(Top Banner Ad)
child language
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

child language

UK: /tʃaɪld ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /tʃaɪld ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ trẻ em tiếng nói của trẻ em giai đoạn phát triển ngôn ngữ của trẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The language as spoken and understood by children, especially during a particular stage of development.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ được trẻ em sử dụng và hiểu, đặc biệt trong một giai đoạn phát triển cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research in child language aims to understand how children acquire language skills."

    "Nghiên cứu về ngôn ngữ trẻ em nhằm mục đích tìm hiểu cách trẻ em tiếp thu các kỹ năng ngôn ngữ."

  • "The study of child language reveals fascinating insights into the human mind."

    "Nghiên cứu về ngôn ngữ trẻ em cho thấy những hiểu biết sâu sắc thú vị về tâm trí con người."

  • "Understanding child language is crucial for early childhood educators."

    "Hiểu ngôn ngữ trẻ em là rất quan trọng đối với các nhà giáo dục mầm non."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun childhood thời thơ ấu
Adjective childish ngây ngô, trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike như trẻ con (ngây thơ, đáng yêu - nghĩa tích cực)
Noun linguistics ngôn ngữ học
Noun childlessness tình trạng không có con

Synonyms

Related Words

motherese (ngôn ngữ mẹ (cách nói chuyện với trẻ con))babbling (giai đoạn bập bẹ)one-word stage (giai đoạn một từ)telegraphic speech (lời nói điện tín)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghel- (to swell/fetus) & *dnghū- (tongue)
Proto-Germanic
*kiltham & *tungōn
Old English / Latin
cild & lingua
Middle English
child & langage
Modern English
child language

Sự kết hợp giữa bản năng và văn hóa

Từ 'child' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ mang nghĩa là bào thai hoặc đứa trẻ sơ sinh. Trong khi đó, 'language' lại đến từ gốc Latin 'lingua' nghĩa là chiếc lưỡi. Khi kết hợp lại, 'child language' không chỉ đơn thuần là lời nói của trẻ em, mà còn là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học về cách con người bắt đầu hình thành tư duy và giao tiếp ngay từ những năm tháng đầu đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về sự phát triển ngôn ngữ của trẻ. Nó đề cập đến hệ thống ngôn ngữ riêng biệt mà trẻ em xây dựng và sử dụng, có thể khác với ngôn ngữ của người lớn về mặt ngữ pháp, từ vựng và cách phát âm. Cần phân biệt với 'baby talk' (ngôn ngữ em bé) vốn là cách người lớn nói chuyện với trẻ con, còn 'child language' là ngôn ngữ do chính trẻ em sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + child language
  • acquisition child language acquisition
    (sự thụ đắc ngôn ngữ trẻ em)
  • development child language development
    (sự phát triển ngôn ngữ của trẻ)
  • disorders child language disorders
    (các rối loạn ngôn ngữ ở trẻ em)
Adjective + child language
  • early early child language
    (ngôn ngữ trẻ em giai đoạn đầu)
  • natural natural child language
    (ngôn ngữ trẻ em tự nhiên)
  • typical typical child language
    (ngôn ngữ trẻ em điển hình)
Verb + child language
  • study study child language
    (nghiên cứu ngôn ngữ trẻ em)
  • analyze analyze child language
    (phân tích ngôn ngữ trẻ em)

Idioms

  • Baby talk

    Cách nói nựng, ngôn ngữ đơn giản hóa mà người lớn dùng để nói với trẻ em

    "Many parents use baby talk when communicating with their infants."

    (Nhiều bậc cha mẹ sử dụng cách nói nựng khi giao tiếp với trẻ sơ sinh.)

  • First language

    Ngôn ngữ mẹ đẻ (ngôn ngữ trẻ em học đầu tiên)

    "Her first language is English, but she learned Vietnamese later."

    (Ngôn ngữ mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Anh, nhưng cô ấy đã học tiếng Việt sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child language

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ được trẻ em sử dụng và hiểu, đặc biệt trong một giai đoạn phát triển cụ thể.

"Research in child language aims to understand how children acquire language skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child language".

Motherese/Parentese

Trong văn hóa phương Tây, 'Motherese' (hoặc Parentese) là cách nói có cao độ lớn hơn và nhịp điệu chậm rãi mà cha mẹ dùng với trẻ em. Các nghiên cứu chỉ ra rằng phương thức này giúp trẻ học 'child language' nhanh hơn và tạo sợi dây gắn kết cảm xúc mạnh mẽ.

Universal Milestones

Bất kể nền văn hóa hay quốc gia nào, các giai đoạn phát triển ngôn ngữ của trẻ em (từ bập bẹ đến câu đơn) đều tuân theo những mốc thời gian tương tự nhau, cho thấy ngôn ngữ là một khả năng sinh học bẩm sinh của con người.