child-appropriate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thích hợp hoặc dành cho trẻ em; không gây hại hoặc xúc phạm đến trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum offers many child-appropriate exhibits."
"Bảo tàng có nhiều triển lãm phù hợp với trẻ em."
-
"The movie is rated G, meaning it's child-appropriate."
"Bộ phim được xếp loại G, nghĩa là nó phù hợp với trẻ em."
-
"We need to ensure that all toys are child-appropriate and safe."
"Chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả đồ chơi đều phù hợp và an toàn cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | appropriateness | Sự phù hợp, tính thích hợp |
| Adverb | appropriately | Một cách thích hợp, đúng đắn |
| Adjective | child-inappropriate | Không phù hợp với trẻ em (có thể gây hại hoặc ảnh hưởng xấu) |
| Adjective | age-appropriate | Phù hợp với lứa tuổi (khái niệm thường đi kèm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "child-appropriate" thường được sử dụng để mô tả nội dung, hoạt động, hoặc môi trường phù hợp với lứa tuổi và sự phát triển của trẻ. Nó nhấn mạnh sự an toàn, tính giáo dục và tránh các yếu tố tiêu cực có thể ảnh hưởng đến trẻ. Khác với "child-friendly" mang nghĩa thân thiện, dễ gần với trẻ, "child-appropriate" tập trung vào tính phù hợp về mặt nội dung và tác động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
content child-appropriate content (Nội dung phù hợp với trẻ em)
-
toys selecting child-appropriate toys (Việc lựa chọn đồ chơi phù hợp với trẻ em)
-
language using child-appropriate language (Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với trẻ)
-
environment a child-appropriate environment (Một môi trường phù hợp với trẻ em)
-
ensure ensure the movie is child-appropriate (Đảm bảo bộ phim phù hợp với trẻ em)
-
determine determine if the curriculum is child-appropriate (Xác định xem chương trình giảng dạy có phù hợp với trẻ em không)
-
highly a highly child-appropriate show (Một chương trình cực kỳ/rất phù hợp với trẻ em)
-
culturally culturally child-appropriate materials (Các tài liệu phù hợp với trẻ em về mặt văn hóa)
Idioms
-
age-appropriate and child-appropriate
Phù hợp với lứa tuổi và phù hợp với trẻ em (nhấn mạnh sự kết hợp cả yếu tố phát triển và nội dung)
"Educators must balance safety measures with both age-appropriate and child-appropriate activities."
(Các nhà giáo dục phải cân bằng các biện pháp an toàn với các hoạt động vừa phù hợp với lứa tuổi vừa phù hợp với trẻ em.)
-
the threshold of child-appropriateness
Ngưỡng giới hạn của sự phù hợp với trẻ em (điểm giới hạn chấp nhận được)
"The publishing house rigorously tested the content against the threshold of child-appropriateness."
(Nhà xuất bản đã kiểm tra nghiêm ngặt nội dung dựa trên ngưỡng giới hạn về tính phù hợp với trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child-appropriate
Tính từThích hợp hoặc dành cho trẻ em; không gây hại hoặc xúc phạm đến trẻ em.
"The museum offers many child-appropriate exhibits."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This television program is child-appropriate. |
Chương trình truyền hình này phù hợp với trẻ em. |
| Phủ định | Never have I seen such a child-appropriate event. |
Chưa bao giờ tôi thấy một sự kiện phù hợp với trẻ em như vậy. |
| Nghi vấn | Were the books child-appropriate? |
Những cuốn sách đó có phù hợp với trẻ em không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher is choosing child-appropriate books for the students. |
Giáo viên đang chọn những cuốn sách phù hợp với trẻ em cho học sinh. |
| Phủ định | The television network is not broadcasting shows that are child-appropriate during primetime. |
Đài truyền hình không phát sóng các chương trình phù hợp với trẻ em trong giờ vàng. |
| Nghi vấn | Are they showing child-appropriate movies at the cinema this week? |
Họ có đang chiếu những bộ phim phù hợp với trẻ em ở rạp chiếu phim vào tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-appropriate".
