(Top Banner Ad)
children's shelter
B1
noun B1 Xã hội học, Luật pháp, Phúc lợi trẻ em

children's shelter

UK: /ˈtʃɪldrənz ˈʃeltər/ • US: /ˈtʃɪldrənz ˈʃɛltər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tạm lánh trẻ em trung tâm bảo trợ trẻ em mái ấm cho trẻ em
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that provides temporary care and protection for children who are homeless, neglected, abused, or otherwise in need of support.

Vietnamese Meaning

Một nơi cung cấp sự chăm sóc và bảo vệ tạm thời cho trẻ em vô gia cư, bị bỏ rơi, bị lạm dụng, hoặc có nhu cầu hỗ trợ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children's shelter provides a safe and supportive environment for vulnerable children."

    "Nhà tạm lánh trẻ em cung cấp một môi trường an toàn và hỗ trợ cho trẻ em dễ bị tổn thương."

  • "Many children's shelters rely on donations from the public."

    "Nhiều nhà tạm lánh trẻ em dựa vào sự quyên góp từ công chúng."

  • "The children's shelter is looking for volunteers to help with after-school activities."

    "Nhà tạm lánh trẻ em đang tìm kiếm tình nguyện viên để giúp đỡ các hoạt động sau giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child đứa trẻ
Noun childhood tuổi thơ
Verb shelter che chở, bảo vệ
Adjective sheltered được bao bọc, bảo vệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Phúc lợi trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gelt- / skelt-
Old English
cild / scildtruma
Middle English
childer / sheltrum
Modern English
children's shelter

Nguồn gốc của 'Shelter'

Từ 'shelter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scildtruma', trong đó 'scild' nghĩa là cái khiên (shield) và 'truma' là đoàn quân. Ban đầu, nó ám chỉ một đội hình quân đội được bảo vệ bởi những chiếc khiên đan xen, sau này phát triển thành ý nghĩa về một nơi an toàn để trú ẩn.

Sự hình thành từ ghép

Cụm từ này kết hợp giữa hình thức sở hữu cách của 'children' và danh từ 'shelter', xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 19 và 20 khi các phong trào phúc lợi xã hội bắt đầu thiết lập các cơ sở riêng biệt để bảo vệ trẻ em lang thang hoặc mồ côi.

Usage Note

Cụm từ 'children's shelter' nhấn mạnh rằng đây là một nơi trú ẩn dành riêng cho trẻ em, khác với các loại hình trú ẩn khác (ví dụ, cho người vô gia cư nói chung). Thường cung cấp các dịch vụ bổ sung như tư vấn, hỗ trợ giáo dục và các hoạt động giải trí.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói về việc ở trong khu trú ẩn (e.g., 'The child is in a children's shelter'). 'at' được dùng khi nói về địa điểm hoặc tham gia vào các hoạt động tại khu trú ẩn (e.g., 'She works at a children's shelter').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + children's shelter
  • local local children's shelter
    (mái ấm trẻ em tại địa phương)
  • temporary temporary children's shelter
    (trại trẻ tạm thời)
  • emergency emergency children's shelter
    (mái ấm trẻ em khẩn cấp)
Verb + children's shelter
  • run run a children's shelter
    (điều hành một mái ấm trẻ em)
  • support support a children's shelter
    (hỗ trợ một mái ấm trẻ em)
  • volunteer at volunteer at a children's shelter
    (làm tình nguyện tại mái ấm trẻ em)

Idioms

  • a safe haven

    một bến đỗ bình yên/nơi trú ẩn an toàn

    "The children's shelter acts as a safe haven for kids escaping domestic violence."

    (Mái ấm trẻ em đóng vai trò như một nơi trú ẩn an toàn cho những đứa trẻ trốn thoát khỏi bạo lực gia đình.)

  • take someone under your wing

    che chở, dìu dắt ai đó

    "The staff at the children's shelter took the new arrivals under their wing."

    (Nhân viên tại mái ấm trẻ em đã che chở và dìu dắt những thành viên mới đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

children's shelter

noun
Lật mặt

Một nơi cung cấp sự chăm sóc và bảo vệ tạm thời cho trẻ em vô gia cư, bị bỏ rơi, bị lạm dụng, hoặc có nhu cầu hỗ trợ khác.

"The children's shelter provides a safe and supportive environment for vulnerable children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children used to play in the garden of the children's shelter.
Những đứa trẻ đã từng chơi trong vườn của trại trẻ mồ côi.
Phủ định
They didn't use to have enough toys at the children's shelter.
Họ đã từng không có đủ đồ chơi ở trại trẻ mồ côi.
Nghi vấn
Did they use to read stories to the children at the shelter?
Họ đã từng đọc truyện cho những đứa trẻ ở trại trẻ mồ côi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "children's shelter".

Hệ thống Phúc lợi Trẻ em

Ở các nước phương Tây, 'children's shelter' thường là một phần của hệ thống phúc lợi xã hội (Foster Care), nơi cung cấp chỗ ở tạm thời cho trẻ em trước khi chúng được đưa vào gia đình nhận nuôi hoặc trở về với gia đình ruột thịt sau khi các vấn đề pháp lý được giải quyết.

Vai trò của các Tổ chức phi lợi nhuận

Nhiều mái ấm trẻ em tại Mỹ và Châu Âu được vận hành bởi các tổ chức tôn giáo hoặc NGO (phi chính phủ), dựa chủ yếu vào nguồn quyên góp từ cộng đồng và các hoạt động tình nguyện của người dân địa phương.