(Top Banner Ad)
child-appropriate
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Tâm lý học trẻ em

child-appropriate

UK: /ˈtʃaɪld əˌprəʊpriət/ • US: /ˈtʃaɪld əˌproʊpriət/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp với trẻ em thích hợp cho trẻ em dành cho trẻ em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable or intended for children; not harmful or offensive to children.

Vietnamese Meaning

Thích hợp hoặc dành cho trẻ em; không gây hại hoặc xúc phạm đến trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum offers many child-appropriate exhibits."

    "Bảo tàng có nhiều triển lãm phù hợp với trẻ em."

  • "The movie is rated G, meaning it's child-appropriate."

    "Bộ phim được xếp loại G, nghĩa là nó phù hợp với trẻ em."

  • "We need to ensure that all toys are child-appropriate and safe."

    "Chúng ta cần đảm bảo rằng tất cả đồ chơi đều phù hợp và an toàn cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun appropriateness Sự phù hợp, tính thích hợp
Adverb appropriately Một cách thích hợp, đúng đắn
Adjective child-inappropriate Không phù hợp với trẻ em (có thể gây hại hoặc ảnh hưởng xấu)
Adjective age-appropriate Phù hợp với lứa tuổi (khái niệm thường đi kèm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cild (Child component)
Latin
appropriatus (Appropriate component)
Modern English
child-appropriate

Từ ghép Hiện đại và Minh bạch

Đây là một từ ghép hiện đại và 'trong suốt', được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'child' (trẻ em) và tính từ 'appropriate' (phù hợp). Từ này ra đời để mô tả chính xác những thứ (như nội dung, môi trường, hành vi) được thiết kế và điều chỉnh sao cho hợp lý, an toàn và có lợi cho sự phát triển của một đứa trẻ ở một độ tuổi cụ thể.

Usage Note

Tính từ "child-appropriate" thường được sử dụng để mô tả nội dung, hoạt động, hoặc môi trường phù hợp với lứa tuổi và sự phát triển của trẻ. Nó nhấn mạnh sự an toàn, tính giáo dục và tránh các yếu tố tiêu cực có thể ảnh hưởng đến trẻ. Khác với "child-friendly" mang nghĩa thân thiện, dễ gần với trẻ, "child-appropriate" tập trung vào tính phù hợp về mặt nội dung và tác động.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns Modified
  • content child-appropriate content
    (Nội dung phù hợp với trẻ em)
  • toys selecting child-appropriate toys
    (Việc lựa chọn đồ chơi phù hợp với trẻ em)
  • language using child-appropriate language
    (Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với trẻ)
  • environment a child-appropriate environment
    (Một môi trường phù hợp với trẻ em)
Verbs & Actions
  • ensure ensure the movie is child-appropriate
    (Đảm bảo bộ phim phù hợp với trẻ em)
  • determine determine if the curriculum is child-appropriate
    (Xác định xem chương trình giảng dạy có phù hợp với trẻ em không)
Adverbial Modification
  • highly a highly child-appropriate show
    (Một chương trình cực kỳ/rất phù hợp với trẻ em)
  • culturally culturally child-appropriate materials
    (Các tài liệu phù hợp với trẻ em về mặt văn hóa)

Idioms

  • age-appropriate and child-appropriate

    Phù hợp với lứa tuổi và phù hợp với trẻ em (nhấn mạnh sự kết hợp cả yếu tố phát triển và nội dung)

    "Educators must balance safety measures with both age-appropriate and child-appropriate activities."

    (Các nhà giáo dục phải cân bằng các biện pháp an toàn với các hoạt động vừa phù hợp với lứa tuổi vừa phù hợp với trẻ em.)

  • the threshold of child-appropriateness

    Ngưỡng giới hạn của sự phù hợp với trẻ em (điểm giới hạn chấp nhận được)

    "The publishing house rigorously tested the content against the threshold of child-appropriateness."

    (Nhà xuất bản đã kiểm tra nghiêm ngặt nội dung dựa trên ngưỡng giới hạn về tính phù hợp với trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child-appropriate

Tính từ
Lật mặt

Thích hợp hoặc dành cho trẻ em; không gây hại hoặc xúc phạm đến trẻ em.

"The museum offers many child-appropriate exhibits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This television program is child-appropriate.
Chương trình truyền hình này phù hợp với trẻ em.
Phủ định
Never have I seen such a child-appropriate event.
Chưa bao giờ tôi thấy một sự kiện phù hợp với trẻ em như vậy.
Nghi vấn
Were the books child-appropriate?
Những cuốn sách đó có phù hợp với trẻ em không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is choosing child-appropriate books for the students.
Giáo viên đang chọn những cuốn sách phù hợp với trẻ em cho học sinh.
Phủ định
The television network is not broadcasting shows that are child-appropriate during primetime.
Đài truyền hình không phát sóng các chương trình phù hợp với trẻ em trong giờ vàng.
Nghi vấn
Are they showing child-appropriate movies at the cinema this week?
Họ có đang chiếu những bộ phim phù hợp với trẻ em ở rạp chiếu phim vào tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-appropriate".

Hệ thống Xếp hạng Truyền thông

Ở nhiều quốc gia phương Tây, tính 'child-appropriate' là cơ sở cho các hệ thống xếp hạng nội dung (như G, PG, PG-13) cho phim ảnh, trò chơi điện tử và truyền hình. Mục đích là để cảnh báo phụ huynh về mức độ bạo lực, nội dung tình dục hoặc ngôn ngữ thô tục, nhằm bảo vệ trẻ em khỏi những tác động tâm lý tiêu cực.

Trách nhiệm của Phụ huynh (Parental Guidance)

Khái niệm này đặt trách nhiệm lớn lên vai phụ huynh (Parental Guidance). Xã hội tin rằng người lớn phải là người 'gác cổng' để đảm bảo môi trường sống, học tập, giải trí và nội dung tiêu thụ của con cái họ phải hoàn toàn 'child-appropriate' để tối ưu hóa sự phát triển lành mạnh.