language development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of growth in the ability to understand and use language, including vocabulary, grammar, and communication skills.
Vietnamese Meaning
Quá trình phát triển khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ, bao gồm vốn từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Early childhood is a critical period for language development."
"Thời thơ ấu là một giai đoạn quan trọng cho sự phát triển ngôn ngữ."
-
"Research on language development helps us understand how children learn to communicate."
"Nghiên cứu về sự phát triển ngôn ngữ giúp chúng ta hiểu cách trẻ em học giao tiếp."
-
"A child's language development can be affected by their environment."
"Sự phát triển ngôn ngữ của trẻ có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | language | Ngôn ngữ |
| Noun | linguist | Nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | Thuộc về ngôn ngữ học |
| Verb | develop | Phát triển |
| Noun | developer | Nhà phát triển (trong ngữ cảnh công nghệ, phần mềm); người phát triển (khu đất...) |
| Adjective | developmental | Thuộc về sự phát triển, mang tính phát triển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ trong ngôn ngữ của trẻ em, nhưng cũng có thể áp dụng cho người lớn học ngôn ngữ mới hoặc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ hiện có. Nó bao gồm cả khả năng tiếp thu (hiểu) và biểu đạt (sử dụng) ngôn ngữ.
Prepositions
in: 'language development in children' (sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em). of: 'the study of language development' (nghiên cứu về sự phát triển ngôn ngữ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early language development (sự phát triển ngôn ngữ sớm)
-
child child language development (sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em)
-
cognitive cognitive language development (sự phát triển ngôn ngữ nhận thức)
-
typical typical language development (sự phát triển ngôn ngữ điển hình/bình thường)
-
overall overall language development (sự phát triển ngôn ngữ toàn diện)
-
support support language development (hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ)
-
foster foster language development (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự phát triển ngôn ngữ)
-
promote promote language development (đẩy mạnh/xúc tiến sự phát triển ngôn ngữ)
-
assess assess language development (đánh giá sự phát triển ngôn ngữ)
-
hinder hinder language development (cản trở sự phát triển ngôn ngữ)
-
stages of stages of language development (các giai đoạn phát triển ngôn ngữ)
-
theories of theories of language development (các lý thuyết về sự phát triển ngôn ngữ)
-
milestones in milestones in language development (các cột mốc trong sự phát triển ngôn ngữ)
-
impact on impact on language development (tác động đến sự phát triển ngôn ngữ)
Idioms
-
critical period for language development
Giai đoạn vàng/quan trọng để phát triển ngôn ngữ (chỉ khoảng thời gian từ sơ sinh đến tuổi dậy thì khi não bộ dễ dàng tiếp thu ngôn ngữ nhất).
"Researchers believe there is a critical period for language development, during which children acquire linguistic skills effortlessly."
(Các nhà nghiên cứu tin rằng có một giai đoạn vàng cho sự phát triển ngôn ngữ, trong đó trẻ em tiếp thu các kỹ năng ngôn ngữ một cách dễ dàng.)
-
delayed language development
Chậm phát triển ngôn ngữ (khi một đứa trẻ không đạt được các cột mốc ngôn ngữ ở độ tuổi dự kiến).
"Early intervention is crucial for children showing signs of delayed language development."
(Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em có dấu hiệu chậm phát triển ngôn ngữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
language development
NounQuá trình phát triển khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ, bao gồm vốn từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp.
"Early childhood is a critical period for language development."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had started learning English earlier, her language development would be much better now. |
Nếu cô ấy bắt đầu học tiếng Anh sớm hơn, sự phát triển ngôn ngữ của cô ấy sẽ tốt hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If there hadn't been a lack of resources, language development in rural areas wouldn't be so slow now. |
Nếu không có sự thiếu hụt nguồn lực, sự phát triển ngôn ngữ ở các khu vực nông thôn sẽ không chậm chạp như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had taken the language development course, would he be more fluent in English now? |
Nếu anh ấy đã tham gia khóa học phát triển ngôn ngữ, liệu anh ấy có nói tiếng Anh trôi chảy hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language development".
