child language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The language as spoken and understood by children, especially during a particular stage of development.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ được trẻ em sử dụng và hiểu, đặc biệt trong một giai đoạn phát triển cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Research in child language aims to understand how children acquire language skills."
"Nghiên cứu về ngôn ngữ trẻ em nhằm mục đích tìm hiểu cách trẻ em tiếp thu các kỹ năng ngôn ngữ."
-
"The study of child language reveals fascinating insights into the human mind."
"Nghiên cứu về ngôn ngữ trẻ em cho thấy những hiểu biết sâu sắc thú vị về tâm trí con người."
-
"Understanding child language is crucial for early childhood educators."
"Hiểu ngôn ngữ trẻ em là rất quan trọng đối với các nhà giáo dục mầm non."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | childhood | thời thơ ấu |
| Adjective | childish | ngây ngô, trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adjective | childlike | như trẻ con (ngây thơ, đáng yêu - nghĩa tích cực) |
| Noun | linguistics | ngôn ngữ học |
| Noun | childlessness | tình trạng không có con |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về sự phát triển ngôn ngữ của trẻ. Nó đề cập đến hệ thống ngôn ngữ riêng biệt mà trẻ em xây dựng và sử dụng, có thể khác với ngôn ngữ của người lớn về mặt ngữ pháp, từ vựng và cách phát âm. Cần phân biệt với 'baby talk' (ngôn ngữ em bé) vốn là cách người lớn nói chuyện với trẻ con, còn 'child language' là ngôn ngữ do chính trẻ em sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquisition child language acquisition (sự thụ đắc ngôn ngữ trẻ em)
-
development child language development (sự phát triển ngôn ngữ của trẻ)
-
disorders child language disorders (các rối loạn ngôn ngữ ở trẻ em)
-
early early child language (ngôn ngữ trẻ em giai đoạn đầu)
-
natural natural child language (ngôn ngữ trẻ em tự nhiên)
-
typical typical child language (ngôn ngữ trẻ em điển hình)
-
study study child language (nghiên cứu ngôn ngữ trẻ em)
-
analyze analyze child language (phân tích ngôn ngữ trẻ em)
Idioms
-
Baby talk
Cách nói nựng, ngôn ngữ đơn giản hóa mà người lớn dùng để nói với trẻ em
"Many parents use baby talk when communicating with their infants."
(Nhiều bậc cha mẹ sử dụng cách nói nựng khi giao tiếp với trẻ sơ sinh.)
-
First language
Ngôn ngữ mẹ đẻ (ngôn ngữ trẻ em học đầu tiên)
"Her first language is English, but she learned Vietnamese later."
(Ngôn ngữ mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Anh, nhưng cô ấy đã học tiếng Việt sau đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child language
Danh từNgôn ngữ được trẻ em sử dụng và hiểu, đặc biệt trong một giai đoạn phát triển cụ thể.
"Research in child language aims to understand how children acquire language skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child language".
