(Top Banner Ad)
childless
B2
adjective B2 Xã hội học, Nhân khẩu học

childless

UK: /ˈtʃaɪldləs/ • US: /ˈtʃaɪldləs/

Nghĩa tiếng Việt

hiếm muộn không con cái chưa có con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without children.

Vietnamese Meaning

Không có con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a childless widow."

    "Cô ấy là một góa phụ không có con."

  • "The couple remained childless after many years of trying."

    "Cặp vợ chồng vẫn không có con sau nhiều năm cố gắng."

  • "The childless couple decided to adopt a baby."

    "Cặp vợ chồng hiếm muộn quyết định nhận nuôi một đứa bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child đứa trẻ
Noun childhood thời thơ ấu
Noun childlessness tình trạng không có con
Adjective childish tính cách trẻ con, chưa trưởng thành (nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike ngây thơ, hồn nhiên như trẻ con (nghĩa tích cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*guelbh-
Proto-Germanic
*kiltham
Old English
cild
Middle English
childlees
Modern English
childless

Nguồn gốc của hậu tố -less

Từ 'childless' được tạo thành từ danh từ 'child' và hậu tố '-less'. Hậu tố này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lēas', có nghĩa là 'thiếu', 'trống rỗng' hoặc 'tự do khỏi'. Trong khi 'child' gợi lên hình ảnh mầm sống, thì '-less' lại phủ nhận sự hiện diện đó, tạo nên một từ mang sắc thái trung tính nhưng đôi khi gợi lên sự thiếu hụt trong bối cảnh truyền thống.

Usage Note

Từ 'childless' thường mang sắc thái trung tính hoặc buồn bã, thể hiện sự thiếu vắng con cái. Nó khác với 'child-free', thường được dùng để chỉ những người chủ động lựa chọn không sinh con. Trong một số trường hợp, 'childless' có thể mang nghĩa không mong muốn (ví dụ, do vô sinh hoặc hoàn cảnh khác), trong khi 'child-free' thể hiện sự lựa chọn có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + childless
  • remain remain childless
    (vẫn không có con (suốt đời hoặc một thời gian dài))
  • die die childless
    (qua đời mà không có người nối dõi)
Adverb + childless
  • voluntarily voluntarily childless
    (tự nguyện không sinh con)
  • involuntarily involuntarily childless
    (không có con ngoài ý muốn (do hiếm muộn))
Noun + childless
  • couple childless couple
    (cặp vợ chồng không có con)
  • marriage childless marriage
    (cuộc hôn nhân không có con)

Idioms

  • childless by choice

    Chủ động chọn lối sống không có con

    "More and more young couples are becoming childless by choice to focus on their careers."

    (Ngày càng có nhiều cặp vợ chồng trẻ chủ động chọn không sinh con để tập trung vào sự nghiệp.)

  • childless by circumstance

    Không có con do hoàn cảnh khách quan (sức khỏe, kinh tế, độc thân)

    "She found herself childless by circumstance after years of health issues."

    (Cô ấy rơi vào hoàn cảnh không có con sau nhiều năm gặp vấn đề về sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

childless

adjective
Lật mặt

Không có con.

"She was a childless widow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to want children, but now she's childless and content.
Cô ấy đã từng muốn có con, nhưng giờ cô ấy không có con và hài lòng.
Phủ định
They didn't use to be childless; they adopted two kids last year.
Họ đã từng không phải là người không có con; họ đã nhận nuôi hai đứa trẻ vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did he use to mind being childless, or was it a mutual decision?
Anh ấy đã từng bận tâm về việc không có con chưa, hay đó là một quyết định chung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "childless".

Sự khác biệt giữa 'Childless' và 'Childfree'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có sự phân biệt tinh tế: 'childless' thường ám chỉ việc thiếu hụt con cái (có thể do không thể có con), trong khi 'childfree' là thuật ngữ mang tính tích cực hơn, khẳng định việc không có con là một lựa chọn tự do và hạnh phúc.

Thay đổi quan niệm xã hội

Trước đây, 'childless' thường đi kèm với sự thương hại hoặc định kiến xã hội. Tuy nhiên, ở các nước phát triển, xu hướng sống không con đang dần được chấp nhận rộng rãi như một lối sống cá nhân hợp pháp.