(Top Banner Ad)
unparented
C1
Tính từ (Adjective) C1 Lập trình (Programming)

unparented

UK: /ˌʌnˈpeərəntɪd/ • US: /ˌʌnˈperəntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bỏ khỏi cây không có phần tử cha mất liên kết cha-con
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a parent element or relationship; orphaned.

Vietnamese Meaning

Không có phần tử cha hoặc mối quan hệ cha-con; bị bỏ rơi, mồ côi (trong ngữ cảnh kỹ thuật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The node was unparented after the element was removed from the DOM."

    "Nút đó đã bị bỏ khỏi cây (unparented) sau khi phần tử bị xóa khỏi DOM."

  • "Unparented nodes can lead to memory leaks if not properly managed."

    "Các nút bị bỏ khỏi cây (unparented) có thể dẫn đến rò rỉ bộ nhớ nếu không được quản lý đúng cách."

  • "The function ensures that all child elements are unparented before deleting the parent."

    "Hàm này đảm bảo rằng tất cả các phần tử con đều bị bỏ khỏi cây (unparented) trước khi xóa phần tử cha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parent cha mẹ
Verb parent nuôi dạy con cái, làm cha mẹ
Noun parenting việc nuôi dạy con cái
Adjective parental thuộc về cha mẹ, của cha mẹ
Noun parenthood thiên chức làm cha mẹ, tình trạng làm cha mẹ
Adjective parented có cha mẹ, được cha mẹ nuôi dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lập trình (Programming)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parere
Old French
parent
English
parent
English
parented
English
unparented

Nguồn gốc của từ 'unparented'

Từ 'unparented' được hình thành trong tiếng Anh từ ba thành phần. Gốc từ 'parent' (cha mẹ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'parere' (nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'mang đến'). Qua tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'parent' và được du nhập vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh, người ta thêm hậu tố '-ed' vào 'parent' để tạo thành tính từ 'parented', có nghĩa là 'có cha mẹ' hoặc 'được cha mẹ nuôi dưỡng'. Cuối cùng, tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') được thêm vào 'parented' để tạo thành 'unparented', diễn tả trạng thái 'không có cha mẹ' hoặc 'không được cha mẹ nuôi dưỡng'.

Usage Note

Trong lập trình, đặc biệt là khi làm việc với DOM (Document Object Model) hoặc các cấu trúc cây dữ liệu, 'unparented' mô tả một phần tử không còn được liên kết với một phần tử cha, tức là không thuộc một phần nào của cây cấu trúc đó nữa. Nó thường được sử dụng để chỉ các đối tượng hoặc nút đã bị loại bỏ khỏi cây, trở nên 'mồ côi'. Khác với 'orphan' dùng trong ngữ cảnh gia đình, 'unparented' mang tính kỹ thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Unparented + Noun
  • children unparented children
    (những đứa trẻ không có cha mẹ/không được cha mẹ nuôi dưỡng)
  • minors unparented minors
    (những người chưa thành niên không có cha mẹ/người giám hộ)
  • youth unparented youth
    (thanh thiếu niên không có cha mẹ/người giám hộ)
Verb + unparented
  • left left unparented
    (bị bỏ mặc không có cha mẹ/người nuôi dưỡng)
  • remain remain unparented
    (vẫn không có cha mẹ/người nuôi dưỡng)
  • grow up grow up unparented
    (lớn lên mà không có cha mẹ/người nuôi dưỡng)

Idioms

  • left unparented

    bị bỏ mặc không có cha mẹ/người nuôi dưỡng

    "Many children were left unparented after the war."

    (Nhiều đứa trẻ bị bỏ mặc không có cha mẹ sau chiến tranh.)

  • grow up unparented

    lớn lên mà không có cha mẹ/người nuôi dưỡng

    "It is challenging for a child to grow up unparented."

    (Việc một đứa trẻ lớn lên không có cha mẹ là một thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unparented

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không có phần tử cha hoặc mối quan hệ cha-con; bị bỏ rơi, mồ côi (trong ngữ cảnh kỹ thuật).

"The node was unparented after the element was removed from the DOM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house stood as a testament to neglect: unparented, uncared for, and slowly decaying.
Ngôi nhà cũ đứng đó như một minh chứng cho sự bỏ bê: không người trông nom, không ai chăm sóc và từ từ mục nát.
Phủ định
It wasn't just the lack of funds that hurt the project: it was the unparented nature of the initiative, leading to a lack of clear direction.
Không chỉ thiếu kinh phí gây tổn hại đến dự án: đó còn là bản chất không được giám sát của sáng kiến, dẫn đến việc thiếu định hướng rõ ràng.
Nghi vấn
Was the project destined to fail: unparented from the start, lacking guidance and resources?
Liệu dự án có nhất định thất bại: không người trông nom ngay từ đầu, thiếu hướng dẫn và nguồn lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unparented".

Hệ thống bảo trợ trẻ em ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, trẻ em 'unparented' (không có cha mẹ hoặc người giám hộ) thường được đặt dưới sự bảo trợ của các hệ thống phúc lợi xã hội. Các hệ thống này bao gồm trại trẻ mồ côi (orphanages) hoặc phổ biến hơn là chương trình gia đình nuôi dưỡng (foster care), nơi trẻ em được sống với các gia đình tạm thời. Mục tiêu là đảm bảo trẻ em được chăm sóc, giáo dục và có cơ hội phát triển trong một môi trường an toàn và ổn định, thay vì bị bỏ mặc.

Tầm quan trọng của vai trò làm cha mẹ

Trong văn hóa phương Tây, vai trò của cha mẹ (parenthood) được coi là nền tảng và cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của trẻ em. Việc một đứa trẻ 'unparented' thường gây ra những lo ngại sâu sắc về mặt xã hội, tâm lý và sức khỏe, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn kết gia đình, tình yêu thương và trách nhiệm nuôi dưỡng của người lớn. Sự thiếu vắng cha mẹ thường được xem là một bất lợi lớn cho quá trình trưởng thành của trẻ.