(Top Banner Ad)
chief of state
C1
Danh từ C1 Chính trị

chief of state

UK: /ˌtʃiːf əv ˈsteɪt/ • US: /ˌtʃiːf əv ˈsteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên thủ quốc gia người đứng đầu nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal public representative of a sovereign state.

Vietnamese Meaning

Người đại diện công khai hàng đầu của một quốc gia có chủ quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chief of state addressed the nation on television."

    "Nguyên thủ quốc gia đã phát biểu trước toàn dân trên truyền hình."

  • "The chief of state signed the new law."

    "Nguyên thủ quốc gia đã ký ban hành luật mới."

  • "The chief of state met with foreign dignitaries."

    "Nguyên thủ quốc gia đã gặp gỡ các chức sắc nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chief người đứng đầu, thủ lĩnh
Adverb chiefly chủ yếu, nhất là
Noun state nhà nước, quốc gia, bang
Noun statehood tư cách quốc gia hoặc bang
Adjective stately uy nghi, trang trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaput
Latin
caput
Old French
chief
Middle English
chief
Modern English
chief of state

Cái đầu của quốc gia

Từ 'chief' có nguồn gốc từ 'caput' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cái đầu'. Trong cấu trúc chính trị, 'chief of state' (nguyên thủ quốc gia) được hiểu một cách hình tượng là phần đầu não, đại diện cho toàn bộ cơ thể của một quốc gia trên phương diện ngoại giao và nghi lễ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến người đứng đầu nhà nước, người có thể là tổng thống, quốc vương hoặc một chức danh tương tự. Chức năng của người này khác nhau tùy thuộc vào hệ thống chính trị của quốc gia đó. Ví dụ, ở một số quốc gia, người đứng đầu nhà nước chỉ có vai trò mang tính nghi lễ, trong khi ở những quốc gia khác, họ có quyền lực điều hành đáng kể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' trong cụm 'chief of state' biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, tức là 'người đứng đầu *của* nhà nước'. Nó xác định rõ đối tượng mà 'chief' (người đứng đầu) có quyền lực và trách nhiệm đối với.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chief of state
  • ceremonial ceremonial chief of state
    (nguyên thủ quốc gia mang tính nghi lễ (ít thực quyền))
  • foreign foreign chief of state
    (nguyên thủ quốc gia nước ngoài)
  • acting acting chief of state
    (quyền nguyên thủ quốc gia)
Verb + chief of state
  • serve as serve as chief of state
    (đảm nhiệm vị trí nguyên thủ quốc gia)
  • recognize recognize someone as chief of state
    (công nhận ai đó là nguyên thủ quốc gia)
  • receive receive a visiting chief of state
    (đón tiếp một vị nguyên thủ quốc gia đang ở thăm)

Idioms

  • Head of state

    Nguyên thủ quốc gia (thuật ngữ phổ biến hơn, đồng nghĩa với Chief of state)

    "In some countries, the head of state is a monarch with limited powers."

    (Ở một số quốc gia, nguyên thủ quốc gia là một vị vua hoặc nữ hoàng với quyền lực hạn chế.)

  • The figurehead chief of state

    Nguyên thủ quốc gia bù nhìn/chỉ mang tính biểu tượng

    "The King remains the figurehead chief of state, but the Prime Minister holds the executive power."

    (Nhà vua vẫn là nguyên thủ quốc gia mang tính biểu tượng, nhưng Thủ tướng mới là người nắm quyền hành pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chief of state

Danh từ
Lật mặt

Người đại diện công khai hàng đầu của một quốc gia có chủ quyền.

"The chief of state addressed the nation on television."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chief of state".

Phân biệt Nguyên thủ và Thủ tướng

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây (như Anh hoặc Đức), vị trí 'Chief of State' (Nguyên thủ) thường mang tính nghi lễ, đại diện cho sự thống nhất quốc gia, trong khi 'Head of Government' (Người đứng đầu chính phủ - thường là Thủ tướng) mới là người điều hành công việc chính trị hàng ngày.

Hệ thống Tổng thống tại Mỹ

Tại Hoa Kỳ, Tổng thống đóng cả hai vai trò: vừa là 'Chief of State' (đại diện quốc gia trong các buổi lễ) vừa là 'Chief Executive' (người đứng đầu bộ máy hành pháp), tạo nên một quyền lực tập trung rất lớn.