children's shelter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place that provides temporary care and protection for children who are homeless, neglected, abused, or otherwise in need of support.
Vietnamese Meaning
Một nơi cung cấp sự chăm sóc và bảo vệ tạm thời cho trẻ em vô gia cư, bị bỏ rơi, bị lạm dụng, hoặc có nhu cầu hỗ trợ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children's shelter provides a safe and supportive environment for vulnerable children."
"Nhà tạm lánh trẻ em cung cấp một môi trường an toàn và hỗ trợ cho trẻ em dễ bị tổn thương."
-
"Many children's shelters rely on donations from the public."
"Nhiều nhà tạm lánh trẻ em dựa vào sự quyên góp từ công chúng."
-
"The children's shelter is looking for volunteers to help with after-school activities."
"Nhà tạm lánh trẻ em đang tìm kiếm tình nguyện viên để giúp đỡ các hoạt động sau giờ học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'children's shelter' nhấn mạnh rằng đây là một nơi trú ẩn dành riêng cho trẻ em, khác với các loại hình trú ẩn khác (ví dụ, cho người vô gia cư nói chung). Thường cung cấp các dịch vụ bổ sung như tư vấn, hỗ trợ giáo dục và các hoạt động giải trí.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về việc ở trong khu trú ẩn (e.g., 'The child is in a children's shelter'). 'at' được dùng khi nói về địa điểm hoặc tham gia vào các hoạt động tại khu trú ẩn (e.g., 'She works at a children's shelter').
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local children's shelter (mái ấm trẻ em tại địa phương)
-
temporary temporary children's shelter (trại trẻ tạm thời)
-
emergency emergency children's shelter (mái ấm trẻ em khẩn cấp)
-
run run a children's shelter (điều hành một mái ấm trẻ em)
-
support support a children's shelter (hỗ trợ một mái ấm trẻ em)
-
volunteer at volunteer at a children's shelter (làm tình nguyện tại mái ấm trẻ em)
Idioms
-
a safe haven
một bến đỗ bình yên/nơi trú ẩn an toàn
"The children's shelter acts as a safe haven for kids escaping domestic violence."
(Mái ấm trẻ em đóng vai trò như một nơi trú ẩn an toàn cho những đứa trẻ trốn thoát khỏi bạo lực gia đình.)
-
take someone under your wing
che chở, dìu dắt ai đó
"The staff at the children's shelter took the new arrivals under their wing."
(Nhân viên tại mái ấm trẻ em đã che chở và dìu dắt những thành viên mới đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
children's shelter
nounMột nơi cung cấp sự chăm sóc và bảo vệ tạm thời cho trẻ em vô gia cư, bị bỏ rơi, bị lạm dụng, hoặc có nhu cầu hỗ trợ khác.
"The children's shelter provides a safe and supportive environment for vulnerable children."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children used to play in the garden of the children's shelter. |
Những đứa trẻ đã từng chơi trong vườn của trại trẻ mồ côi. |
| Phủ định | They didn't use to have enough toys at the children's shelter. |
Họ đã từng không có đủ đồ chơi ở trại trẻ mồ côi. |
| Nghi vấn | Did they use to read stories to the children at the shelter? |
Họ đã từng đọc truyện cho những đứa trẻ ở trại trẻ mồ côi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children's shelter".
