(Top Banner Ad)
top manager
B2
Danh từ B2 Kinh tế

top manager

UK: /ˈtɒp ˈmænɪdʒər/ • US: /ˈtɑːp ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà quản lý cấp cao lãnh đạo cấp cao giám đốc điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A senior executive who is responsible for the overall direction and performance of an organization or a significant part of it.

Vietnamese Meaning

Một nhà quản lý cấp cao chịu trách nhiệm cho định hướng và hiệu quả hoạt động chung của một tổ chức hoặc một phần quan trọng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The top manager decided to invest in new technologies to improve productivity."

    "Nhà quản lý cấp cao đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới để cải thiện năng suất."

  • "As a top manager, she is responsible for making important decisions."

    "Là một nhà quản lý cấp cao, cô ấy chịu trách nhiệm đưa ra những quyết định quan trọng."

  • "The company's top managers are focused on expanding into new markets."

    "Các nhà quản lý cấp cao của công ty đang tập trung vào việc mở rộng sang các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, điều hành
Adjective managerial thuộc về quản lý

Synonyms

senior executive (giám đốc điều hành cấp cao)chief executive officer (CEO) (giám đốc điều hành (CEO))

Antonyms

entry-level employee (nhân viên mới vào nghề)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
top
English
manager
English
top manager

Nguồn gốc của 'top'

Từ 'top' trong 'top manager' có nghĩa là đỉnh cao, hàng đầu, ám chỉ vị trí cao nhất trong tổ chức. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'topp', mang ý nghĩa là phần cao nhất của một vật gì đó. Trong bối cảnh quản lý, 'top' thể hiện sự ưu việt và quyền lực.

Nguồn gốc của 'manager'

Từ 'manager' xuất phát từ tiếng Pháp 'ménager', có nghĩa là 'quản lý gia đình'. Sau này, nó được dùng để chỉ người quản lý, điều hành một nhóm người hoặc một dự án. 'Manager' là người chịu trách nhiệm về hiệu quả và năng suất.

Usage Note

Chỉ những người có chức vụ cao nhất trong công ty, thường là người đưa ra các quyết định chiến lược và có quyền lực lớn. Khác với 'middle manager' (quản lý cấp trung) hoặc 'first-line manager' (quản lý cấp cơ sở) ở cấp bậc và phạm vi trách nhiệm.

Prepositions

of in

'of' thường dùng để chỉ tổ chức mà người đó quản lý (e.g., the top manager of the company). 'in' có thể dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà người đó làm việc (e.g., a top manager in the technology industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top manager
  • successful top manager
    (nhà quản lý cấp cao thành công)
  • experienced top manager
    (nhà quản lý cấp cao giàu kinh nghiệm)
  • new top manager
    (nhà quản lý cấp cao mới)
Verb + top manager
  • hire a top manager
    (thuê một nhà quản lý cấp cao)
  • fire a top manager
    (sa thải một nhà quản lý cấp cao)
  • promote a top manager
    (thăng chức cho một nhà quản lý cấp cao)
Top manager + Verb
  • A top manager decides...
    (Một nhà quản lý cấp cao quyết định...)
  • A top manager leads...
    (Một nhà quản lý cấp cao lãnh đạo...)
  • A top manager oversees...
    (Một nhà quản lý cấp cao giám sát...)

Idioms

  • At the top of the ladder

    Ở vị trí cao nhất (trong sự nghiệp)

    "She's at the top of the ladder in her company."

    (Cô ấy đang ở vị trí cao nhất trong công ty của mình.)

  • Call the shots

    Đưa ra quyết định quan trọng, nắm quyền điều hành

    "As a top manager, he calls the shots around here."

    (Là một nhà quản lý cấp cao, anh ấy đưa ra các quyết định quan trọng ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top manager

Danh từ
Lật mặt

Một nhà quản lý cấp cao chịu trách nhiệm cho định hướng và hiệu quả hoạt động chung của một tổ chức hoặc một phần quan trọng của nó.

"The top manager decided to invest in new technologies to improve productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The top manager, who oversees all departments, implemented new policies.
Vị giám đốc điều hành cấp cao, người giám sát tất cả các phòng ban, đã thực hiện các chính sách mới.
Phủ định
That top manager, who was recently promoted, doesn't have much experience in international markets.
Vị giám đốc điều hành cấp cao đó, người vừa được thăng chức gần đây, không có nhiều kinh nghiệm trên thị trường quốc tế.
Nghi vấn
Is he the top manager whose strategies led to the company's success?
Ông ấy có phải là giám đốc điều hành cấp cao mà các chiến lược của ông ấy đã dẫn đến thành công của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top manager".

Executive Compensation

Ở các nước phương Tây, mức lương thưởng của các 'top manager' thường rất cao, đôi khi gây tranh cãi trong dư luận. Điều này phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào vai trò lãnh đạo và quản lý cấp cao, đồng thời cũng tạo động lực cho sự cạnh tranh và phát triển.

Board of Directors

Các 'top manager' thường xuyên báo cáo và làm việc với 'Board of Directors' (Ban Giám đốc/Hội đồng Quản trị). Mối quan hệ này rất quan trọng trong việc định hướng chiến lược và quản lý rủi ro cho công ty.