child health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is investing heavily in child health programs."
"Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các chương trình sức khỏe trẻ em."
-
"Improving child health is a global priority."
"Cải thiện sức khỏe trẻ em là một ưu tiên toàn cầu."
-
"Access to clean water is crucial for child health."
"Tiếp cận với nước sạch là rất quan trọng đối với sức khỏe trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | child | Đứa trẻ, con cái |
| Adjective | healthy | Khỏe mạnh, lành mạnh |
| Noun (Compound) | childhood | Tuổi thơ, thời thơ ấu |
| Noun (Compound) | healthcare | Dịch vụ chăm sóc sức khỏe |
| Noun (Related field) | pediatrics | Khoa nhi, nhi khoa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'child health' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, chính sách y tế và nghiên cứu khoa học. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như dinh dưỡng, tiêm chủng, phòng ngừa bệnh tật, điều trị bệnh và phát triển tâm lý xã hội. Nó tập trung vào việc đảm bảo trẻ em có cơ hội phát triển tối ưu và đạt được tiềm năng đầy đủ của mình.
Prepositions
'in child health' thường được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc chuyên môn cụ thể trong chăm sóc sức khỏe trẻ em (ví dụ: 'specialist in child health'). 'of child health' thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của sức khỏe trẻ em (ví dụ: 'indicators of child health').
Collocations (Từ đi kèm)
-
maternal and maternal and child health (sức khỏe bà mẹ và trẻ em (thường viết tắt là MCH))
-
global address global child health issues (giải quyết các vấn đề sức khỏe trẻ em toàn cầu)
-
poor poor child health outcomes (những kết quả sức khỏe trẻ em kém (tiêu cực))
-
promote promote child health (thúc đẩy/cải thiện sức khỏe trẻ em)
-
invest in invest in child health programs (đầu tư vào các chương trình sức khỏe trẻ em)
-
monitor monitor child health indicators (giám sát các chỉ số sức khỏe trẻ em)
-
policy child health policy (chính sách sức khỏe trẻ em)
-
specialist a child health specialist (chuyên gia sức khỏe trẻ em)
Idioms
-
Maternal and Child Health (MCH)
Sức khỏe Bà mẹ và Trẻ em
"MCH services are focused on preventative care from pregnancy through adolescence."
(Các dịch vụ Sức khỏe Bà mẹ và Trẻ em (MCH) tập trung vào chăm sóc phòng ngừa từ khi mang thai đến tuổi vị thành niên.)
-
Prioritize child health
Ưu tiên sức khỏe trẻ em
"NGOs urged the government to prioritize child health spending in the annual budget."
(Các tổ chức phi chính phủ kêu gọi chính phủ ưu tiên chi tiêu cho sức khỏe trẻ em trong ngân sách hàng năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child health
Noun PhraseTrạng thái sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của trẻ em.
"The government is investing heavily in child health programs."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Child health is a top priority for the government. |
Sức khỏe trẻ em là ưu tiên hàng đầu của chính phủ. |
| Phủ định | Isn't child health essential for a nation's future? |
Chẳng phải sức khỏe trẻ em là yếu tố thiết yếu cho tương lai của một quốc gia sao? |
| Nghi vấn | Do they prioritize child health in their policies? |
Họ có ưu tiên sức khỏe trẻ em trong các chính sách của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child health".
