childless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without children.
Vietnamese Meaning
Không có con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a childless widow."
"Cô ấy là một góa phụ không có con."
-
"The couple remained childless after many years of trying."
"Cặp vợ chồng vẫn không có con sau nhiều năm cố gắng."
-
"The childless couple decided to adopt a baby."
"Cặp vợ chồng hiếm muộn quyết định nhận nuôi một đứa bé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | child | đứa trẻ |
| Noun | childhood | thời thơ ấu |
| Noun | childlessness | tình trạng không có con |
| Adjective | childish | tính cách trẻ con, chưa trưởng thành (nghĩa tiêu cực) |
| Adjective | childlike | ngây thơ, hồn nhiên như trẻ con (nghĩa tích cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'childless' thường mang sắc thái trung tính hoặc buồn bã, thể hiện sự thiếu vắng con cái. Nó khác với 'child-free', thường được dùng để chỉ những người chủ động lựa chọn không sinh con. Trong một số trường hợp, 'childless' có thể mang nghĩa không mong muốn (ví dụ, do vô sinh hoặc hoàn cảnh khác), trong khi 'child-free' thể hiện sự lựa chọn có ý thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain childless (vẫn không có con (suốt đời hoặc một thời gian dài))
-
die die childless (qua đời mà không có người nối dõi)
-
voluntarily voluntarily childless (tự nguyện không sinh con)
-
involuntarily involuntarily childless (không có con ngoài ý muốn (do hiếm muộn))
-
couple childless couple (cặp vợ chồng không có con)
-
marriage childless marriage (cuộc hôn nhân không có con)
Idioms
-
childless by choice
Chủ động chọn lối sống không có con
"More and more young couples are becoming childless by choice to focus on their careers."
(Ngày càng có nhiều cặp vợ chồng trẻ chủ động chọn không sinh con để tập trung vào sự nghiệp.)
-
childless by circumstance
Không có con do hoàn cảnh khách quan (sức khỏe, kinh tế, độc thân)
"She found herself childless by circumstance after years of health issues."
(Cô ấy rơi vào hoàn cảnh không có con sau nhiều năm gặp vấn đề về sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
childless
adjectiveKhông có con.
"She was a childless widow."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to want children, but now she's childless and content. |
Cô ấy đã từng muốn có con, nhưng giờ cô ấy không có con và hài lòng. |
| Phủ định | They didn't use to be childless; they adopted two kids last year. |
Họ đã từng không phải là người không có con; họ đã nhận nuôi hai đứa trẻ vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did he use to mind being childless, or was it a mutual decision? |
Anh ấy đã từng bận tâm về việc không có con chưa, hay đó là một quyết định chung? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "childless".
