed; a pharmacy or drugstore.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng nơi các loại thuốc được pha chế hoặc bán; một hiệu thuốc hoặc nhà thuốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to go to the chemist's to get some aspirin."
"Tôi cần đến hiệu thuốc để mua một ít aspirin."
-
"She works as an assistant at the local chemist's."
"Cô ấy làm trợ lý tại hiệu thuốc địa phương."
-
"You can buy that over-the-counter at any chemist's."
"Bạn có thể mua thứ đó không cần kê đơn ở bất kỳ hiệu thuốc nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Chemistry | Ngành hóa học; sự tương tác hóa học |
| Noun | Chemist | Dược sĩ (Anh-Anh); nhà hóa học |
| Adjective | Chemical | Thuộc về hóa học; hóa chất |
| Adverb | Chemically | Về mặt hóa học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Anh Anh (UK), 'chemist's' là từ phổ biến để chỉ hiệu thuốc. Trong tiếng Anh Mỹ (US), 'pharmacy' hoặc 'drugstore' được sử dụng phổ biến hơn. 'Chemist's' thường bao gồm cả khu vực bán thuốc kê đơn và không kê đơn, cũng như các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và làm đẹp khác. Đôi khi nó còn được sử dụng để chỉ phòng thí nghiệm của nhà hóa học.
Prepositions
- 'at the chemist's': chỉ vị trí tại hiệu thuốc.
- 'to the chemist's': chỉ hành động đi đến hiệu thuốc.
- 'from the chemist's': chỉ hành động mua hoặc lấy cái gì đó từ hiệu thuốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Local the local chemist's (tiệm thuốc địa phương)
-
Nearest the nearest chemist's (tiệm thuốc gần nhất)
-
Dispensing a dispensing chemist's (tiệm thuốc tây có bán thuốc theo đơn)
-
Go to go to the chemist's (đi đến tiệm thuốc)
-
Visit visit the chemist's (ghé thăm tiệm thuốc)
-
Find find a chemist's (tìm một tiệm thuốc)
-
At at the chemist's (tại tiệm thuốc)
-
From from the chemist's (từ tiệm thuốc)
Idioms
-
Dispensing chemist's
Cửa hàng dược phẩm có thẩm quyền cấp thuốc theo đơn của bác sĩ
"I need to take this prescription to the dispensing chemist's."
(Tôi cần mang đơn thuốc này đến tiệm thuốc có bán thuốc theo đơn.)
-
Around the corner from the chemist's
Gần ngay tiệm thuốc (thường dùng để chỉ đường)
"The post office is just around the corner from the chemist's."
(Bưu điện nằm ngay góc đường gần tiệm thuốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemist's (uk)
Danh từMột cửa hàng nơi các loại thuốc được pha chế hoặc bán; một hiệu thuốc hoặc nhà thuốc.
"I need to go to the chemist's to get some aspirin."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist's advice was very helpful. |
Lời khuyên của dược sĩ rất hữu ích. |
| Phủ định | That wasn't the chemist's fault; it was the doctor's prescription. |
Đó không phải là lỗi của dược sĩ; đó là đơn thuốc của bác sĩ. |
| Nghi vấn | Is this the chemist's usual brand of aspirin? |
Đây có phải là nhãn hiệu aspirin thông thường của nhà thuốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemist's (uk)".
