(Top Banner Ad)
child health
B2
Noun Phrase B2 Y tế

child health

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe trẻ em sức khỏe của trẻ chăm sóc sức khỏe trẻ em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of physical, mental, and social well-being of children.

Vietnamese Meaning

Trạng thái sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in child health programs."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các chương trình sức khỏe trẻ em."

  • "Improving child health is a global priority."

    "Cải thiện sức khỏe trẻ em là một ưu tiên toàn cầu."

  • "Access to clean water is crucial for child health."

    "Tiếp cận với nước sạch là rất quan trọng đối với sức khỏe trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child Đứa trẻ, con cái
Adjective healthy Khỏe mạnh, lành mạnh
Noun (Compound) childhood Tuổi thơ, thời thơ ấu
Noun (Compound) healthcare Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Noun (Related field) pediatrics Khoa nhi, nhi khoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Child)
*kilþiz (embryo)
Old English (Child)
cild
Old English (Health)
hǣlþ (wholeness)
Middle English
child heale
Modern English (Conceptual Compound)
child health

Nguồn gốc của hai từ ghép

Cụm từ 'child health' (sức khỏe trẻ em) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử rất lâu đời. Từ 'child' ban đầu trong tiếng German cổ chỉ bào thai hoặc thai nhi. Trong khi đó, 'health' bắt nguồn từ từ chỉ sự toàn vẹn hoặc trọn vẹn, ngụ ý trạng thái không thiếu sót. Mặc dù các từ thành phần đã có từ hàng nghìn năm, khái niệm 'child health' như một lĩnh vực nghiên cứu và chính sách chuyên biệt chỉ mới nổi lên mạnh mẽ vào thế kỷ 19 và 20 khi y học bắt đầu chuyên sâu hóa.

Usage Note

Cụm từ 'child health' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng, chính sách y tế và nghiên cứu khoa học. Nó bao gồm nhiều khía cạnh như dinh dưỡng, tiêm chủng, phòng ngừa bệnh tật, điều trị bệnh và phát triển tâm lý xã hội. Nó tập trung vào việc đảm bảo trẻ em có cơ hội phát triển tối ưu và đạt được tiềm năng đầy đủ của mình.

Prepositions

in of

'in child health' thường được dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc chuyên môn cụ thể trong chăm sóc sức khỏe trẻ em (ví dụ: 'specialist in child health'). 'of child health' thường dùng để chỉ các khía cạnh khác nhau của sức khỏe trẻ em (ví dụ: 'indicators of child health').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child health
  • maternal and maternal and child health
    (sức khỏe bà mẹ và trẻ em (thường viết tắt là MCH))
  • global address global child health issues
    (giải quyết các vấn đề sức khỏe trẻ em toàn cầu)
  • poor poor child health outcomes
    (những kết quả sức khỏe trẻ em kém (tiêu cực))
Verb + child health
  • promote promote child health
    (thúc đẩy/cải thiện sức khỏe trẻ em)
  • invest in invest in child health programs
    (đầu tư vào các chương trình sức khỏe trẻ em)
  • monitor monitor child health indicators
    (giám sát các chỉ số sức khỏe trẻ em)
Noun + child health (Modifiers)
  • policy child health policy
    (chính sách sức khỏe trẻ em)
  • specialist a child health specialist
    (chuyên gia sức khỏe trẻ em)

Idioms

  • Maternal and Child Health (MCH)

    Sức khỏe Bà mẹ và Trẻ em

    "MCH services are focused on preventative care from pregnancy through adolescence."

    (Các dịch vụ Sức khỏe Bà mẹ và Trẻ em (MCH) tập trung vào chăm sóc phòng ngừa từ khi mang thai đến tuổi vị thành niên.)

  • Prioritize child health

    Ưu tiên sức khỏe trẻ em

    "NGOs urged the government to prioritize child health spending in the annual budget."

    (Các tổ chức phi chính phủ kêu gọi chính phủ ưu tiên chi tiêu cho sức khỏe trẻ em trong ngân sách hàng năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child health

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội của trẻ em.

"The government is investing heavily in child health programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Child health is a top priority for the government.
Sức khỏe trẻ em là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.
Phủ định
Isn't child health essential for a nation's future?
Chẳng phải sức khỏe trẻ em là yếu tố thiết yếu cho tương lai của một quốc gia sao?
Nghi vấn
Do they prioritize child health in their policies?
Họ có ưu tiên sức khỏe trẻ em trong các chính sách của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child health".

Vai trò của Tiêm chủng Toàn cầu

Khái niệm 'child health' được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các tổ chức quốc tế như WHO và UNICEF. Các chương trình tiêm chủng mở rộng đã thay đổi cuộc sống của hàng triệu trẻ em trên thế giới, giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do các bệnh có thể phòng ngừa được. Việc tiếp cận vắc-xin được coi là quyền cơ bản của trẻ em.

Sức khỏe Toàn diện (Holistic Health)

Trong y học phương Tây hiện đại, sức khỏe trẻ em không chỉ đơn thuần là không bệnh tật (physical health). Nó bao gồm cả sức khỏe tâm lý (mental health) và cảm xúc (emotional health). Các chuyên gia tin rằng sự phát triển xã hội và tinh thần của trẻ cũng quan trọng không kém sự phát triển thể chất. Đây là cách tiếp cận toàn diện đối với việc chăm sóc sức khỏe.